Tên hiển thị + #NA1
Caitlyn

Caitlynarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Thiện Xạ
  • Bắn Xuyên TáoQ
  • Bẫy YordleW
  • Lưới 90E
  • Bách Phát Bách TrúngR

Tất cả thông tin về arena Caitlyn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Caitlyn xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.5
  • Top 116.36%
  • Tỷ lệ cấm4.88%
  • Tỉ lệ thắng50.13%
  • Tỷ lệ chọn13.36%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
19.43%11,166 Trận
59.43%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
15.78%9,073 Trận
56.50%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
13.97%8,030 Trận
55.92%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.77%7,915 Trận
55.77%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.89%6,258 Trận
60.55%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.58%4,359 Trận
53.36%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.96%3,999 Trận
47.94%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.25%1,869 Trận
38.31%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
2.76%1,584 Trận
51.83%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
2.29%1,316 Trận
56.84%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
6.03%1,591 Trận
59.02%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.28%600 Trận
60.17%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.67%440 Trận
56.82%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.28%338 Trận
72.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.28%337 Trận
36.20%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.00%264 Trận
56.44%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
1.00%263 Trận
60.46%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.81%213 Trận
65.26%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.78%205 Trận
66.83%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.77%204 Trận
48.53%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.75%198 Trận
65.66%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
0.65%172 Trận
60.47%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.62%164 Trận
76.83%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.56%148 Trận
55.41%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.55%144 Trận
68.75%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
94.42%20,603 Trận
37.48%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.68%584 Trận
42.29%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.83%400 Trận
31.75%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.44%96 Trận
23.96%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.41%89 Trận
41.57%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.20%44 Trận
65.91%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%5 Trận
20.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.97%27,580 Trận
55.05%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.19%20,126 Trận
37.37%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
7.52%14,858 Trận
52.10%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
6.05%11,940 Trận
60.94%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
19.43%11,166 Trận
59.43%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
15.78%9,073 Trận
56.50%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
13.97%8,030 Trận
55.92%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.77%7,915 Trận
55.77%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.40%6,719 Trận
63.07%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
10.89%6,258 Trận
60.55%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.14%6,193 Trận
66.90%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
3.11%6,136 Trận
56.11%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
2.80%5,537 Trận
61.80%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.58%4,359 Trận
53.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.16%4,271 Trận
54.62%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.96%3,999 Trận
47.94%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
1.83%3,607 Trận
55.97%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.43%2,825 Trận
58.62%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.23%2,434 Trận
56.94%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.98%1,939 Trận
53.12%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.25%1,869 Trận
38.31%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
0.94%1,849 Trận
58.63%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.89%1,763 Trận
53.77%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.81%1,604 Trận
72.32%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
2.76%1,584 Trận
51.83%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%1,551 Trận
57.64%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
0.68%1,340 Trận
59.85%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
2.29%1,316 Trận
56.84%
Âm Dội
Âm Dội
1.74%998 Trận
59.52%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
1.59%914 Trận
54.92%