Tên hiển thị + #NA1
Jhin

Jhinarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Jhin xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.58
  • Top 114.34%
  • Tỷ lệ cấm3.39%
  • Tỉ lệ thắng47.70%
  • Tỷ lệ chọn17.32%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.25%12,387 Trận
55.18%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.31%10,995 Trận
56.39%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.34%9,576 Trận
57.24%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.26%8,799 Trận
58.23%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.75%7,002 Trận
57.36%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.99%6,452 Trận
51.43%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.36%4,565 Trận
50.12%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.73%3,396 Trận
58.30%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
4.09%2,934 Trận
45.64%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.04%2,181 Trận
60.84%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.46%2,711 Trận
55.99%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.23%810 Trận
58.52%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.09%761 Trận
57.03%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.71%620 Trận
69.19%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.46%532 Trận
31.77%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.24%450 Trận
52.22%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.17%424 Trận
53.54%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
1.03%376 Trận
56.91%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.97%353 Trận
67.71%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.96%348 Trận
60.06%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.92%334 Trận
61.68%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.83%301 Trận
56.15%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.73%266 Trận
64.29%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Đại Bác Liên Thanh
0.73%267 Trận
61.42%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.70%256 Trận
51.95%
Giày
Synergies
Giày Bạc
Giày Bạc
61.59%18,350 Trận
40.12%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
33.21%9,896 Trận
37.37%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.84%846 Trận
43.50%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.40%418 Trận
32.78%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.46%136 Trận
40.44%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.46%136 Trận
41.91%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.04%12 Trận
58.33%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.57%38,943 Trận
53.20%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.71%25,003 Trận
51.02%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
6.69%19,206 Trận
58.71%
Giày Bạc
Giày Bạc
6.28%18,040 Trận
40.01%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.25%12,387 Trận
55.18%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.31%10,995 Trận
56.39%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
3.63%10,419 Trận
57.52%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
3.39%9,733 Trận
37.50%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.34%9,576 Trận
57.24%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.18%9,139 Trận
59.34%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.15%9,055 Trận
58.59%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.26%8,799 Trận
58.23%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.75%7,002 Trận
57.36%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.99%6,452 Trận
51.43%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
2.15%6,165 Trận
52.39%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.11%6,048 Trận
60.98%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.97%5,648 Trận
54.21%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.59%4,566 Trận
51.97%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.36%4,565 Trận
50.12%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.73%3,396 Trận
58.30%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.09%3,135 Trận
56.01%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
4.09%2,934 Trận
45.64%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.88%2,516 Trận
64.63%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
0.88%2,534 Trận
37.10%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.77%2,217 Trận
43.57%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.04%2,181 Trận
60.84%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.67%1,910 Trận
45.76%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
2.51%1,801 Trận
49.53%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.38%1,711 Trận
52.89%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
0.57%1,640 Trận
68.60%