Tên hiển thị + #NA1
Fiora

Fiora Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 2
Fiora vạch ra một <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor> trên Tướng này. Nếu tấn công trúng <keywordMajor>Điểm Yếu</keywordMajor>, cô được <healing>Hồi Máu</healing> và nhận thêm <speed>Tốc Độ Di Chuyển</speed>.
Lao TớiQ
Phản ĐònW
Nhất Kiếm Nhị DụngE
Đại Thử TháchR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng giai đoạn trước lần biến về đầu tiên của Fiora khi cô ấy yếu nhất. Tập trung đánh vào các điểm yếu để tối đa hóa sát thương chuẩn. Trong kèo đấu với Renekton, việc sử dụng kỹ năng W đúng thời điểm là rất quan trọng.
  • Tỉ lệ thắng50.60%
  • Tỷ lệ chọn4.62%
  • Tỷ lệ cấm6.27%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
30.14%6,280 Trận
58.14%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
14.37%2,995 Trận
57.13%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
9.41%1,960 Trận
62.09%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
6.14%1,280 Trận
54.69%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
3.45%718 Trận
56.13%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Liềm Xích Huyết Thực
2.62%545 Trận
65.69%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Liềm Xích Huyết Thực
2.46%513 Trận
63.55%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
2.44%509 Trận
55.01%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.38%495 Trận
53.54%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
2.24%467 Trận
58.03%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.65%344 Trận
54.65%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Tam Hợp Kiếm
1.13%235 Trận
54.04%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
0.90%188 Trận
54.79%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
0.78%163 Trận
56.44%
Rìu Mãng Xà
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
0.67%139 Trận
55.40%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
62.11%20,660 Trận
51.25%
Giày Thủy Ngân
27.73%9,225 Trận
52.35%
Giày Bạc
6.54%2,176 Trận
56.48%
Giày Phàm Ăn
2.63%876 Trận
54.91%
Giày Khai Sáng Ionia
0.92%307 Trận
53.75%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.62%32,226 Trận
50.95%
Khiên Doran
Bình Máu
9.18%3,417 Trận
46.91%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.85%317 Trận
55.52%
Mũ Doran
Bình Máu
0.63%234 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.53%199 Trận
58.29%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.44%163 Trận
42.33%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.30%111 Trận
55.86%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.21%77 Trận
63.64%
Kiếm Doran
0.21%78 Trận
53.85%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%62 Trận
48.39%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%43 Trận
41.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.08%31 Trận
54.84%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.07%27 Trận
29.63%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%22 Trận
40.91%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%17 Trận
58.82%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
96.89%38,481 Trận
51.16%
Tam Hợp Kiếm
48.54%19,279 Trận
53.34%
Vũ Điệu Tử Thần
40.33%16,016 Trận
56.96%
Nguyệt Đao
26.45%10,504 Trận
53.92%
Liềm Xích Huyết Thực
18.32%7,276 Trận
60.79%
Chùy Gai Malmortius
10.23%4,064 Trận
54.82%
Búa Tiến Công
6.48%2,575 Trận
55.18%
Gươm Suy Vong
6.48%2,572 Trận
54.98%
Ngọn Giáo Shojin
5.81%2,306 Trận
56.24%
Gươm Đồ Tể
5.49%2,182 Trận
46.70%
Móng Vuốt Sterak
2.03%808 Trận
55.45%
Rìu Tiamat
1.90%756 Trận
26.32%
Giáp Thiên Thần
1.84%731 Trận
59.64%
Kiếm B.F.
1.08%427 Trận
64.40%
Khiên Băng Randuin
0.84%333 Trận
52.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.79%315 Trận
67.62%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%306 Trận
51.31%
Kiếm Ác Xà
0.64%253 Trận
50.20%
Rìu Đen
0.42%168 Trận
49.40%
Huyết Kiếm
0.41%162 Trận
60.49%
Áo Choàng Gai
0.38%151 Trận
49.01%
Khăn Giải Thuật
0.37%146 Trận
45.89%
Lời Nhắc Tử Vong
0.32%126 Trận
54.76%
Đao Thủy Ngân
0.31%122 Trận
52.46%
Thần Kiếm Muramana
0.28%112 Trận
61.61%
Giáp Tâm Linh
0.28%111 Trận
55.86%
Kiếm Điện Phong
0.25%98 Trận
47.96%
Chùy Phản Kích
0.20%78 Trận
55.13%
Mãng Xà Kích
0.16%62 Trận
61.29%
Dao Hung Tàn
0.15%60 Trận
40.00%