49.2%0.4%575
42.1%0.2%266
47.3%0.1%148
50.8%62.3%85,077
45.7%0.2%313
50.7%62.5%85,370
48.3%0.3%383
51.1%46.4%63,399
49.7%16.4%22,342
40.9%0.2%325
47.6%1.7%2,336
48.5%0.9%1,221
50.8%60.4%82,509
Chuẩn Xác
50.6%31.1%42,395
44.6%0%56
51.8%7.2%9,772
51.3%0.5%717
50.8%37.2%50,748
42.6%0.1%101
48.5%0.2%266
56.7%0.1%67
50.8%0.7%924
Pháp Thuật
50.6%96.4%131,655
50.6%96.1%131,280
50.3%79.5%108,510
Mảnh ngọc
49.2%0.4%575
42.1%0.2%266
47.3%0.1%148
50.8%62.3%85,077
45.7%0.2%313
50.7%62.5%85,370
48.3%0.3%383
51.1%46.4%63,399
49.7%16.4%22,342
40.9%0.2%325
47.6%1.7%2,336
48.5%0.9%1,221
50.8%60.4%82,509
Chuẩn Xác
50.6%31.1%42,395
44.6%0%56
51.8%7.2%9,772
51.3%0.5%717
50.8%37.2%50,748
42.6%0.1%101
48.5%0.2%266
56.7%0.1%67
50.8%0.7%924
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.3391,893 Trận | 50.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.8%31,990 Trận | 54.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.73%88,693 Trận | 51.09% | |
26.66%34,912 Trận | 49.4% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.83%72,270 Trận | 50.59% | |
28.48%36,218 Trận | 51.12% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.98%11,333 Trận | 58.99% | |
8.65%7,016 Trận | 56.94% | |
4.7%3,807 Trận | 58.97% | |
3.35%2,717 Trận | 56.39% | |
2.79%2,260 Trận | 56.81% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.73%8,092 Trận | |
59.26%7,416 Trận | |
60.9%7,212 Trận | |
54.21%3,588 Trận | |
59.78%3,411 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.53%1,809 Trận | |
57.12%1,362 Trận | |
55.21%1,335 Trận | |
57.64%1,237 Trận | |
60.12%860 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.94%51 Trận | |
60%40 Trận | |
44.74%38 Trận | |
54.29%35 Trận | |
50%30 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

