25%0%4
66.7%0%3
50%0.2%20
49.5%89.6%9,507
49%1.4%145
49.5%88.5%9,389
0%0%0
53.3%13.2%1,403
48.8%75.8%8,050
48.1%0.8%81
58.1%1.2%129
54.8%1.4%146
49.3%87.2%9,259
Chuẩn Xác
48.6%1%109
41.7%0.2%24
42.9%0.1%7
58.8%1%102
51.9%22.6%2,403
49.2%62.3%6,611
50.2%13.4%1,423
49.5%65.9%6,989
53.9%6.6%698
Kiên Định
49.6%87.8%9,315
49.9%98.8%10,483
49.5%77%8,170
Mảnh ngọc
25%0%4
66.7%0%3
50%0.2%20
49.5%89.6%9,507
49%1.4%145
49.5%88.5%9,389
0%0%0
53.3%13.2%1,403
48.8%75.8%8,050
48.1%0.8%81
58.1%1.2%129
54.8%1.4%146
49.3%87.2%9,259
Chuẩn Xác
48.6%1%109
41.7%0.2%24
42.9%0.1%7
58.8%1%102
51.9%22.6%2,403
49.2%62.3%6,611
50.2%13.4%1,423
49.5%65.9%6,989
53.9%6.6%698
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAatroxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.317,067 Trận | 49.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.83%5,466 Trận | 53.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
53.16%5,168 Trận | 49.38% | |
41.41%4,026 Trận | 49.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.14%5,972 Trận | 49.73% | |
29.63%2,675 Trận | 51.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.79%497 Trận | 57.14% | |
6.49%299 Trận | 55.85% | |
4.9%226 Trận | 55.31% | |
2.5%115 Trận | 56.52% | |
2.37%109 Trận | 55.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.02%332 Trận | |
60%195 Trận | |
54.4%193 Trận | |
56.54%191 Trận | |
57.6%125 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.9%42 Trận | |
64.1%39 Trận | |
57.89%38 Trận | |
50%30 Trận | |
60.71%28 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

