Tên game + #NA1
Aatrox

Aatrox Trang Bị cho Trên, Bản Vá 15.24

2 Tier
Thường kỳ, đòn đánh kế tiếp của Aatrox sẽ gây thêm <magicDamage>sát thương phép</magicDamage> và hồi máu, dựa trên máu tối đa của mục tiêu.
Quỷ Kiếm DarkinQ
Xiềng Xích Địa NgụcW
Bộ Pháp Hắc ÁmE
Chiến Binh Tận ThếR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Aatrox có hiện diện lane mạnh, dame Q cao và duy trì, cho phép thống trị nhiều matchup, ngay cả bất lợi. Cơ động rất quan trọng để né Q. Độ dẻo đáng kể và hút máu khiến anh ta khó để tướng AD xử lý, nhưng dễ bị tổn thương với khống chế. Trong khi không phải lựa chọn đầu an toàn trong meta hiện tại, anh ta vẫn mạnh trong tất cả giai đoạn game, với dame Q cơ bản cao và sử dụng E rủi ro thấp là điểm mạnh chính.
  • Tỷ lệ thắng49.81%
  • Tỷ lệ chọn7.34%
  • Tỷ lệ cấm18.52%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
7.16%5,914 Trận
60.84%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
4.72%3,900 Trận
59.31%
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
4.67%3,858 Trận
59.02%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.2%2,640 Trận
59.47%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
3.17%2,620 Trận
61.07%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
3.15%2,604 Trận
58.91%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
2.8%2,314 Trận
59.85%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
2.69%2,224 Trận
55.98%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.69%1,400 Trận
62.57%
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Thương Phục Hận Serylda
1.42%1,175 Trận
63.06%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%1,147 Trận
60.59%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.38%1,142 Trận
56.74%
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
Móng Vuốt Sterak
1.18%972 Trận
59.57%
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
Kiếm Điện Phong
1.15%950 Trận
62.42%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.14%940 Trận
56.06%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
63.86%105,842 Trận
50.5%
Giày Thủy Ngân
33.9%56,189 Trận
51.77%
Giày Bạc
1.28%2,121 Trận
55.54%
Giày Khai Sáng Ionia
0.91%1,514 Trận
56.47%
Giày Đồng Bộ
0.02%33 Trận
36.36%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
57.94%104,759 Trận
49.41%
Kiếm Doran
Bình Máu
40.31%72,882 Trận
50.24%
Giày
Khiên Doran
Bình Máu
0.28%499 Trận
56.51%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.23%419 Trận
58.23%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.16%286 Trận
56.29%
Giáp Lụa
Khiên Doran
Bình Máu
0.13%236 Trận
53.39%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%235 Trận
52.77%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.1%179 Trận
62.01%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%176 Trận
49.43%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%140 Trận
47.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%150 Trận
50.67%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%129 Trận
47.29%
Kiếm Doran
0.05%87 Trận
45.98%
Khiên Doran
0.05%82 Trận
48.78%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.04%73 Trận
49.32%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
66.41%96,755 Trận
52.52%
Ngọn Giáo Shojin
52.38%76,313 Trận
52.23%
Kiếm Điện Phong
30.91%45,035 Trận
55.32%
Nguyệt Đao
23.73%34,580 Trận
49.45%
Rìu Đen
13.14%19,150 Trận
51.74%
Móng Vuốt Sterak
12.7%18,499 Trận
58.57%
Vũ Điệu Tử Thần
12.47%18,172 Trận
59.15%
Thương Phục Hận Serylda
10.41%15,171 Trận
60.92%
Gươm Đồ Tể
8.04%11,717 Trận
44.84%
Chùy Gai Malmortius
7.46%10,865 Trận
54.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.45%5,029 Trận
55.9%
Kiếm Ác Xà
3.37%4,903 Trận
55.31%
Áo Choàng Gai
2.45%3,572 Trận
48.96%
Giáp Tâm Linh
1.91%2,784 Trận
58.66%
Chùy Phản Kích
1.42%2,065 Trận
58.64%
Mãng Xà Kích
1.22%1,772 Trận
58.07%
Dao Hung Tàn
1.18%1,720 Trận
50.76%
Lời Nhắc Tử Vong
0.94%1,376 Trận
57.34%
Áo Choàng Bóng Tối
0.8%1,162 Trận
57.14%
Giáp Thiên Thần
0.72%1,047 Trận
65.9%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.72%1,049 Trận
55.77%
Khiên Băng Randuin
0.71%1,032 Trận
50.29%
Giáp Gai
0.49%711 Trận
56.68%
Gươm Thức Thời
0.39%570 Trận
62.11%
Kiếm B.F.
0.37%535 Trận
69.91%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.29%421 Trận
61.28%
Kiếm Ma Youmuu
0.25%363 Trận
56.47%
Găng Tay Băng Giá
0.24%354 Trận
54.52%
Rìu Tiamat
0.24%356 Trận
48.6%
Nguyên Tố Luân
0.23%337 Trận
58.16%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo