Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Đi rừng, Bản vá 16.17

Bậc 1
Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng W để thu hút sự chú ý trong giao tranh tổng thay vì chỉ dựa vào chiêu cuối. Tập trung vào các trang bị tăng khả năng sống sót và sát thương duy trì thay vì chỉ lên xuyên giáp.
  • Tỉ lệ thắng51.64%
  • Tỷ lệ chọn6.14%
  • Tỷ lệ cấm3.15%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
19.05%10,717 Trận
59.56%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
18.64%10,483 Trận
56.60%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
14.52%8,168 Trận
56.49%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
4.62%2,597 Trận
64.46%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
3.56%2,002 Trận
55.04%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
3.40%1,913 Trận
54.84%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
3.08%1,733 Trận
65.32%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
3.01%1,695 Trận
57.46%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.58%1,454 Trận
59.22%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.27%712 Trận
60.96%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Rìu Đen
0.93%522 Trận
57.47%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.89%498 Trận
57.63%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
0.83%467 Trận
56.53%
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
0.75%421 Trận
53.68%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
0.62%347 Trận
54.18%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
50.49%41,328 Trận
52.53%
Giày Thủy Ngân
47.25%38,672 Trận
52.54%
Giày Phàm Ăn
1.02%836 Trận
55.86%
Giày Bạc
0.60%493 Trận
55.78%
Giày Khai Sáng Ionia
0.58%474 Trận
54.43%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
26.69%23,996 Trận
50.38%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
25.30%22,746 Trận
52.34%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
20.73%18,638 Trận
52.34%
Linh Hồn Phong Hồ
15.05%13,533 Trận
50.84%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
6.01%5,405 Trận
52.10%
Linh Hồn Mộc Long
5.83%5,240 Trận
53.02%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%63 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.06%51 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.05%45 Trận
62.22%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%37 Trận
64.86%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%18 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.02%20 Trận
55.00%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%18 Trận
61.11%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.01%10 Trận
40.00%
Hồng Ngọc
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%9 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
92.75%81,648 Trận
51.92%
Rìu Đen
52.27%46,016 Trận
55.47%
Giáo Thiên Ly
47.35%41,682 Trận
52.63%
Vũ Điệu Tử Thần
36.49%32,119 Trận
57.21%
Giáp Thiên Thần
14.00%12,320 Trận
64.07%
Chùy Gai Malmortius
12.26%10,790 Trận
54.79%
Mãng Xà Kích
5.55%4,889 Trận
53.30%
Móng Vuốt Sterak
5.10%4,490 Trận
60.27%
Kiếm B.F.
5.05%4,445 Trận
63.73%
Gươm Đồ Tể
4.11%3,621 Trận
44.49%
Kiếm Điện Phong
2.58%2,270 Trận
53.22%
Kiếm Ác Xà
1.76%1,545 Trận
52.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.60%1,407 Trận
53.94%
Rìu Mãng Xà
1.45%1,277 Trận
51.84%
Khiên Băng Randuin
1.31%1,152 Trận
50.95%
Nguyệt Đao
1.28%1,128 Trận
51.95%
Rìu Tiamat
1.19%1,050 Trận
48.67%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.85%749 Trận
58.61%
Lời Nhắc Tử Vong
0.61%534 Trận
53.00%
Dao Hung Tàn
0.58%513 Trận
46.78%
Giáp Tâm Linh
0.53%468 Trận
59.62%
Giáp Thiên Nhiên
0.47%412 Trận
55.83%
Áo Choàng Gai
0.47%411 Trận
40.39%
Súng Hải Tặc
0.45%393 Trận
52.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.45%397 Trận
47.86%
Áo Choàng Bóng Tối
0.44%387 Trận
55.56%
Kiếm Ma Youmuu
0.38%338 Trận
49.11%
Giáp Gai
0.38%334 Trận
55.69%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.35%307 Trận
55.05%
Ngọn Giáo Shojin
0.35%305 Trận
56.07%