50.9%96.7%23,366
46.6%0.3%73
0%0%1
50%0.1%18
49%1.1%261
50.9%94.7%22,871
51.5%1.4%326
50.9%89.1%21,523
51.5%5.5%1,322
50.6%2.5%613
50.8%83.4%20,142
48.2%0.9%228
51.9%12.8%3,088
Pháp Thuật
53.8%0.1%13
51.4%7.5%1,801
28.6%0%7
49.6%0.5%117
48.5%1.2%297
50.8%65.7%15,867
42.9%0.2%49
51%73.7%17,812
36.9%0.3%65
Kiên Định
51%86.3%20,841
50.8%91.3%22,065
50.9%81%19,577
Mảnh ngọc
50.9%96.7%23,366
46.6%0.3%73
0%0%1
50%0.1%18
49%1.1%261
50.9%94.7%22,871
51.5%1.4%326
50.9%89.1%21,523
51.5%5.5%1,322
50.6%2.5%613
50.8%83.4%20,142
48.2%0.9%228
51.9%12.8%3,088
Pháp Thuật
53.8%0.1%13
51.4%7.5%1,801
28.6%0%7
49.6%0.5%117
48.5%1.2%297
50.8%65.7%15,867
42.9%0.2%49
51%73.7%17,812
36.9%0.3%65
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNamiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.4319,236 Trận | 51.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 61.25%2,878 Trận | 63.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.62%20,229 Trận | 50.93% |
1.65%342 Trận | 50.88% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.62%18,029 Trận | 51.11% | |
8.1%1,630 Trận | 53.13% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
71.05%16,474 Trận | 51.29% | |
15.31%3,551 Trận | 51.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.25%607 Trận | 61.29% | |
5.18%434 Trận | 56.91% | |
3.65%306 Trận | 59.8% | |
3.51%294 Trận | 55.1% | |
2.02%169 Trận | 51.48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.48%386 Trận | |
54.29%210 Trận | |
57.93%164 Trận | |
60.25%161 Trận | |
65.81%155 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
80%5 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

