53.1%98%5,229
70%0.4%20
60%0.1%5
49.6%2.3%125
75%0.1%4
53.2%96.1%5,125
53%2.2%117
53%88.7%4,735
55.2%7.5%402
56.1%56.2%3,001
49.1%40.6%2,165
50%1.7%88
Kiên Định
0%0%0
57.7%1.3%71
46.6%1.1%58
48.4%0.6%31
0%0%0
56.1%47.8%2,551
52.5%1.1%59
56.1%48.6%2,592
25%0.2%8
Cảm Hứng
52.7%89.3%4,766
56.1%49.5%2,640
52.7%86%4,589
Mảnh Thuộc Tính
53.1%98%5,229
70%0.4%20
60%0.1%5
49.6%2.3%125
75%0.1%4
53.2%96.1%5,125
53%2.2%117
53%88.7%4,735
55.2%7.5%402
56.1%56.2%3,001
49.1%40.6%2,165
50%1.7%88
Kiên Định
0%0%0
57.7%1.3%71
46.6%1.1%58
48.4%0.6%31
0%0%0
56.1%47.8%2,551
52.5%1.1%59
56.1%48.6%2,592
25%0.2%8
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoShenPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
50.692,631 Trận | 50.17% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.3%3,358 Trận | 56.64% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
89.82%4,718 Trận | 53.65% | |
8.93%469 Trận | 47.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.27%2,877 Trận | 54.12% | |
35.59%1,788 Trận | 50.34% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
4.12%126 Trận | 54.76% | |
3.14%96 Trận | 58.33% | |
3.11%95 Trận | 60% | |
3.11%95 Trận | 54.74% | |
2.22%68 Trận | 66.18% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.08%255 Trận | |
64.02%189 Trận | |
50.67%150 Trận | |
60.43%139 Trận | |
56.58%76 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
50%56 Trận | |
67.35%49 Trận | |
57.45%47 Trận | |
57.14%35 Trận | |
38.71%31 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo