59.3%0.3%27
46.7%0.1%15
30.8%0.1%13
51.5%63.2%6,917
56.3%0.3%32
51.4%63.1%6,907
60.6%0.3%33
52%47.3%5,176
50.1%16.2%1,776
45%0.2%20
43.8%1.5%162
44.8%0.5%58
51.7%61.7%6,752
Chuẩn Xác
51.1%30.4%3,322
42.9%0.1%7
50.9%7.7%847
55.4%0.7%74
51.1%37%4,047
37.5%0.1%8
44.4%0.1%9
66.7%0%3
43.5%0.6%69
Pháp Thuật
51.6%97.1%10,628
51.5%96.2%10,526
51%77.2%8,445
Mảnh ngọc
59.3%0.3%27
46.7%0.1%15
30.8%0.1%13
51.5%63.2%6,917
56.3%0.3%32
51.4%63.1%6,907
60.6%0.3%33
52%47.3%5,176
50.1%16.2%1,776
45%0.2%20
43.8%1.5%162
44.8%0.5%58
51.7%61.7%6,752
Chuẩn Xác
51.1%30.4%3,322
42.9%0.1%7
50.9%7.7%847
55.4%0.7%74
51.1%37%4,047
37.5%0.1%8
44.4%0.1%9
66.7%0%3
43.5%0.6%69
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.82%7,531 Trận | 51.47% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 36.41%2,724 Trận | 56.20% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
69.71%6,982 Trận | 52.28% | |
25.06%2,510 Trận | 50.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.74%5,716 Trận | 52.69% | |
26.74%2,602 Trận | 51.19% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.46%871 Trận | 60.96% | |
7.84%472 Trận | 55.93% | |
4.72%284 Trận | 59.51% | |
3.06%184 Trận | 63.59% | |
2.84%171 Trận | 58.48% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.33%624 Trận | |
61.76%557 Trận | |
59.65%508 Trận | |
52.80%322 Trận | |
58.97%234 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.91%129 Trận | |
52.63%114 Trận | |
55.43%92 Trận | |
62.69%67 Trận | |
67.27%55 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
85.71%7 Trận | |
60.00%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


