50.9%96.7%17,695
44.8%0.3%58
0%0%0
45.5%0.1%11
50.5%1%190
50.9%94.6%17,320
52%1.4%254
50.9%89.3%16,339
51.9%5.2%954
48.8%2.6%471
50.7%83.8%15,342
47.7%1%176
52.1%12.3%2,246
Pháp Thuật
58.3%0.1%12
52.4%7.4%1,358
33.3%0%6
47.8%0.5%92
48%1.2%227
50.8%65.2%11,935
41.7%0.2%36
51%73.3%13,405
35.3%0.3%51
Kiên Định
50.9%86.6%15,848
50.7%91.2%16,694
50.9%81.1%14,841
Mảnh ngọc
50.9%96.7%17,695
44.8%0.3%58
0%0%0
45.5%0.1%11
50.5%1%190
50.9%94.6%17,320
52%1.4%254
50.9%89.3%16,339
51.9%5.2%954
48.8%2.6%471
50.7%83.8%15,342
47.7%1%176
52.1%12.3%2,246
Pháp Thuật
58.3%0.1%12
52.4%7.4%1,358
33.3%0%6
47.8%0.5%92
48%1.2%227
50.8%65.2%11,935
41.7%0.2%36
51%73.3%13,405
35.3%0.3%51
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.6714,846 Trận | 51.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 60.91%2,130 Trận | 63.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.52%15,178 Trận | 50.83% |
1.75%272 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.86%13,536 Trận | 50.89% | |
7.85%1,182 Trận | 54.57% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
70.72%12,289 Trận | 51.38% | |
15.45%2,684 Trận | 51.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.23%453 Trận | 61.37% | |
5.19%325 Trận | 59.69% | |
3.82%239 Trận | 59% | |
3.46%217 Trận | 54.38% | |
1.92%120 Trận | 52.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.73%268 Trận | |
53.66%164 Trận | |
62.1%124 Trận | |
63.03%119 Trận | |
53.91%115 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

