60.9%0.1%23
32.8%0.3%58
37.5%0%8
50.5%96.9%20,980
50%0.1%10
50.5%97.2%21,035
58.3%0.1%24
50.5%93.8%20,306
51.5%3%649
50%0.5%114
49.3%26.9%5,820
50.4%5.3%1,139
51%65.2%14,110
Chuẩn Xác
50%0.1%16
50.9%71.7%15,512
53.8%2.8%604
49.8%1%215
0%0%0
56.3%0.2%32
51.1%73.3%15,862
38.1%0.2%42
49%0.2%49
Cảm Hứng
50.4%97%20,997
50.4%99.1%21,463
50.6%91.3%19,761
Mảnh Thuộc Tính
60.9%0.1%23
32.8%0.3%58
37.5%0%8
50.5%96.9%20,980
50%0.1%10
50.5%97.2%21,035
58.3%0.1%24
50.5%93.8%20,306
51.5%3%649
50%0.5%114
49.3%26.9%5,820
50.4%5.3%1,139
51%65.2%14,110
Chuẩn Xác
50%0.1%16
50.9%71.7%15,512
53.8%2.8%604
49.8%1%215
0%0%0
56.3%0.2%32
51.1%73.3%15,862
38.1%0.2%42
49%0.2%49
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoNgộ KhôngPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6520,813 Trận | 50.39% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 81.25%9,650 Trận | 59.89% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
33.79%6,981 Trận | 48.78% | |
22.88%4,727 Trận | 50.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.02%9,932 Trận | 51.46% | |
45.28%8,481 Trận | 51.7% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
28.53%3,797 Trận | 57.44% | |
15.52%2,065 Trận | 58.11% | |
4.84%644 Trận | 54.81% | |
4.63%616 Trận | 54.71% | |
3.94%525 Trận | 58.29% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.69%1,462 Trận | |
66.07%1,223 Trận | |
57.71%733 Trận | |
60.44%594 Trận | |
57.49%581 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
59.91%454 Trận | |
64.67%167 Trận | |
51.72%145 Trận | |
58.62%116 Trận | |
61.8%89 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%14 Trận | |
70%10 Trận | |
42.86%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

