48.5%0.4%647
43%0.2%302
48.2%0.1%166
50.7%62.2%96,201
47%0.2%355
50.7%62.5%96,531
48.6%0.3%430
51.1%46.3%71,567
49.7%16.4%25,373
41.8%0.2%376
48%1.7%2,650
48%0.9%1,357
50.8%60.4%93,309
Chuẩn Xác
50.7%31%47,838
46.9%0%64
51.9%7.1%10,991
51.3%0.5%839
50.9%37%57,219
42.7%0.1%117
49.7%0.2%298
56.1%0.1%82
51.4%0.7%1,014
Pháp Thuật
50.6%96.4%148,989
50.6%96.1%148,563
50.4%79.4%122,733
Mảnh ngọc
48.5%0.4%647
43%0.2%302
48.2%0.1%166
50.7%62.2%96,201
47%0.2%355
50.7%62.5%96,531
48.6%0.3%430
51.1%46.3%71,567
49.7%16.4%25,373
41.8%0.2%376
48%1.7%2,650
48%0.9%1,357
50.8%60.4%93,309
Chuẩn Xác
50.7%31%47,838
46.9%0%64
51.9%7.1%10,991
51.3%0.5%839
50.9%37%57,219
42.7%0.1%117
49.7%0.2%298
56.1%0.1%82
51.4%0.7%1,014
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.45104,446 Trận | 50.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.77%36,317 Trận | 54.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.7%100,697 Trận | 51.1% | |
26.68%39,691 Trận | 49.33% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.84%82,118 Trận | 50.58% | |
28.5%41,183 Trận | 51.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14%12,909 Trận | 58.73% | |
8.61%7,936 Trận | 57.03% | |
4.72%4,357 Trận | 59.08% | |
3.38%3,121 Trận | 55.98% | |
2.75%2,539 Trận | 56.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.72%9,202 Trận | |
59.33%8,374 Trận | |
60.63%8,173 Trận | |
54.44%4,118 Trận | |
59.88%3,881 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.76%2,077 Trận | |
57.38%1,532 Trận | |
55.02%1,503 Trận | |
57.8%1,398 Trận | |
59.57%982 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.67%60 Trận | |
60.87%46 Trận | |
59.52%42 Trận | |
45%40 Trận | |
53.13%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

