37.5%0%8
44.4%0.1%9
50%0.2%40
49.9%89.6%17,905
49.8%1.3%259
49.9%88.6%17,703
0%0%0
52.3%13.5%2,705
49.5%75.6%15,091
50.6%0.8%166
49.8%1.3%261
56.2%1.4%274
49.8%87.3%17,427
Chuẩn Xác
50.4%1.1%224
42.3%0.3%52
42.9%0.1%21
55.2%1%192
51.2%22.2%4,438
49.9%62.6%12,503
51.6%13.6%2,708
49.6%65.4%13,056
53.2%6.8%1,354
Kiên Định
49.9%87.9%17,562
50.1%98.7%19,712
49.9%76.7%15,313
Mảnh ngọc
37.5%0%8
44.4%0.1%9
50%0.2%40
49.9%89.6%17,905
49.8%1.3%259
49.9%88.6%17,703
0%0%0
52.3%13.5%2,705
49.5%75.6%15,091
50.6%0.8%166
49.8%1.3%261
56.2%1.4%274
49.8%87.3%17,427
Chuẩn Xác
50.4%1.1%224
42.3%0.3%52
42.9%0.1%21
55.2%1%192
51.2%22.2%4,438
49.9%62.6%12,503
51.6%13.6%2,708
49.6%65.4%13,056
53.2%6.8%1,354
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.0513,125 Trận | 50.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.46%10,371 Trận | 53.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.32%9,599 Trận | 49.73% | |
40.4%7,139 Trận | 49.89% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.53%10,759 Trận | 50.26% | |
30.04%4,933 Trận | 51.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.31%878 Trận | 60.48% | |
6.42%547 Trận | 56.86% | |
4.45%379 Trận | 54.35% | |
2.44%208 Trận | 57.21% | |
2.34%199 Trận | 58.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.26%679 Trận | |
60.1%391 Trận | |
57.8%372 Trận | |
56.89%334 Trận | |
62.08%269 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.17%89 Trận | |
60.49%81 Trận | |
63.29%79 Trận | |
53.23%62 Trận | |
63.46%52 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

