16.7%0.1%6
45%0.3%20
46.2%34.3%2,556
48.6%61%4,541
50%0%2
47.7%95.1%7,075
52.2%0.6%46
47.1%54.8%4,078
48.5%40.4%3,010
51.4%0.5%35
47.8%49.4%3,674
49.8%8.1%605
47.2%38.2%2,844
Pháp Thuật
36.8%0.3%19
0%0%3
0%0%1
54.7%0.7%53
51.8%7.3%546
46.8%66.2%4,925
47.3%63%4,687
76.7%0.4%30
47.3%10.8%800
Kiên Định
47.3%91.8%6,830
47.6%35%2,603
47.5%43%3,197
Mảnh ngọc
16.7%0.1%6
45%0.3%20
46.2%34.3%2,556
48.6%61%4,541
50%0%2
47.7%95.1%7,075
52.2%0.6%46
47.1%54.8%4,078
48.5%40.4%3,010
51.4%0.5%35
47.8%49.4%3,674
49.8%8.1%605
47.2%38.2%2,844
Pháp Thuật
36.8%0.3%19
0%0%3
0%0%1
54.7%0.7%53
51.8%7.3%546
46.8%66.2%4,925
47.3%63%4,687
76.7%0.4%30
47.3%10.8%800
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.21%4,025 Trận | 47.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 62.54%3,242 Trận | 53.30% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.95%6,449 Trận | 47.34% |
2 | 11.06%830 Trận | 46.99% |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.38%2,690 Trận | 46.65% | |
22.55%1,623 Trận | 49.41% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
74.55%3,609 Trận | 54.17% | |
7.27%352 Trận | 52.56% | |
3.26%158 Trận | 54.43% | |
1.94%94 Trận | 53.19% | |
1.57%76 Trận | 64.47% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
51.57%766 Trận | |
61.72%687 Trận | |
56.97%244 Trận | |
49.34%152 Trận | |
56.69%127 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.59%191 Trận | |
56.20%137 Trận | |
53.91%115 Trận | |
60.00%70 Trận | |
50.00%30 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
40.00%5 Trận | |
100.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

