Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Blitzcrank tại đây. Tìm hiểu về build Blitzcrank , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.32 | 23.74% | 1.06%2,372 Trận | 71.63% |
Yasuo | 3.85 | 17.99% | 1.56%3,507 Trận | 62.65% |
Olaf | 3.77 | 21.22% | 0.6%1,348 Trận | 62.83% |
Nilah | 3.95 | 22% | 0.38%859 Trận | 59.95% |
Tristana | 4.01 | 16.85% | 0.86%1,935 Trận | 59.9% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.72%22,901 Trận |
![]() | 8.12%19,809 Trận |
![]() | 9.52%19,805 Trận |
![]() | 8.76%18,224 Trận |
![]() | 8.48%17,650 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.72%96,002 Trận | 65.74% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.99 | 0.82% | 40.2%33,740 Trận | 19.6% | |
6.07 | 0.83% | 30.69%25,761 Trận | 18.73% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 7.60% | 38.16%47,761 Trận | 41.56% | |
5.24 | 6.17% | 21.44%26,834 Trận | 35.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.60 | 19.96% | 21.36%40,098 Trận | 66.94% | |
4.07 | 15.64% | 13.88%26,046 Trận | 58.04% | |
3.64 | 19.34% | 12%22,526 Trận | 66.58% | |
3.39 | 25.05% | 10.74%20,153 Trận | 70.03% | |
3.93 | 15.42% | 10.46%19,625 Trận | 61.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 10.39% | 1.43%2,128 Trận | 53.29% | |
4.32 | 9.82% | 0.91%1,355 Trận | 49.96% | |
4.25 | 10.38% | 0.88%1,310 Trận | 50.46% | |
4.45 | 8.37% | 0.71%1,052 Trận | 49.9% | |
3.97 | 15.13% | 0.61%912 Trận | 56.58% |