0%0%0
0%0.1%1
0%0.1%1
50.4%87.4%899
33.3%0.9%9
50.4%86.7%892
0%0%0
51%9.9%102
50.3%76.7%789
40%1%10
57.1%0.7%7
60%1.5%15
50.1%85.4%879
Chuẩn Xác
60%1%10
100%0.1%1
0%0%0
58.8%1.7%17
49.4%24.8%255
51.7%61.2%630
47.4%13.1%135
53.1%67.9%699
43.8%7.1%73
Kiên Định
50.1%84.7%871
50.2%99.1%1,020
49.7%72.4%745
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0.1%1
0%0.1%1
50.4%87.4%899
33.3%0.9%9
50.4%86.7%892
0%0%0
51%9.9%102
50.3%76.7%789
40%1%10
57.1%0.7%7
60%1.5%15
50.1%85.4%879
Chuẩn Xác
60%1%10
100%0.1%1
0%0%0
58.8%1.7%17
49.4%24.8%255
51.7%61.2%630
47.4%13.1%135
53.1%67.9%699
43.8%7.1%73
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
61.28630 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 84.23%534 Trận | 53.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
50.33%539 Trận | 49.35% | |
43.6%467 Trận | 49.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.35%676 Trận | 50.89% | |
27.2%269 Trận | 52.42% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.27%53 Trận | 64.15% | |
5.79%25 Trận | 52% | |
5.09%22 Trận | 68.18% | |
3.94%17 Trận | 41.18% | |
3.01%13 Trận | 38.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
35.29%17 Trận | |
75%12 Trận | |
58.33%12 Trận | |
63.64%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


