Tên hiển thị + #NA1
Fiora

Fiora Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 2
Fiora vạch ra một <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor> trên Tướng này. Nếu tấn công trúng <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor>, cô được <healing>Hồi Máu</healing> và nhận thêm <speed>Tốc Độ Di Chuyển</speed>.
Lao TớiQ
Phản ĐònW
Nhất Kiếm Nhị DụngE
Đại Thử TháchR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng thế mạnh của Fiora trong việc đẩy lẻ và phá trụ. Tập trung vào sát thương từ kỹ năng E để tối ưu hóa khả năng trao đổi chiêu thức.
  • Tỉ lệ thắng50.27%
  • Tỷ lệ chọn3.73%
  • Tỷ lệ cấm4.69%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
43.62%591 Trận
58.04%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
11.59%157 Trận
57.32%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
5.46%74 Trận
54.05%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
4.58%62 Trận
54.84%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Liềm Xích Huyết Thực
4.5%61 Trận
68.85%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.17%43 Trận
60.47%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
2.07%28 Trận
53.57%
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%20 Trận
30%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
1.18%16 Trận
56.25%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
1.11%15 Trận
53.33%
Gươm Đồ Tể
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%14 Trận
42.86%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
0.96%13 Trận
69.23%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
0.89%12 Trận
75%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
0.81%11 Trận
36.36%
Rìu Mãng Xà
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
0.66%9 Trận
55.56%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
61.44%1,429 Trận
51.71%
Giày Thủy Ngân
26.96%627 Trận
51.52%
Giày Bạc
6.92%161 Trận
60.87%
Giày Phàm Ăn
3.83%89 Trận
51.69%
Giày Khai Sáng Ionia
0.86%20 Trận
65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
84.82%2,257 Trận
50.6%
Khiên Doran
Bình Máu
10.6%282 Trận
47.16%
Mũ Doran
Bình Máu
1.54%41 Trận
51.22%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.71%19 Trận
57.89%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.6%16 Trận
37.5%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.49%13 Trận
53.85%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.23%6 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.11%3 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.08%2 Trận
0%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.08%2 Trận
50%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%2 Trận
0%
Kiếm Doran
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%2 Trận
50%
Kiếm Doran
0.08%2 Trận
50%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%2 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%2 Trận
0%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
95.36%2,404 Trận
50.92%
Tam Hợp Kiếm
70.09%1,767 Trận
53.88%
Vũ Điệu Tử Thần
36.3%915 Trận
56.94%
Liềm Xích Huyết Thực
11.62%293 Trận
60.07%
Ngọn Giáo Shojin
9.64%243 Trận
50.62%
Chùy Gai Malmortius
9.08%229 Trận
54.15%
Búa Tiến Công
8.96%226 Trận
56.64%
Nguyệt Đao
6.7%169 Trận
56.8%
Gươm Đồ Tể
6.62%167 Trận
48.5%
Rìu Tiamat
2.66%67 Trận
29.85%
Móng Vuốt Sterak
2.38%60 Trận
58.33%
Giáp Thiên Thần
1.71%43 Trận
55.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.23%31 Trận
61.29%
Khiên Băng Randuin
1.19%30 Trận
26.67%
Gươm Suy Vong
1.15%29 Trận
58.62%
Kiếm B.F.
0.99%25 Trận
72%
Rìu Đen
0.91%23 Trận
69.57%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.87%22 Trận
36.36%
Khăn Giải Thuật
0.63%16 Trận
81.25%
Đao Thủy Ngân
0.52%13 Trận
61.54%
Áo Choàng Gai
0.48%12 Trận
75%
Kiếm Ác Xà
0.4%10 Trận
60%
Thần Kiếm Muramana
0.4%10 Trận
40%
Kiếm Điện Phong
0.32%8 Trận
62.5%
Giáp Tâm Linh
0.24%6 Trận
50%
Huyết Kiếm
0.2%5 Trận
40%
Lời Nhắc Tử Vong
0.2%5 Trận
80%
Giáp Gai
0.16%4 Trận
75%
Dao Hung Tàn
0.16%4 Trận
50%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.12%3 Trận
33.33%