26.8%0%41
30.2%0.1%63
53.8%0.1%130
50.6%90.9%115,436
49.7%1.2%1,570
50.6%89.9%114,100
0%0%0
52.2%14.2%17,982
50.2%76.1%96,645
50.5%0.8%1,043
51.7%1.6%2,016
49.3%1.7%2,208
50.5%87.8%111,446
Chuẩn Xác
54.4%1.3%1,643
52.8%0.3%358
50.5%0.1%107
49.4%0.9%1,104
51.8%21.4%27,187
50.4%64.2%81,486
52.2%13.9%17,632
50.3%66.2%84,028
51.6%6.2%7,819
Kiên Định
50.5%88.8%112,685
50.5%98.7%125,214
50.5%79.1%100,364
Mảnh ngọc
26.8%0%41
30.2%0.1%63
53.8%0.1%130
50.6%90.9%115,436
49.7%1.2%1,570
50.6%89.9%114,100
0%0%0
52.2%14.2%17,982
50.2%76.1%96,645
50.5%0.8%1,043
51.7%1.6%2,016
49.3%1.7%2,208
50.5%87.8%111,446
Chuẩn Xác
54.4%1.3%1,643
52.8%0.3%358
50.5%0.1%107
49.4%0.9%1,104
51.8%21.4%27,187
50.4%64.2%81,486
52.2%13.9%17,632
50.3%66.2%84,028
51.6%6.2%7,819
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.9185,708 Trận | 51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 84.14%70,827 Trận | 54.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.09%66,631 Trận | 50.78% | |
39.95%48,318 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.54%71,984 Trận | 50.72% | |
31.93%36,167 Trận | 52.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.72%6,645 Trận | 57.47% | |
6.11%3,784 Trận | 58.48% | |
5.29%3,276 Trận | 59.22% | |
2.36%1,460 Trận | 57.67% | |
2.18%1,351 Trận | 59.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.9%5,219 Trận | |
56.03%2,788 Trận | |
58.91%2,728 Trận | |
61.09%2,511 Trận | |
63.66%1,943 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.67%588 Trận | |
61.21%580 Trận | |
57.41%580 Trận | |
57.02%563 Trận | |
59.81%423 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.61%31 Trận | |
35.48%31 Trận | |
66.67%15 Trận | |
50%14 Trận | |
53.85%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

