Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Đi rừng, Bản vá 16.22

Bậc 1
Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W một cách chiến thuật để né kỹ năng và đánh lừa kẻ địch. Wukong rất mạnh trong giao tranh tổng và các cuộc đụng độ nhỏ, đặc biệt là khi đi rừng. Tận dụng thế mạnh của anh ấy trong các pha đấu tay đôi với các tướng phụ thuộc vào sát thương vật lý.
  • Tỉ lệ thắng51.87%
  • Tỷ lệ chọn6.40%
  • Tỷ lệ cấm5.72%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
46.31%12,916 Trận
58.02%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
12.00%3,347 Trận
64.15%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
7.64%2,132 Trận
55.77%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
3.26%908 Trận
58.92%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.56%713 Trận
56.94%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.76%492 Trận
58.94%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.23%343 Trận
62.39%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Rìu Đen
1.08%300 Trận
51.67%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Thiên Thần
1.07%298 Trận
68.46%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.03%287 Trận
55.75%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.02%284 Trận
53.87%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
0.83%231 Trận
56.71%
Mãng Xà Kích
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.70%194 Trận
58.76%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
0.67%187 Trận
65.24%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
0.63%176 Trận
51.70%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
51.35%19,919 Trận
52.92%
Giày Thủy Ngân
45.93%17,817 Trận
52.70%
Giày Phàm Ăn
1.20%466 Trận
61.37%
Giày Bạc
0.86%335 Trận
53.43%
Giày Khai Sáng Ionia
0.59%230 Trận
57.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
35.05%15,419 Trận
52.01%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
28.15%12,385 Trận
52.85%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
15.89%6,991 Trận
51.15%
Linh Hồn Phong Hồ
9.80%4,310 Trận
51.74%
Linh Hồn Mộc Long
5.38%2,369 Trận
50.11%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
5.33%2,347 Trận
49.51%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.09%40 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.07%30 Trận
53.33%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.03%14 Trận
71.43%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%14 Trận
28.57%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.03%15 Trận
40.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.01%6 Trận
16.67%
Dao Găm
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%3 Trận
66.67%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%5 Trận
100.00%
Hồng Ngọc
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%3 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
94.48%45,288 Trận
52.07%
Rìu Đen
74.03%35,489 Trận
54.01%
Vũ Điệu Tử Thần
45.51%21,814 Trận
57.40%
Giáp Thiên Thần
19.28%9,243 Trận
63.25%
Chùy Gai Malmortius
13.78%6,604 Trận
55.33%
Giáo Thiên Ly
9.98%4,786 Trận
51.82%
Kiếm B.F.
6.69%3,209 Trận
63.70%
Mãng Xà Kích
5.23%2,507 Trận
53.37%
Móng Vuốt Sterak
4.97%2,382 Trận
58.90%
Gươm Đồ Tể
3.34%1,600 Trận
43.13%
Kiếm Điện Phong
2.56%1,228 Trận
54.72%
Kiếm Ác Xà
1.76%846 Trận
52.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.31%628 Trận
49.52%
Khiên Băng Randuin
1.20%574 Trận
52.44%
Rìu Mãng Xà
1.18%567 Trận
52.03%
Rìu Tiamat
1.04%498 Trận
45.78%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.88%422 Trận
50.24%
Nguyệt Đao
0.82%394 Trận
48.48%
Dao Hung Tàn
0.46%221 Trận
40.27%
Áo Choàng Gai
0.41%197 Trận
42.13%
Liềm Xích Huyết Thực
0.35%168 Trận
61.90%
Nỏ Thần Dominik
0.35%168 Trận
55.95%
Súng Hải Tặc
0.33%157 Trận
48.41%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.33%157 Trận
55.41%
Áo Choàng Bóng Tối
0.32%151 Trận
56.95%
Giáp Tâm Linh
0.31%149 Trận
53.69%
Rìu Đại Mãng Xà
0.30%143 Trận
48.95%
Giáp Thiên Nhiên
0.29%138 Trận
49.28%
Giáp Gai
0.29%139 Trận
50.36%
Lời Nhắc Tử Vong
0.29%138 Trận
54.35%