Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

Aatrox Trang bị cho Top, Bản vá 16.12

Bậc 2
Thường kỳ, đòn đánh kế tiếp của Aatrox sẽ gây thêm <magicDamage>sát thương phép</magicDamage> và hồi máu, dựa trên máu tối đa của mục tiêu.
Quỷ Kiếm DarkinQ
Xiềng Xích Địa NgụcW
Bộ Pháp Hắc ÁmE
Chiến Binh Tận ThếR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Bộ Pháp Hắc Ám trong khi tung chiêu Quỷ Kiếm Darkin để tăng độ chính xác.\nPhối hợp với các hiệu ứng khống chế để tung chiêu trúng đích dễ dàng hơn.\nKích hoạt Diệt Thế khi bạn đã sẵn sàng bắt đầu giao tranh.
  • Tỉ lệ thắng50.26%
  • Tỷ lệ chọn6.65%
  • Tỷ lệ cấm8.35%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
9.54%3,758 Trận
56.87%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.01%1,973 Trận
54.74%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
4.8%1,890 Trận
57.35%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.41%951 Trận
53.94%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.12%835 Trận
55.45%
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
2.09%824 Trận
60.44%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%569 Trận
57.12%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.44%566 Trận
59.19%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.39%549 Trận
55.37%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.34%528 Trận
56.82%
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%517 Trận
57.25%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.16%456 Trận
53.29%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.13%445 Trận
60.9%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.09%429 Trận
55.01%
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%421 Trận
61.05%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
63.07%44,174 Trận
50.23%
Giày Thủy Ngân
30.16%21,124 Trận
51.87%
Giày Phàm Ăn
5.35%3,748 Trận
54.48%
Giày Bạc
0.87%612 Trận
55.39%
Giày Khai Sáng Ionia
0.54%377 Trận
52.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
53.55%40,163 Trận
50.41%
Khiên Doran
Bình Máu
41.73%31,294 Trận
49.81%
Mũ Doran
Bình Máu
3.37%2,524 Trận
50.08%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.2%150 Trận
53.33%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%123 Trận
47.97%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.15%109 Trận
43.12%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.1%73 Trận
47.95%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%62 Trận
48.39%
Kiếm Doran
0.08%57 Trận
61.4%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%55 Trận
52.73%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.05%35 Trận
54.29%
Khiên Doran
0.04%27 Trận
33.33%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.03%19 Trận
63.16%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.03%21 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.03%25 Trận
48%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
66.94%48,640 Trận
52.36%
Ngọn Giáo Shojin
48.89%35,525 Trận
51.5%
Vũ Điệu Tử Thần
27.73%20,147 Trận
56.4%
Nguyệt Đao
24.64%17,902 Trận
49.04%
Kiếm Điện Phong
20.09%14,600 Trận
54.51%
Rìu Đen
13.5%9,809 Trận
51.74%
Chùy Gai Malmortius
10.3%7,485 Trận
54.35%
Thương Phục Hận Serylda
9.34%6,788 Trận
60.22%
Móng Vuốt Sterak
9.08%6,601 Trận
57.14%
Gươm Đồ Tể
6.73%4,892 Trận
44.6%
Liềm Xích Huyết Thực
5.78%4,197 Trận
61.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.97%3,610 Trận
56.12%
Kiếm Ác Xà
3.49%2,533 Trận
54.28%
Giáp Tâm Linh
2.35%1,711 Trận
56.34%
Áo Choàng Gai
2.18%1,585 Trận
45.36%
Lời Nhắc Tử Vong
1.9%1,380 Trận
56.01%
Mãng Xà Kích
1.67%1,212 Trận
56.6%
Áo Choàng Bóng Tối
1.45%1,055 Trận
55.64%
Chùy Phản Kích
1.4%1,020 Trận
57.45%
Dao Hung Tàn
1.2%872 Trận
47.02%
Khiên Băng Randuin
1.09%795 Trận
51.95%
Giáp Thiên Thần
1.01%733 Trận
59.21%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.73%528 Trận
52.27%
Kiếm Ma Youmuu
0.54%391 Trận
58.82%
Kiếm B.F.
0.5%365 Trận
62.47%
Giáp Gai
0.48%351 Trận
52.99%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.28%203 Trận
60.1%
Rìu Tiamat
0.22%161 Trận
54.04%
Nỏ Thần Dominik
0.21%156 Trận
50%
Khăn Giải Thuật
0.21%154 Trận
61.69%