Tên game + #NA1
Aatrox

Aatrox Trang Bị cho Trên, Bản Vá 16.01

3 Tier
Thường kỳ, đòn đánh kế tiếp của Aatrox sẽ gây thêm <magicDamage>sát thương phép</magicDamage> và hồi máu, dựa trên máu tối đa của mục tiêu.
Quỷ Kiếm DarkinQ
Xiềng Xích Địa NgụcW
Bộ Pháp Hắc ÁmE
Chiến Binh Tận ThếR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Aatrox có hiện diện lane mạnh, dame Q cao và duy trì, cho phép thống trị nhiều matchup, ngay cả bất lợi. Cơ động rất quan trọng để né Q. Độ dẻo đáng kể và hút máu khiến anh ta khó để tướng AD xử lý, nhưng dễ bị tổn thương với khống chế. Trong khi không phải lựa chọn đầu an toàn trong meta hiện tại, anh ta vẫn mạnh trong tất cả giai đoạn game, với dame Q cơ bản cao và sử dụng E rủi ro thấp là điểm mạnh chính.
  • Tỷ lệ thắng49.47%
  • Tỷ lệ chọn7.00%
  • Tỷ lệ cấm8.71%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
5.73%1,100 Trận
58.45%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.59%689 Trận
54.14%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.25%624 Trận
58.17%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
3.04%584 Trận
58.9%
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
2.88%553 Trận
54.25%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.49%477 Trận
56.39%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.13%409 Trận
60.15%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
2.13%408 Trận
54.9%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.71%328 Trận
60.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.41%270 Trận
60%
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Thương Phục Hận Serylda
1.29%248 Trận
57.66%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Liềm Xích Huyết Thực
1.04%199 Trận
61.31%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.03%197 Trận
61.93%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Liềm Xích Huyết Thực
1%191 Trận
57.59%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
0.94%180 Trận
58.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
63.95%21,779 Trận
49.98%
Giày Thủy Ngân
33.68%11,470 Trận
50.76%
Giày Bạc
1.32%451 Trận
54.99%
Giày Khai Sáng Ionia
1.04%353 Trận
56.37%
Giày Cuồng Nộ
0.01%3 Trận
100%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
55.48%20,654 Trận
48.52%
Kiếm Doran
Bình Máu
43.71%16,272 Trận
50.57%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.11%42 Trận
45.24%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%34 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%30 Trận
53.33%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.08%29 Trận
31.03%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.05%18 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.05%18 Trận
61.11%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.04%16 Trận
31.25%
Kiếm Doran
0.03%11 Trận
45.45%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.03%12 Trận
91.67%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.02%7 Trận
28.57%
Giày
Khiên Doran
Bình Máu
0.02%6 Trận
83.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%6 Trận
83.33%
Giáp Lụa
Bình Máu
4
0.02%9 Trận
55.56%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
64.96%24,171 Trận
51.66%
Ngọn Giáo Shojin
49.13%18,281 Trận
50.68%
Kiếm Điện Phong
28.16%10,479 Trận
53.54%
Nguyệt Đao
21.47%7,987 Trận
49.36%
Vũ Điệu Tử Thần
16.18%6,022 Trận
56.53%
Liềm Xích Huyết Thực
12.56%4,674 Trận
56.89%
Rìu Đen
12.08%4,494 Trận
49.82%
Móng Vuốt Sterak
11.89%4,424 Trận
57.21%
Thương Phục Hận Serylda
10.71%3,984 Trận
59.01%
Chùy Gai Malmortius
9.42%3,504 Trận
54.02%
Gươm Đồ Tể
7.54%2,806 Trận
45.9%
Kiếm Ác Xà
3.77%1,404 Trận
52.42%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.53%941 Trận
55.47%
Áo Choàng Gai
2.38%887 Trận
46.79%
Giáp Tâm Linh
1.86%693 Trận
57.43%
Chùy Phản Kích
1.57%583 Trận
48.37%
Dao Hung Tàn
1.54%574 Trận
45.64%
Mãng Xà Kích
1.36%507 Trận
56.02%
Áo Choàng Bóng Tối
1.3%484 Trận
54.96%
Lưỡi Hái Công Phá
1.14%425 Trận
56%
Khiên Băng Randuin
1.05%389 Trận
50.64%
Lời Nhắc Tử Vong
0.99%368 Trận
51.36%
Giáp Thiên Thần
0.74%275 Trận
61.09%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.65%241 Trận
57.68%
Gươm Thức Thời
0.42%157 Trận
59.24%
Giáp Gai
0.41%152 Trận
51.97%
Kiếm B.F.
0.39%146 Trận
65.07%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.29%108 Trận
51.85%
Kiếm Ma Youmuu
0.28%106 Trận
50%
Nguyên Tố Luân
0.27%100 Trận
64%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo