48.6%0.4%627
43%0.2%291
47.7%0.1%155
50.7%62.2%92,490
47.2%0.2%341
50.7%62.5%92,814
48.8%0.3%408
51%46.3%68,835
49.7%16.4%24,371
41.7%0.2%357
47.8%1.7%2,534
48.2%0.9%1,308
50.8%60.4%89,721
Chuẩn Xác
50.6%31%46,039
46.9%0%64
51.8%7.1%10,552
51.3%0.5%791
50.8%37.1%55,054
43.6%0.1%110
49.1%0.2%289
57.7%0.1%78
50.8%0.7%975
Pháp Thuật
50.6%96.4%143,288
50.6%96.1%142,854
50.4%79.5%118,073
Mảnh ngọc
48.6%0.4%627
43%0.2%291
47.7%0.1%155
50.7%62.2%92,490
47.2%0.2%341
50.7%62.5%92,814
48.8%0.3%408
51%46.3%68,835
49.7%16.4%24,371
41.7%0.2%357
47.8%1.7%2,534
48.2%0.9%1,308
50.8%60.4%89,721
Chuẩn Xác
50.6%31%46,039
46.9%0%64
51.8%7.1%10,552
51.3%0.5%791
50.8%37.1%55,054
43.6%0.1%110
49.1%0.2%289
57.7%0.1%78
50.8%0.7%975
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.44100,318 Trận | 50.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.77%34,840 Trận | 54.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.74%96,792 Trận | 51.08% | |
26.68%38,124 Trận | 49.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.88%78,949 Trận | 50.6% | |
28.46%39,505 Trận | 51.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.01%12,397 Trận | 58.9% | |
8.64%7,640 Trận | 57.05% | |
4.73%4,184 Trận | 58.89% | |
3.4%3,007 Trận | 56.04% | |
2.75%2,435 Trận | 56.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.61%8,696 Trận | |
59.44%7,968 Trận | |
60.94%7,753 Trận | |
54.43%3,867 Trận | |
59.72%3,677 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.87%1,950 Trận | |
57.14%1,463 Trận | |
55.02%1,434 Trận | |
57.76%1,333 Trận | |
60%930 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.17%58 Trận | |
60.47%43 Trận | |
60.98%41 Trận | |
43.59%39 Trận | |
51.61%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

