Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Blitzcrank tại đây. Tìm hiểu về build Blitzcrank , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.33 | 23.67% | 1.04%2,531 Trận | 71.55% |
Yasuo | 3.85 | 18.25% | 1.56%3,776 Trận | 62.58% |
Olaf | 3.77 | 21.33% | 0.6%1,463 Trận | 62.75% |
Nilah | 3.95 | 21.37% | 0.38%931 Trận | 60.04% |
Tristana | 4.01 | 16.99% | 0.87%2,101 Trận | 59.83% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.72%24,737 Trận |
![]() | 8.12%21,393 Trận |
![]() | 9.48%21,301 Trận |
![]() | 8.76%19,674 Trận |
![]() | 8.5%19,091 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.72%103,903 Trận | 65.69% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.99 | 0.82% | 40.29%36,634 Trận | 19.59% | |
6.08 | 0.81% | 30.66%27,879 Trận | 18.59% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 7.59% | 38.21%51,783 Trận | 41.46% | |
5.24 | 6.11% | 21.41%29,023 Trận | 35.37% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.61 | 19.82% | 21.38%43,399 Trận | 66.86% | |
4.07 | 15.64% | 13.85%28,104 Trận | 58% | |
3.63 | 19.37% | 12.02%24,389 Trận | 66.62% | |
3.39 | 25.06% | 10.74%21,795 Trận | 70.01% | |
3.93 | 15.50% | 10.49%21,297 Trận | 61.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 10.45% | 1.45%2,344 Trận | 53.63% | |
4.34 | 9.67% | 0.9%1,448 Trận | 49.45% | |
4.25 | 10.27% | 0.89%1,441 Trận | 50.45% | |
4.42 | 8.82% | 0.7%1,134 Trận | 50.53% | |
3.95 | 15.55% | 0.62%1,003 Trận | 56.83% |