Tên hiển thị + #NA1
Aatrox

Aatrox Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 2
Thường kỳ, đòn đánh kế tiếp của Aatrox sẽ gây thêm <magicDamage>sát thương phép</magicDamage> và hồi máu, dựa trên máu tối đa của mục tiêu.
Quỷ Kiếm DarkinQ
Xiềng Xích Địa NgụcW
Bộ Pháp Hắc ÁmE
Chiến Binh Tận ThếR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Fiora hoặc Irelia để khắc chế Aatrox hiệu quả. Tránh chọn Singed làm tướng khắc chế trừ khi bạn là người chơi thông thạo. Né kỹ năng Q của Aatrox và chỉ giao tranh khi đã có các trang bị cốt lõi.
  • Tỉ lệ thắng49.90%
  • Tỷ lệ chọn6.60%
  • Tỷ lệ cấm7.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
9.13%3,076 Trận
57.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
7.44%2,505 Trận
56.65%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
4.03%1,359 Trận
56%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.39%806 Trận
58.31%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.27%766 Trận
54.83%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.06%693 Trận
60.17%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.99%669 Trận
58.3%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.62%547 Trận
54.84%
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.59%535 Trận
57.94%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.53%517 Trận
53.19%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.36%459 Trận
55.77%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.16%392 Trận
57.4%
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
1.1%372 Trận
58.06%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%361 Trận
56.79%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.02%344 Trận
56.1%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
64.96%40,974 Trận
50.19%
Giày Thủy Ngân
30.41%19,184 Trận
51.4%
Giày Phàm Ăn
2.86%1,803 Trận
54.91%
Giày Bạc
1.19%752 Trận
53.06%
Giày Khai Sáng Ionia
0.57%361 Trận
49.58%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
55.97%37,818 Trận
50.25%
Khiên Doran
Bình Máu
38.91%26,287 Trận
49.15%
Mũ Doran
Bình Máu
3.82%2,583 Trận
51.3%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.19%126 Trận
53.17%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%126 Trận
49.21%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%91 Trận
51.65%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.11%71 Trận
42.25%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.07%47 Trận
48.94%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%50 Trận
58%
Kiếm Doran
0.05%32 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.04%27 Trận
40.74%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.04%27 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.04%26 Trận
65.38%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%25 Trận
68%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%17 Trận
64.71%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
59.45%40,810 Trận
51.62%
Ngọn Giáo Shojin
46.64%32,012 Trận
51.38%
Nguyệt Đao
35.15%24,125 Trận
50.36%
Vũ Điệu Tử Thần
29.01%19,912 Trận
56.4%
Kiếm Điện Phong
15.6%10,708 Trận
53.87%
Rìu Đen
15.38%10,559 Trận
52.56%
Chùy Gai Malmortius
11.15%7,653 Trận
53.89%
Móng Vuốt Sterak
9.46%6,496 Trận
56.99%
Thương Phục Hận Serylda
7.27%4,988 Trận
58.26%
Gươm Đồ Tể
7.22%4,954 Trận
43.96%
Liềm Xích Huyết Thực
4.66%3,202 Trận
62.21%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.02%2,759 Trận
55.56%
Kiếm Ác Xà
3.68%2,525 Trận
53.35%
Giáp Tâm Linh
2.35%1,610 Trận
56.09%
Lời Nhắc Tử Vong
2.17%1,488 Trận
56.38%
Áo Choàng Gai
2.09%1,434 Trận
46.93%
Mãng Xà Kích
1.97%1,351 Trận
58.7%
Áo Choàng Bóng Tối
1.21%828 Trận
55.92%
Dao Hung Tàn
1.08%739 Trận
48.17%
Giáp Thiên Thần
1.07%735 Trận
61.5%
Khiên Băng Randuin
1.06%729 Trận
47.46%
Chùy Phản Kích
0.99%679 Trận
55.82%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.71%489 Trận
55.21%
Lưỡi Hái Công Phá
0.7%481 Trận
56.76%
Kiếm Ma Youmuu
0.57%388 Trận
53.87%
Kiếm B.F.
0.5%340 Trận
64.12%
Giáp Gai
0.38%263 Trận
50.95%
Nỏ Thần Dominik
0.36%245 Trận
60%
Trái Tim Khổng Thần
0.27%184 Trận
52.17%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.25%169 Trận
65.68%