48.9%96.5%3,253
46.7%0.4%15
0%0%0
50%0.1%2
42.9%0.6%21
49.2%94.5%3,186
36.5%1.9%63
49.1%89%2,999
45.7%5.5%184
48.3%2.6%87
48.9%86.5%2,915
46.7%0.9%30
49.8%9.6%325
Pháp Thuật
100%0%1
47.5%5.9%198
0%0%0
52.9%0.5%17
50%1.4%46
49.1%65.2%2,198
50%0.1%4
49.2%71.9%2,425
33.3%0.3%9
Kiên Định
49.3%86.8%2,927
48.9%90.8%3,062
49.3%80.4%2,710
Mảnh ngọc
48.9%96.5%3,253
46.7%0.4%15
0%0%0
50%0.1%2
42.9%0.6%21
49.2%94.5%3,186
36.5%1.9%63
49.1%89%2,999
45.7%5.5%184
48.3%2.6%87
48.9%86.5%2,915
46.7%0.9%30
49.8%9.6%325
Pháp Thuật
100%0%1
47.5%5.9%198
0%0%0
52.9%0.5%17
50%1.4%46
49.1%65.2%2,198
50%0.1%4
49.2%71.9%2,425
33.3%0.3%9
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.482,784 Trận | 49.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 66.17%399 Trận | 61.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.39%3,326 Trận | 49.1% |
1.79%61 Trận | 40.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.91%2,962 Trận | 49.46% | |
7.03%229 Trận | 53.28% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
71.71%2,299 Trận | 50.5% | |
13.32%427 Trận | 44.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.62%84 Trận | 64.29% | |
4.96%63 Trận | 65.08% | |
4.1%52 Trận | 51.92% | |
3.94%50 Trận | 58% | |
2.52%32 Trận | 62.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.33%30 Trận | |
40.91%22 Trận | |
66.67%18 Trận | |
66.67%18 Trận | |
52.94%17 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

