49.5%0.1%111
43.5%0.1%154
51.4%97.4%146,506
51.4%96.9%145,793
49.6%0.4%520
46.9%0.3%458
52.6%7.5%11,278
51.3%89.5%134,677
48.9%0.5%816
49.3%0.3%414
54.7%0.6%838
51.3%96.7%145,519
Áp Đảo
51%69.8%104,946
53.6%0.1%69
53%0.3%511
52.2%1%1,461
51%68.6%103,178
55%0.1%120
52.2%0.1%134
53.5%0.6%941
47.3%0.4%586
Pháp Thuật
50.7%61.1%91,843
51.3%92.5%139,145
51.2%91.6%137,868
Mảnh ngọc
49.5%0.1%111
43.5%0.1%154
51.4%97.4%146,506
51.4%96.9%145,793
49.6%0.4%520
46.9%0.3%458
52.6%7.5%11,278
51.3%89.5%134,677
48.9%0.5%816
49.3%0.3%414
54.7%0.6%838
51.3%96.7%145,519
Áp Đảo
51%69.8%104,946
53.6%0.1%69
53%0.3%511
52.2%1%1,461
51%68.6%103,178
55%0.1%120
52.2%0.1%134
53.5%0.6%941
47.3%0.4%586
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.61%144,578 Trận | 51.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 55.75%37,427 Trận | 61.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
37.44%55,339 Trận | 50.53% | |
27.98%41,364 Trận | 51.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.41%87,608 Trận | 52.70% | |
19.26%27,472 Trận | 49.49% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
21.93%22,540 Trận | 56.53% | |
7.27%7,475 Trận | 53.90% | |
6.25%6,428 Trận | 60.58% | |
4.25%4,372 Trận | 55.44% | |
4.12%4,238 Trận | 55.69% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.70%11,026 Trận | |
60.33%7,451 Trận | |
57.24%7,288 Trận | |
59.41%7,282 Trận | |
64.34%4,927 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
61.35%3,144 Trận | |
61.72%2,479 Trận | |
60.23%2,409 Trận | |
62.96%1,725 Trận | |
62.30%1,191 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
64.47%76 Trận | |
46.03%63 Trận | |
68.25%63 Trận | |
45.61%57 Trận | |
71.70%53 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

