50.9%96.6%28,359
45.7%0.3%92
0%0%1
54.5%0.1%22
50.9%1.1%320
50.9%94.6%27,759
51.4%1.4%395
50.8%88.5%25,978
51.5%6%1,758
51.5%2.5%738
50.8%82.6%24,246
47.1%1%278
51.5%13.5%3,950
Pháp Thuật
55%0.1%20
51.7%7.3%2,155
25%0%8
52.5%0.5%141
48.1%1.2%349
50.8%65.5%19,223
40%0.2%55
51%73.4%21,548
40.7%0.3%81
Kiên Định
50.9%85.8%25,188
50.8%91.1%26,741
50.9%80.8%23,708
Mảnh ngọc
50.9%96.6%28,359
45.7%0.3%92
0%0%1
54.5%0.1%22
50.9%1.1%320
50.9%94.6%27,759
51.4%1.4%395
50.8%88.5%25,978
51.5%6%1,758
51.5%2.5%738
50.8%82.6%24,246
47.1%1%278
51.5%13.5%3,950
Pháp Thuật
55%0.1%20
51.7%7.3%2,155
25%0%8
52.5%0.5%141
48.1%1.2%349
50.8%65.5%19,223
40%0.2%55
51%73.4%21,548
40.7%0.3%81
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.1223,523 Trận | 51.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 61.47%3,632 Trận | 63.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.58%25,316 Trận | 51.2% |
1.66%431 Trận | 49.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.23%22,473 Trận | 51.36% | |
8.47%2,132 Trận | 53.28% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
70.66%19,993 Trận | 51.34% | |
15.5%4,386 Trận | 52.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.16%758 Trận | 60.16% | |
5.15%545 Trận | 57.8% | |
3.61%382 Trận | 59.95% | |
3.35%355 Trận | 56.62% | |
1.95%207 Trận | 51.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.46%489 Trận | |
56.42%257 Trận | |
66.35%211 Trận | |
61.54%208 Trận | |
58.65%208 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%6 Trận | |
80%5 Trận | |
25%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

