Tên hiển thị + #NA1
Jhin

Jhinarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Jhin, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.57
  • Top 114.63%
  • Tỷ lệ cấm2.56%
  • Tỉ lệ thắng48.11%
  • Tỷ lệ chọn14.19%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.51%19,458 Trận
55.67%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.33%17,026 Trận
55.43%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.40%14,885 Trận
57.19%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.62%14,015 Trận
58.02%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.51%10,564 Trận
56.85%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.94%9,937 Trận
51.78%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.39%7,104 Trận
50.45%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.62%5,134 Trận
58.69%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
3.87%4,296 Trận
44.30%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
2.93%3,251 Trận
62.66%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.54%4,153 Trận
56.15%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.58%1,420 Trận
56.76%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.28%1,255 Trận
55.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.78%979 Trận
69.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.42%782 Trận
33.50%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.27%700 Trận
52.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
1.05%580 Trận
65.34%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
0.99%546 Trận
55.86%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.99%543 Trận
72.93%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
0.99%543 Trận
53.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.98%537 Trận
52.70%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.94%518 Trận
60.42%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Đại Bác Liên Thanh
0.80%442 Trận
54.30%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.70%385 Trận
42.86%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.65%359 Trận
62.12%
Giày
Synergies
Giày Bạc
Giày Bạc
62.42%27,586 Trận
40.32%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
32.32%14,284 Trận
36.02%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.70%1,195 Trận
41.34%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.40%617 Trận
35.66%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.56%248 Trận
43.15%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.54%240 Trận
42.50%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%23 Trận
34.78%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.83%60,104 Trận
53.25%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.90%38,693 Trận
51.26%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
6.98%30,354 Trận
58.91%
Giày Bạc
Giày Bạc
6.35%27,597 Trận
40.28%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.51%19,458 Trận
55.67%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.33%17,026 Trận
55.43%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.40%14,885 Trận
57.19%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
3.41%14,803 Trận
56.82%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.29%14,321 Trận
59.69%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
3.29%14,288 Trận
35.95%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.62%14,015 Trận
58.02%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.13%13,602 Trận
59.23%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.51%10,564 Trận
56.85%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.94%9,937 Trận
51.78%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
2.05%8,910 Trận
52.93%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.01%8,756 Trận
60.69%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.97%8,583 Trận
54.55%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.39%7,104 Trận
50.45%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.51%6,578 Trận
53.25%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.62%5,134 Trận
58.69%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.14%4,974 Trận
55.83%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
3.87%4,296 Trận
44.30%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.91%3,964 Trận
68.04%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
0.77%3,341 Trận
38.40%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
2.93%3,251 Trận
62.66%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.68%2,971 Trận
48.33%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.46%2,734 Trận
49.67%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.63%2,717 Trận
45.75%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
2.42%2,693 Trận
50.24%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
0.58%2,527 Trận
67.27%