Tên hiển thị + #NA1
Jhin

Jhinarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Lời Thì Thầm
  • Lựu Đạn Nhảy MúaQ
  • Nét Vẽ Chết ChócW
  • Cạm Bẫy Nghệ ThuậtE
  • Sân Khấu Tử ThầnR

Tất cả thông tin về arena Jhin đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Jhin xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.58
  • Top 114.37%
  • Tỷ lệ cấm3.38%
  • Tỉ lệ thắng47.72%
  • Tỷ lệ chọn17.35%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.29%12,126 Trận
55.29%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.32%10,745 Trận
56.38%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.34%9,359 Trận
57.31%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.26%8,598 Trận
58.23%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.73%6,828 Trận
57.26%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.98%6,299 Trận
51.29%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.35%4,454 Trận
50.07%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.74%3,323 Trận
58.38%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
4.07%2,858 Trận
45.56%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.05%2,139 Trận
60.82%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.51%2,658 Trận
55.87%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.22%787 Trận
58.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.11%746 Trận
56.84%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.72%608 Trận
69.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.46%518 Trận
31.85%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.23%436 Trận
52.52%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.16%412 Trận
53.40%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
1.04%368 Trận
57.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.97%343 Trận
60.06%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.97%344 Trận
67.73%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.92%327 Trận
61.77%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.81%287 Trận
56.45%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.75%264 Trận
64.39%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Đại Bác Liên Thanh
0.74%261 Trận
61.30%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.69%245 Trận
51.84%
Giày
Synergies
Giày Bạc
Giày Bạc
61.60%17,844 Trận
40.09%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
33.21%9,621 Trận
37.16%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.84%822 Trận
43.92%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.40%405 Trận
32.59%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.46%133 Trận
42.11%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.45%129 Trận
38.76%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.04%12 Trận
58.33%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.58%37,992 Trận
53.21%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
8.72%24,402 Trận
51.02%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
6.70%18,751 Trận
58.72%
Giày Bạc
Giày Bạc
6.27%17,552 Trận
39.98%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
17.29%12,126 Trận
55.29%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.32%10,745 Trận
56.38%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
3.63%10,147 Trận
57.59%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
3.39%9,473 Trận
37.31%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.34%9,359 Trận
57.31%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
3.17%8,883 Trận
59.51%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.16%8,832 Trận
58.55%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
12.26%8,598 Trận
58.23%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.73%6,828 Trận
57.26%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.98%6,299 Trận
51.29%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
2.15%6,013 Trận
52.34%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.13%5,967 Trận
60.97%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.97%5,503 Trận
54.26%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.59%4,455 Trận
52.03%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.35%4,454 Trận
50.07%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.74%3,323 Trận
58.38%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.09%3,046 Trận
55.88%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
4.07%2,858 Trận
45.56%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
0.88%2,456 Trận
37.05%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.87%2,445 Trận
64.79%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.76%2,129 Trận
43.49%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.05%2,139 Trận
60.82%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
0.67%1,872 Trận
45.67%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
2.51%1,762 Trận
49.49%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.36%1,659 Trận
52.92%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
0.57%1,598 Trận
68.65%