50.3%54.1%4,506
50%0.1%4
51.3%0.5%39
50.7%26.3%2,188
55.9%1.9%161
50.2%75.1%6,259
53%3.8%317
50.4%78%6,501
47.4%1.4%116
56.7%1.4%120
53.4%2.7%221
49.5%2.7%222
50.3%75.5%6,294
Chuẩn Xác
0%0%0
59.6%1.6%136
53.1%3.7%307
49.5%3.3%275
28.6%0.1%7
49.6%31.5%2,623
48.3%14.5%1,212
75%0.1%4
50.3%22.2%1,854
Cảm Hứng
50%58.2%4,850
49.8%99.1%8,257
50%66%5,504
Mảnh ngọc
50.3%54.1%4,506
50%0.1%4
51.3%0.5%39
50.7%26.3%2,188
55.9%1.9%161
50.2%75.1%6,259
53%3.8%317
50.4%78%6,501
47.4%1.4%116
56.7%1.4%120
53.4%2.7%221
49.5%2.7%222
50.3%75.5%6,294
Chuẩn Xác
0%0%0
59.6%1.6%136
53.1%3.7%307
49.5%3.3%275
28.6%0.1%7
49.6%31.5%2,623
48.3%14.5%1,212
75%0.1%4
50.3%22.2%1,854
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFioraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.326,734 Trận | 50.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 65.94%3,343 Trận | 55.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
84.78%6,223 Trận | 50.46% | |
10.26%753 Trận | 44.49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.13%4,000 Trận | 50.75% | |
27.54%1,802 Trận | 51.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.38%1,721 Trận | 58.63% | |
9.68%384 Trận | 55.47% | |
5.32%211 Trận | 53.55% | |
4.59%182 Trận | 59.89% | |
4.29%170 Trận | 67.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.37%443 Trận | |
62.19%365 Trận | |
57.44%242 Trận | |
56.12%237 Trận | |
67.29%107 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.44%90 Trận | |
58.23%79 Trận | |
64.86%74 Trận | |
49.09%55 Trận | |
64.29%42 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

