48.8%0.4%637
42.8%0.2%299
47.8%0.1%161
50.7%62.2%94,504
47.4%0.2%350
50.7%62.4%94,833
48.8%0.3%418
51.1%46.3%70,302
49.7%16.4%24,930
42.3%0.2%369
47.9%1.7%2,599
48.1%0.9%1,338
50.8%60.3%91,664
Chuẩn Xác
50.7%30.9%46,996
46.9%0%64
51.9%7.1%10,796
51.2%0.5%817
50.8%37%56,213
43%0.1%114
49.3%0.2%296
57%0.1%79
51.1%0.7%995
Pháp Thuật
50.6%96.4%146,498
50.6%96.1%146,063
50.4%79.4%120,728
Mảnh ngọc
48.8%0.4%637
42.8%0.2%299
47.8%0.1%161
50.7%62.2%94,504
47.4%0.2%350
50.7%62.4%94,833
48.8%0.3%418
51.1%46.3%70,302
49.7%16.4%24,930
42.3%0.2%369
47.9%1.7%2,599
48.1%0.9%1,338
50.8%60.3%91,664
Chuẩn Xác
50.7%30.9%46,996
46.9%0%64
51.9%7.1%10,796
51.2%0.5%817
50.8%37%56,213
43%0.1%114
49.3%0.2%296
57%0.1%79
51.1%0.7%995
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.43102,618 Trận | 50.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.78%35,698 Trận | 54.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.73%98,981 Trận | 51.09% | |
26.69%39,006 Trận | 49.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.85%80,703 Trận | 50.6% | |
28.49%40,435 Trận | 51.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14%12,681 Trận | 58.8% | |
8.63%7,813 Trận | 57.1% | |
4.73%4,281 Trận | 58.96% | |
3.4%3,075 Trận | 56.03% | |
2.76%2,499 Trận | 57.26% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.66%8,988 Trận | |
59.43%8,193 Trận | |
60.7%8,010 Trận | |
54.46%4,032 Trận | |
59.76%3,780 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.68%2,017 Trận | |
57.4%1,500 Trận | |
54.98%1,475 Trận | |
57.83%1,373 Trận | |
59.88%962 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.93%59 Trận | |
61.36%44 Trận | |
60.98%41 Trận | |
45%40 Trận | |
51.61%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

