43.3%0.5%30
50%0.2%10
33.3%0.1%3
50.1%64.3%3,888
60%0.2%10
49.9%64.5%3,904
58.8%0.3%17
49.2%50.6%3,064
52.7%14.2%860
57.1%0.1%7
55.7%1.5%88
55.6%0.6%36
49.8%62.9%3,807
Chuẩn Xác
49.1%33.6%2,034
25%0.1%4
50.7%7.3%442
51.1%0.8%47
49.3%39.9%2,411
12.5%0.1%8
55.6%0.2%9
0%0%1
38.2%0.6%34
Pháp Thuật
50.2%96.9%5,863
50.1%96%5,809
50.5%77.9%4,714
Mảnh ngọc
43.3%0.5%30
50%0.2%10
33.3%0.1%3
50.1%64.3%3,888
60%0.2%10
49.9%64.5%3,904
58.8%0.3%17
49.2%50.6%3,064
52.7%14.2%860
57.1%0.1%7
55.7%1.5%88
55.6%0.6%36
49.8%62.9%3,807
Chuẩn Xác
49.1%33.6%2,034
25%0.1%4
50.7%7.3%442
51.1%0.8%47
49.3%39.9%2,411
12.5%0.1%8
55.6%0.2%9
0%0%1
38.2%0.6%34
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.594,209 Trận | 49.73% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 34.03%1,274 Trận | 55.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
66.64%3,832 Trận | 50.76% | |
27.27%1,568 Trận | 48.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.87%3,327 Trận | 50.86% | |
26.74%1,486 Trận | 49.19% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.98%505 Trận | 56.24% | |
8.13%274 Trận | 56.57% | |
4.39%148 Trận | 55.41% | |
2.97%100 Trận | 57% | |
2.67%90 Trận | 60% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.51%269 Trận | |
56.72%238 Trận | |
57.85%223 Trận | |
58.62%145 Trận | |
56.82%88 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.82%61 Trận | |
56.82%44 Trận | |
44.19%43 Trận | |
61.9%42 Trận | |
37.04%27 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

