44.4%0%9
46.7%0.1%15
48.8%0.2%43
49.9%89.8%21,502
50.5%1.3%305
49.9%88.8%21,264
0%0%0
52.3%13.6%3,252
49.4%75.7%18,130
52.4%0.8%187
49.1%1.4%326
55.7%1.4%323
49.8%87.4%20,920
Chuẩn Xác
50.2%1.1%269
45.7%0.3%70
48.1%0.1%27
51.7%1%236
51.1%22%5,269
49.7%62.9%15,067
51.1%13.3%3,193
49.5%65.8%15,742
53.1%6.8%1,631
Kiên Định
49.9%88.2%21,125
50%98.6%23,616
49.8%76.8%18,395
Mảnh ngọc
44.4%0%9
46.7%0.1%15
48.8%0.2%43
49.9%89.8%21,502
50.5%1.3%305
49.9%88.8%21,264
0%0%0
52.3%13.6%3,252
49.4%75.7%18,130
52.4%0.8%187
49.1%1.4%326
55.7%1.4%323
49.8%87.4%20,920
Chuẩn Xác
50.2%1.1%269
45.7%0.3%70
48.1%0.1%27
51.7%1%236
51.1%22%5,269
49.7%62.9%15,067
51.1%13.3%3,193
49.5%65.8%15,742
53.1%6.8%1,631
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.0815,918 Trận | 50.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.4%12,701 Trận | 54.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.33%11,820 Trận | 49.79% | |
40.43%8,796 Trận | 49.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.6%13,259 Trận | 50.44% | |
29.96%6,056 Trận | 51.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.14%1,069 Trận | 60.71% | |
6.57%693 Trận | 56.42% | |
4.48%472 Trận | 55.3% | |
2.48%261 Trận | 54.02% | |
2.3%243 Trận | 57.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.17%851 Trận | |
57.89%494 Trận | |
57.94%466 Trận | |
57.61%401 Trận | |
62.65%332 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.15%106 Trận | |
57.14%98 Trận | |
62.11%95 Trận | |
52.38%84 Trận | |
57.81%64 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
100%3 Trận | |
0%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

