51%96.6%46,606
42.9%0.3%140
40%0%5
54%0.1%50
48.3%1.1%505
51%94.7%45,706
52%1.2%590
50.9%88%42,462
52.6%6.6%3,186
52.3%2.4%1,153
50.8%82.1%39,641
50.7%0.9%456
52.1%13.9%6,704
Pháp Thuật
53.3%0.1%30
51.4%7.3%3,538
33.3%0%15
52%0.5%252
49.6%1.2%568
51%65.4%31,554
40.8%0.2%103
51.1%73.3%35,397
45%0.2%111
Kiên Định
50.8%85.6%41,314
50.9%91.4%44,119
50.7%80.8%38,994
Mảnh ngọc
51%96.6%46,606
42.9%0.3%140
40%0%5
54%0.1%50
48.3%1.1%505
51%94.7%45,706
52%1.2%590
50.9%88%42,462
52.6%6.6%3,186
52.3%2.4%1,153
50.8%82.1%39,641
50.7%0.9%456
52.1%13.9%6,704
Pháp Thuật
53.3%0.1%30
51.4%7.3%3,538
33.3%0%15
52%0.5%252
49.6%1.2%568
51%65.4%31,554
40.8%0.2%103
51.1%73.3%35,397
45%0.2%111
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.1838,934 Trận | 51.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 61.29%5,945 Trận | 63.4% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.62%43,684 Trận | 51.04% |
1.67%746 Trận | 49.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.3%38,797 Trận | 51.27% | |
8.35%3,628 Trận | 54.11% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
70.72%33,303 Trận | 51.34% | |
15.17%7,144 Trận | 52.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.11%1,287 Trận | 60.68% | |
5.04%912 Trận | 57.35% | |
3.48%630 Trận | 60.16% | |
3.1%560 Trận | 54.64% | |
2.19%397 Trận | 55.92% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.51%846 Trận | |
57.45%470 Trận | |
62.07%406 Trận | |
55.5%373 Trận | |
58.98%373 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
42.86%14 Trận | |
75%8 Trận | |
33.33%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
0%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

