Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Blitzcrank tại đây. Tìm hiểu về build Blitzcrank , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.33 | 23.64% | 1.06%2,386 Trận | 71.5% |
Yasuo | 3.85 | 18.06% | 1.56%3,532 Trận | 62.68% |
Olaf | 3.76 | 21.31% | 0.6%1,361 Trận | 63.04% |
Nilah | 3.96 | 21.8% | 0.38%867 Trận | 59.75% |
Tristana | 4.01 | 16.87% | 0.86%1,944 Trận | 59.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.72%23,157 Trận |
![]() | 8.11%20,018 Trận |
![]() | 9.5%19,997 Trận |
![]() | 8.77%18,455 Trận |
![]() | 8.47%17,832 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.72%96,510 Trận | 65.72% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.99 | 0.83% | 40.16%33,906 Trận | 19.58% | |
6.07 | 0.83% | 30.69%25,912 Trận | 18.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 7.59% | 38.16%48,049 Trận | 41.52% | |
5.24 | 6.16% | 21.44%27,001 Trận | 35.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.60 | 19.94% | 21.36%40,327 Trận | 66.91% | |
4.07 | 15.63% | 13.89%26,219 Trận | 58.03% | |
3.64 | 19.33% | 11.99%22,645 Trận | 66.54% | |
3.39 | 25.02% | 10.74%20,283 Trận | 70% | |
3.93 | 15.41% | 10.45%19,739 Trận | 61.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 10.39% | 1.43%2,137 Trận | 53.16% | |
4.32 | 9.85% | 0.91%1,361 Trận | 49.82% | |
4.25 | 10.37% | 0.88%1,312 Trận | 50.53% | |
4.45 | 8.33% | 0.71%1,057 Trận | 49.95% | |
3.97 | 15.13% | 0.61%919 Trận | 56.58% |