48.4%0.4%711
44.1%0.2%338
48.6%0.1%177
50.6%62.1%104,613
46.9%0.2%392
50.6%62.4%104,982
48.6%0.3%465
51%46.2%77,760
49.6%16.4%27,671
42.4%0.2%408
47.7%1.7%2,885
48.4%0.9%1,491
50.7%60.3%101,463
Chuẩn Xác
50.6%30.9%51,973
44.3%0%70
51.9%7.1%11,952
51.3%0.5%906
50.8%36.9%62,185
42.1%0.1%133
48.4%0.2%322
57%0.1%86
51.8%0.7%1,109
Pháp Thuật
50.6%96.4%162,322
50.5%96.1%161,848
50.3%79.5%133,796
Mảnh ngọc
48.4%0.4%711
44.1%0.2%338
48.6%0.1%177
50.6%62.1%104,613
46.9%0.2%392
50.6%62.4%104,982
48.6%0.3%465
51%46.2%77,760
49.6%16.4%27,671
42.4%0.2%408
47.7%1.7%2,885
48.4%0.9%1,491
50.7%60.3%101,463
Chuẩn Xác
50.6%30.9%51,973
44.3%0%70
51.9%7.1%11,952
51.3%0.5%906
50.8%36.9%62,185
42.1%0.1%133
48.4%0.2%322
57%0.1%86
51.8%0.7%1,109
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.46113,981 Trận | 50.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.81%39,667 Trận | 54.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.7%110,026 Trận | 51.04% | |
26.65%43,316 Trận | 49.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.85%89,741 Trận | 50.6% | |
28.48%44,957 Trận | 50.86% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.06%14,155 Trận | 59.16% | |
8.59%8,652 Trận | 56.97% | |
4.73%4,760 Trận | 58.97% | |
3.39%3,411 Trận | 56.02% | |
2.77%2,785 Trận | 56.91% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.75%10,038 Trận | |
59.09%9,127 Trận | |
60.46%8,872 Trận | |
54.43%4,479 Trận | |
59.95%4,205 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.73%2,256 Trận | |
57.66%1,672 Trận | |
55.46%1,668 Trận | |
57.92%1,497 Trận | |
59.18%1,073 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.45%62 Trận | |
63.27%49 Trận | |
60%45 Trận | |
45.45%44 Trận | |
51.52%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

