Tên hiển thị + #NA1
Ngộ Không

Ngộ Không Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 3
Ngộ Không nhận cộng dồn, tăng giáp và hồi máu tối đa khi giao tranh với tướng cũng như quái vật.
Thiết Bảng Ngàn CânQ
Chiến Binh Tinh QuáiW
Cân Đẩu VânE
Lốc XoáyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W để thu hút sự chú ý và gây rối trong giao tranh thay vì chỉ chờ đợi chiêu cuối hoàn hảo. Tập trung vào các trang bị tăng khả năng sống sót và duy trì chiến đấu như Rìu Đen (Black Cleaver).
  • Tỉ lệ thắng50.65%
  • Tỷ lệ chọn1.00%
  • Tỷ lệ cấm6.29%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
15.30%1,446 Trận
56.64%
Tam Hợp Kiếm
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
3.22%304 Trận
57.89%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
3.09%292 Trận
60.96%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.03%286 Trận
55.94%
Tam Hợp Kiếm
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
2.37%224 Trận
58.48%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
2.37%224 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.01%190 Trận
56.32%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%140 Trận
57.14%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
1.46%138 Trận
54.35%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Rìu Đen
1.29%122 Trận
51.64%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.27%120 Trận
57.50%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.26%119 Trận
57.98%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.12%106 Trận
63.21%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.09%103 Trận
53.40%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
0.97%92 Trận
51.09%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
59.70%8,892 Trận
52.07%
Giày Thủy Ngân
32.29%4,809 Trận
49.80%
Giày Phàm Ăn
3.62%539 Trận
54.17%
Giày Bạc
2.44%364 Trận
56.32%
Giày Khai Sáng Ionia
1.59%237 Trận
58.65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
72.35%11,948 Trận
50.68%
Khiên Doran
Bình Máu
18.33%3,027 Trận
49.22%
Mũ Doran
Bình Máu
1.75%289 Trận
49.48%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.11%184 Trận
45.65%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.05%173 Trận
51.45%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.99%163 Trận
52.76%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.84%139 Trận
58.27%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.82%136 Trận
51.47%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.43%71 Trận
61.97%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.30%49 Trận
51.02%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.22%36 Trận
50.00%
Kiếm Doran
0.13%22 Trận
18.18%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%22 Trận
54.55%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.12%19 Trận
57.89%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.12%20 Trận
40.00%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
69.86%11,564 Trận
51.28%
Rìu Đen
48.30%7,996 Trận
52.46%
Vũ Điệu Tử Thần
28.82%4,771 Trận
57.16%
Nguyệt Đao
26.94%4,460 Trận
51.52%
Mãng Xà Kích
19.22%3,181 Trận
56.15%
Giáo Thiên Ly
12.64%2,093 Trận
55.95%
Chùy Gai Malmortius
10.15%1,681 Trận
54.43%
Rìu Mãng Xà
9.22%1,527 Trận
52.00%
Gươm Đồ Tể
8.67%1,435 Trận
45.57%
Kiếm Ác Xà
5.16%854 Trận
51.52%
Móng Vuốt Sterak
4.75%787 Trận
59.85%
Kiếm Điện Phong
4.74%784 Trận
55.23%
Rìu Tiamat
4.64%768 Trận
48.05%
Giáp Thiên Thần
4.00%662 Trận
60.88%
Lời Nhắc Tử Vong
3.12%517 Trận
55.13%
Nỏ Thần Dominik
2.13%352 Trận
54.55%
Lưỡi Hái Linh Hồn
2.10%347 Trận
57.35%
Dao Hung Tàn
2.04%337 Trận
46.88%
Gươm Suy Vong
1.95%322 Trận
52.48%
Kiếm B.F.
1.84%305 Trận
60.33%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.84%305 Trận
54.75%
Súng Hải Tặc
1.66%274 Trận
56.57%
Áo Choàng Bóng Tối
1.38%228 Trận
59.65%
Áo Choàng Gai
1.34%222 Trận
47.75%
Kiếm Ma Youmuu
1.24%205 Trận
58.54%
Khiên Băng Randuin
1.19%197 Trận
48.73%
Chùy Phản Kích
1.16%192 Trận
47.92%
Lưỡi Hái Công Phá
1.09%181 Trận
61.88%
Thương Phục Hận Serylda
0.92%153 Trận
52.94%
Rìu Đại Mãng Xà
0.91%151 Trận
51.66%