Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.22

Bậc 5
Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W một cách chiến thuật để né kỹ năng và đánh lừa kẻ địch. Wukong rất mạnh trong giao tranh tổng và các cuộc đụng độ nhỏ, đặc biệt là khi đi rừng. Tận dụng thế mạnh của anh ấy trong các pha đấu tay đôi với các tướng phụ thuộc vào sát thương vật lý.
  • Tỉ lệ thắng50.07%
  • Tỷ lệ chọn0.90%
  • Tỷ lệ cấm5.44%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
16.65%588 Trận
56.97%
Tam Hợp Kiếm
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
3.91%138 Trận
62.32%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.72%96 Trận
52.08%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
2.41%85 Trận
51.76%
Tam Hợp Kiếm
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
2.24%79 Trận
53.16%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
2.01%71 Trận
64.79%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
1.78%63 Trận
49.21%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.61%57 Trận
49.12%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%54 Trận
61.11%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%52 Trận
50.00%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Rìu Đen
1.36%48 Trận
52.08%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
1.10%39 Trận
61.54%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.02%36 Trận
55.56%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Mãng Xà Kích
1.02%36 Trận
66.67%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Mãng Xà Kích
0.99%35 Trận
62.86%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
60.48%3,330 Trận
52.10%
Giày Thủy Ngân
32.78%1,805 Trận
50.19%
Giày Phàm Ăn
3.05%168 Trận
60.12%
Giày Bạc
1.80%99 Trận
51.52%
Giày Khai Sáng Ionia
1.45%80 Trận
60.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
71.96%4,419 Trận
51.73%
Khiên Doran
Bình Máu
19.64%1,206 Trận
46.52%
Mũ Doran
Bình Máu
1.92%118 Trận
53.39%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.96%59 Trận
54.24%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.90%55 Trận
52.73%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.83%51 Trận
39.22%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.60%37 Trận
56.76%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.46%28 Trận
53.57%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.39%24 Trận
66.67%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.28%17 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.18%11 Trận
63.64%
Kiếm Doran
0.18%11 Trận
72.73%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.16%10 Trận
50.00%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.15%9 Trận
33.33%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.13%8 Trận
62.50%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
70.43%4,735 Trận
51.76%
Rìu Đen
48.52%3,262 Trận
51.59%
Vũ Điệu Tử Thần
29.02%1,951 Trận
55.61%
Nguyệt Đao
26.15%1,758 Trận
50.85%
Mãng Xà Kích
21.06%1,416 Trận
55.93%
Chùy Gai Malmortius
10.77%724 Trận
54.28%
Giáo Thiên Ly
9.50%639 Trận
55.09%
Rìu Mãng Xà
8.12%546 Trận
52.01%
Gươm Đồ Tể
8.05%541 Trận
41.96%
Kiếm Ác Xà
5.56%374 Trận
52.14%
Rìu Tiamat
5.09%342 Trận
45.91%
Móng Vuốt Sterak
4.73%318 Trận
50.00%
Giáp Thiên Thần
4.73%318 Trận
65.72%
Kiếm Điện Phong
4.61%310 Trận
59.35%
Lời Nhắc Tử Vong
3.45%232 Trận
53.02%
Nỏ Thần Dominik
2.71%182 Trận
53.30%
Lưỡi Hái Linh Hồn
2.13%143 Trận
45.45%
Kiếm B.F.
2.11%142 Trận
62.68%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.96%132 Trận
45.45%
Súng Hải Tặc
1.81%122 Trận
54.92%
Gươm Suy Vong
1.50%101 Trận
60.40%
Áo Choàng Gai
1.44%97 Trận
48.45%
Dao Hung Tàn
1.32%89 Trận
60.67%
Kiếm Ma Youmuu
1.18%79 Trận
67.09%
Chùy Phản Kích
1.09%73 Trận
67.12%
Liềm Xích Huyết Thực
1.06%71 Trận
59.15%
Áo Choàng Bóng Tối
0.95%64 Trận
53.13%
Thương Phục Hận Serylda
0.92%62 Trận
51.61%
Khiên Băng Randuin
0.92%62 Trận
59.68%
Rìu Đại Mãng Xà
0.91%61 Trận
52.46%