48%0.1%25
52%0.2%50
23.1%0%13
52.4%97.5%31,327
50%0%12
52.4%97.7%31,385
44.4%0.1%18
52.4%94.6%30,397
52.2%2.7%879
54.7%0.4%139
52%23.7%7,613
53.1%6.1%1,946
52.5%68%21,856
Chuẩn Xác
50%0%4
52.4%74.5%23,941
54%2.6%822
52.2%1.7%554
0%0%0
51.5%0.1%33
52.5%75.2%24,169
43.1%0.2%51
56.5%0.2%62
Cảm Hứng
52.4%97%31,190
52.3%99.5%31,970
52.3%91.2%29,299
Mảnh ngọc
48%0.1%25
52%0.2%50
23.1%0%13
52.4%97.5%31,327
50%0%12
52.4%97.7%31,385
44.4%0.1%18
52.4%94.6%30,397
52.2%2.7%879
54.7%0.4%139
52%23.7%7,613
53.1%6.1%1,946
52.5%68%21,856
Chuẩn Xác
50%0%4
52.4%74.5%23,941
54%2.6%822
52.2%1.7%554
0%0%0
51.5%0.1%33
52.5%75.2%24,169
43.1%0.2%51
56.5%0.2%62
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNgộ KhôngPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5731,211 Trận | 52.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 82.98%14,498 Trận | 60.84% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.47%9,190 Trận | 51.23% | |
24.63%7,680 Trận | 53.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.5%14,514 Trận | 53.62% | |
45.81%12,910 Trận | 52.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
30.18%5,816 Trận | 58.29% | |
21.53%4,150 Trận | 56.53% | |
5.87%1,131 Trận | 56.41% | |
5.38%1,037 Trận | 66.54% | |
3.83%738 Trận | 56.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.41%2,282 Trận | |
65.02%2,064 Trận | |
56.24%1,145 Trận | |
60.9%954 Trận | |
62.44%442 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.81%652 Trận | |
54.77%283 Trận | |
65.2%227 Trận | |
63.33%180 Trận | |
55.81%129 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.63%19 Trận | |
50%8 Trận | |
60%5 Trận | |
60%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

