49.8%96.6%504
100%0.4%2
0%0%0
0%0.2%1
0%0%0
49.7%95.2%497
60%1.9%10
50%90.8%474
59.3%5.2%27
0%1.2%6
50.7%90.6%473
66.7%0.6%3
35.5%5.9%31
Pháp Thuật
50%0.4%2
36.4%6.3%33
0%0%0
50%0.4%2
75%0.8%4
49.8%63%329
0%0%0
49.2%69.7%364
50%0.8%4
Kiên Định
51.4%84.3%440
49.4%90.8%474
48.5%77.4%404
Mảnh ngọc
49.8%96.6%504
100%0.4%2
0%0%0
0%0.2%1
0%0%0
49.7%95.2%497
60%1.9%10
50%90.8%474
59.3%5.2%27
0%1.2%6
50.7%90.6%473
66.7%0.6%3
35.5%5.9%31
Pháp Thuật
50%0.4%2
36.4%6.3%33
0%0%0
50%0.4%2
75%0.8%4
49.8%63%329
0%0%0
49.2%69.7%364
50%0.8%4
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.04%437 Trận | 49.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 64.44%58 Trận | 62.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.79%482 Trận | 49.38% |
2.41%12 Trận | 41.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.66%425 Trận | 51.06% | |
8.02%38 Trận | 31.58% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
69.26%356 Trận | 50.84% | |
13.23%68 Trận | 45.59% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.26%13 Trận | 69.23% | |
5.59%10 Trận | 70.00% | |
3.35%6 Trận | 83.33% | |
3.35%6 Trận | 50.00% | |
2.79%5 Trận | 40.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


