0%0.1%1
48.7%70.9%556
0%0.3%2
50%0.3%2
48.6%70.9%556
0%0.1%1
42.9%0.9%7
43.4%6.8%53
49.1%63.7%499
40%4.5%35
44.4%2.3%18
49.2%64.5%506
Kiên Định
49%50.8%398
40%1.3%10
100%0.3%2
0%0%0
0%0%0
52.9%4.3%34
48.9%53.4%419
0%0.1%1
0%0%0
Cảm Hứng
50.3%94.6%742
49.9%61.4%481
50.1%63.7%499
Mảnh ngọc
0%0.1%1
48.7%70.9%556
0%0.3%2
50%0.3%2
48.6%70.9%556
0%0.1%1
42.9%0.9%7
43.4%6.8%53
49.1%63.7%499
40%4.5%35
44.4%2.3%18
49.2%64.5%506
Kiên Định
49%50.8%398
40%1.3%10
100%0.3%2
0%0%0
0%0%0
52.9%4.3%34
48.9%53.4%419
0%0.1%1
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
43.02%336 Trận | 48.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.02%32 Trận | 53.13% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.55%749 Trận | 50.33% |
0.92%7 Trận | 57.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.65%394 Trận | 52.54% | |
20.76%147 Trận | 57.82% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
67.84%519 Trận | 49.71% | |
27.97%214 Trận | 56.54% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.84%18 Trận | 61.11% | |
7.89%12 Trận | 33.33% | |
4.61%7 Trận | 57.14% | |
3.95%6 Trận | 50.00% | |
3.95%6 Trận | 33.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


