Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Đi rừng, Bản vá 16.20

Bậc 1
Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W để thu hút sự chú ý và gây rối trong giao tranh thay vì chỉ chờ đợi chiêu cuối hoàn hảo. Tập trung vào các trang bị tăng khả năng sống sót và duy trì chiến đấu như Rìu Đen (Black Cleaver).
  • Tỉ lệ thắng52.32%
  • Tỷ lệ chọn7.71%
  • Tỷ lệ cấm6.46%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
46.07%38,543 Trận
58.38%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
8.78%7,344 Trận
65.14%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
7.20%6,025 Trận
55.73%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
4.14%3,464 Trận
58.69%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
3.09%2,585 Trận
59.11%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.79%2,334 Trận
58.27%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.27%1,895 Trận
58.42%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.29%1,082 Trận
60.35%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Rìu Đen
1.03%865 Trận
57.57%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
0.95%792 Trận
51.52%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
0.87%726 Trận
53.72%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
0.79%662 Trận
62.08%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
0.78%655 Trận
57.10%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Thiên Thần
0.65%545 Trận
64.22%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
0.65%545 Trận
54.86%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
51.23%60,073 Trận
53.10%
Giày Thủy Ngân
45.35%53,173 Trận
53.34%
Giày Phàm Ăn
2.09%2,455 Trận
58.86%
Giày Bạc
0.68%798 Trận
57.39%
Giày Khai Sáng Ionia
0.56%660 Trận
55.30%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
33.48%44,065 Trận
52.58%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
31.11%40,950 Trận
52.80%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
15.50%20,400 Trận
51.43%
Linh Hồn Phong Hồ
8.94%11,763 Trận
52.12%
Linh Hồn Mộc Long
5.52%7,260 Trận
53.86%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
5.08%6,685 Trận
51.53%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.09%113 Trận
44.25%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.08%107 Trận
52.34%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.05%60 Trận
46.67%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%29 Trận
51.72%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.02%26 Trận
65.38%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.01%12 Trận
83.33%
Hồng Ngọc
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%7 Trận
28.57%
Hồng Ngọc
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.01%12 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.01%18 Trận
61.11%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
94.41%125,592 Trận
52.62%
Rìu Đen
71.86%95,595 Trận
54.55%
Vũ Điệu Tử Thần
45.82%60,959 Trận
57.90%
Giáp Thiên Thần
16.32%21,714 Trận
64.28%
Giáo Thiên Ly
15.04%20,002 Trận
54.73%
Chùy Gai Malmortius
13.69%18,213 Trận
55.72%
Kiếm B.F.
5.93%7,884 Trận
64.42%
Móng Vuốt Sterak
5.32%7,084 Trận
59.60%
Mãng Xà Kích
5.27%7,016 Trận
54.30%
Gươm Đồ Tể
3.65%4,850 Trận
43.40%
Kiếm Điện Phong
2.62%3,480 Trận
54.28%
Kiếm Ác Xà
1.78%2,372 Trận
52.28%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.44%1,917 Trận
54.41%
Khiên Băng Randuin
1.27%1,694 Trận
52.77%
Rìu Mãng Xà
1.14%1,521 Trận
53.06%
Rìu Tiamat
0.92%1,223 Trận
49.06%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.90%1,201 Trận
54.79%
Nguyệt Đao
0.69%923 Trận
53.41%
Súng Hải Tặc
0.54%717 Trận
52.72%
Dao Hung Tàn
0.53%711 Trận
43.60%
Áo Choàng Gai
0.47%631 Trận
42.79%
Nỏ Thần Dominik
0.46%608 Trận
56.41%
Lời Nhắc Tử Vong
0.44%588 Trận
54.59%
Liềm Xích Huyết Thực
0.40%536 Trận
66.79%
Giáp Tâm Linh
0.40%526 Trận
55.13%
Giáp Gai
0.37%490 Trận
45.71%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.36%482 Trận
55.19%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.36%481 Trận
54.26%
Lưỡi Hái Công Phá
0.34%452 Trận
58.19%
Áo Choàng Bóng Tối
0.32%420 Trận
54.76%