41.7%0.3%24
45.3%1.4%106
47.7%90.7%6,800
33.3%0%3
47.6%92%6,896
51.6%0.4%31
47.7%61.7%4,622
47.5%29.9%2,238
45.7%0.9%70
49%34.5%2,587
44%9.4%705
47.4%48.5%3,638
Pháp Thuật
50%0.5%38
66.7%0%3
0%0%0
52.1%1%73
49.2%6.9%514
47.3%60.4%4,524
47.5%59.4%4,453
50%0.1%8
48.5%8.7%653
Kiên Định
47.6%91.4%6,847
47.5%74.8%5,607
47.2%65%4,875
Mảnh Thuộc Tính
41.7%0.3%24
45.3%1.4%106
47.7%90.7%6,800
33.3%0%3
47.6%92%6,896
51.6%0.4%31
47.7%61.7%4,622
47.5%29.9%2,238
45.7%0.9%70
49%34.5%2,587
44%9.4%705
47.4%48.5%3,638
Pháp Thuật
50%0.5%38
66.7%0%3
0%0%0
52.1%1%73
49.2%6.9%514
47.3%60.4%4,524
47.5%59.4%4,453
50%0.1%8
48.5%8.7%653
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
50.833,804 Trận | 48.37% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 55.68%3,179 Trận | 52.82% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.76%6,740 Trận | 47.51% |
2 | 13.76%1,107 Trận | 47.79% |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.07%3,300 Trận | 47.12% | |
22.04%1,689 Trận | 49.02% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
70.45%3,720 Trận | 54.54% | |
8.13%429 Trận | 53.61% | |
4.3%227 Trận | 53.74% | |
2.69%142 Trận | 54.93% | |
1.86%98 Trận | 51.02% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.76%741 Trận | |
53.93%675 Trận | |
53.23%310 Trận | |
54.44%180 Trận | |
57.89%152 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.83%166 Trận | |
60%115 Trận | |
62.83%113 Trận | |
53.7%54 Trận | |
53.13%32 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

