Tên game + #NA1
Vayne

Vayne Build & Augments

  • Thợ Săn Bóng Đêm
  • Nhào LộnQ
  • Mũi Tên BạcW
  • Kết ÁnE
  • Giờ Khắc Cuối CùngR

Tìm mẹo Vayne tại đây. Tìm hiểu về build Vayne , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.6
  • Top 112.37%
  • Tỷ lệ cấm22.52%
  • Tỷ lệ thắng47.95%
  • Tỷ lệ chọn11.95%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.07%16,630 Trận
58.66%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.71%11,324 Trận
55.45%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.06%8,695 Trận
58.22%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.75%8,468 Trận
55%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
9.31%6,709 Trận
56.89%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.02%5,060 Trận
54.55%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.34%3,846 Trận
60.24%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.53%3,264 Trận
52.67%
Âm Dội
Âm Dội
4.37%3,149 Trận
67.93%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.66%2,635 Trận
41.48%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
5.59%2,408 Trận
49%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.42%1,043 Trận
52.83%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
2.12%915 Trận
54.43%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.33%573 Trận
49.74%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.29%554 Trận
54.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.21%522 Trận
52.11%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.09%470 Trận
52.98%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.92%397 Trận
78.34%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.84%361 Trận
56.79%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.81%349 Trận
50.14%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.73%316 Trận
47.78%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.73%313 Trận
52.72%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.68%291 Trận
47.77%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.67%290 Trận
55.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.63%272 Trận
48.9%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
96.32%39,502 Trận
36.01%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.92%789 Trận
39.42%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.01%415 Trận
50.6%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.55%224 Trận
52.23%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.2%80 Trận
33.75%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0%1 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
92.39%24,331 Trận
14.64%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
5.38%1,416 Trận
11.51%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
1.98%521 Trận
14.01%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.18%48 Trận
16.67%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.04%11 Trận
18.18%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.02%5 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.02%4 Trận
25%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11.11%38,986 Trận
35.89%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.07%35,328 Trận
51.32%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.49%33,302 Trận
51.81%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.1%24,903 Trận
14.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
5.98%20,973 Trận
51.83%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.07%16,630 Trận
58.66%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.23%14,854 Trận
60.83%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.71%11,324 Trận
55.45%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.68%9,397 Trận
53.46%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.06%8,695 Trận
58.22%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
11.75%8,468 Trận
55%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2.26%7,930 Trận
63.01%
Đao Tím
Đao Tím
2.23%7,842 Trận
62.55%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
9.31%6,709 Trận
56.89%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.48%5,211 Trận
60.95%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.02%5,060 Trận
54.55%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.36%4,766 Trận
51.15%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.33%4,678 Trận
54.68%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.26%4,423 Trận
68.87%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.34%3,846 Trận
60.24%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.06%3,708 Trận
52.4%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.04%3,636 Trận
55.17%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.97%3,392 Trận
65.57%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.53%3,264 Trận
52.67%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.9%3,163 Trận
68.57%
Âm Dội
Âm Dội
4.37%3,149 Trận
67.93%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.76%2,656 Trận
49.92%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.66%2,635 Trận
41.48%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.66%2,317 Trận
62.58%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.19%2,298 Trận
66.75%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo