49.2%0%65
44.6%0.1%92
54.4%0.1%114
50.4%91.2%136,174
50.5%1.1%1,605
50.4%90.4%134,840
0%0%0
52.2%15%22,418
50%75.7%112,945
48.2%0.7%1,082
50.9%1.7%2,477
51.1%1.7%2,570
50.4%88%131,398
Chuẩn Xác
49.1%1.2%1,820
52%0.4%567
48.1%0.1%185
52.9%0.9%1,390
51.7%21.9%32,662
50.2%63.8%95,247
52.1%14.3%21,399
50.2%65.9%98,334
51.5%6.2%9,182
Kiên Định
50.4%88.9%132,638
50.4%98.7%147,254
50.2%77.8%116,169
Mảnh ngọc
49.2%0%65
44.6%0.1%92
54.4%0.1%114
50.4%91.2%136,174
50.5%1.1%1,605
50.4%90.4%134,840
0%0%0
52.2%15%22,418
50%75.7%112,945
48.2%0.7%1,082
50.9%1.7%2,477
51.1%1.7%2,570
50.4%88%131,398
Chuẩn Xác
49.1%1.2%1,820
52%0.4%567
48.1%0.1%185
52.9%0.9%1,390
51.7%21.9%32,662
50.2%63.8%95,247
52.1%14.3%21,399
50.2%65.9%98,334
51.5%6.2%9,182
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70101,189 Trận | 51.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 84.09%85,227 Trận | 54.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.36%79,838 Trận | 50.63% | |
39.27%56,637 Trận | 49.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.11%83,560 Trận | 50.42% | |
33.01%44,404 Trận | 52.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.28%7,103 Trận | 57.4% | |
5.93%4,541 Trận | 57.94% | |
5.54%4,245 Trận | 58.14% | |
2.46%1,885 Trận | 56.87% | |
1.96%1,501 Trận | 58.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.18%6,527 Trận | |
58.46%3,411 Trận | |
57.86%3,358 Trận | |
60.39%3,032 Trận | |
62.76%2,500 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.54%849 Trận | |
60.5%800 Trận | |
60.55%725 Trận | |
57.44%679 Trận | |
57.77%528 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.58%48 Trận | |
65.71%35 Trận | |
29.17%24 Trận | |
47.83%23 Trận | |
52.94%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

