50.7%96.7%16,379
42.9%0.3%56
0%0%0
45.5%0.1%11
51.4%1%173
50.7%94.7%16,035
50.8%1.4%238
50.7%89.3%15,118
51.7%5.2%886
48.9%2.6%442
50.5%83.8%14,196
48.2%1%164
52.4%12.3%2,086
Pháp Thuật
58.3%0.1%12
52%7.4%1,250
40%0%5
48.9%0.5%88
47.4%1.3%215
50.6%65.2%11,044
41.7%0.2%36
50.8%73.2%12,395
38.3%0.3%47
Kiên Định
50.6%86.5%14,653
50.4%91.2%15,443
50.6%81%13,718
Mảnh ngọc
50.7%96.7%16,379
42.9%0.3%56
0%0%0
45.5%0.1%11
51.4%1%173
50.7%94.7%16,035
50.8%1.4%238
50.7%89.3%15,118
51.7%5.2%886
48.9%2.6%442
50.5%83.8%14,196
48.2%1%164
52.4%12.3%2,086
Pháp Thuật
58.3%0.1%12
52%7.4%1,250
40%0%5
48.9%0.5%88
47.4%1.3%215
50.6%65.2%11,044
41.7%0.2%36
50.8%73.2%12,395
38.3%0.3%47
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.6713,772 Trận | 50.97% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 61.16%1,987 Trận | 63.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.55%14,043 Trận | 50.59% |
1.72%247 Trận | 48.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.74%12,493 Trận | 50.72% | |
7.96%1,108 Trận | 53.7% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
70.75%11,376 Trận | 51.27% | |
15.42%2,480 Trận | 50.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.21%419 Trận | 60.38% | |
5.23%304 Trận | 59.54% | |
3.73%217 Trận | 57.6% | |
3.49%203 Trận | 52.71% | |
1.98%115 Trận | 53.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.72%239 Trận | |
55.7%149 Trận | |
60.68%117 Trận | |
64.6%113 Trận | |
54.37%103 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

