Tên game + #NA1
Vayne

Vayne Build & Augments

  • Thợ Săn Bóng Đêm
  • Nhào LộnQ
  • Mũi Tên BạcW
  • Kết ÁnE
  • Giờ Khắc Cuối CùngR

Tìm mẹo Vayne tại đây. Tìm hiểu về build Vayne , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.58
  • Top 112.34%
  • Tỷ lệ cấm22.39%
  • Tỷ lệ thắng48.28%
  • Tỷ lệ chọn13.09%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.14%13,317 Trận
58.52%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.13%9,703 Trận
55.51%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.4%7,457 Trận
54.96%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.03%7,239 Trận
58.32%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
8.66%5,209 Trận
56.34%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.26%4,366 Trận
56.09%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.42%3,263 Trận
60.4%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.8%2,885 Trận
52.13%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.87%2,325 Trận
41.81%
Âm Dội
Âm Dội
3.78%2,276 Trận
68.5%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
4.05%1,481 Trận
51.52%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
2.78%1,017 Trận
51.23%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
2.09%763 Trận
56.09%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.91%697 Trận
47.35%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.71%627 Trận
48.96%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.29%472 Trận
50.21%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.98%358 Trận
55.03%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.98%358 Trận
55.03%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.91%334 Trận
57.19%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.74%270 Trận
52.22%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.72%265 Trận
56.23%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.69%253 Trận
52.57%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.68%250 Trận
48.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.67%245 Trận
47.76%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.66%243 Trận
74.9%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
95.96%34,184 Trận
36.62%
Giày Bạc
Giày Bạc
2.09%746 Trận
34.32%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.08%383 Trận
54.57%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.57%202 Trận
48.51%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.3%106 Trận
30.19%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0%1 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
90.16%20,760 Trận
15.31%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
7.44%1,712 Trận
12.38%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.25%519 Trận
14.64%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.09%21 Trận
9.52%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.04%10 Trận
30%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.01%2 Trận
0%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0%1 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11.16%33,882 Trận
36.44%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
9.63%29,233 Trận
51.95%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.3%28,252 Trận
52.75%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.04%21,376 Trận
14.99%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.15%18,687 Trận
52.39%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.46%13,546 Trận
60.69%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.14%13,317 Trận
58.52%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.13%9,703 Trận
55.51%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.68%8,130 Trận
53.71%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.4%7,457 Trận
54.96%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.03%7,239 Trận
58.32%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2.23%6,774 Trận
63.39%
Đao Tím
Đao Tím
2.11%6,410 Trận
63.14%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
8.66%5,209 Trận
56.34%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.67%5,085 Trận
51.19%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.26%4,366 Trận
56.09%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.31%3,973 Trận
69.17%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.18%3,569 Trận
57.52%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.11%3,367 Trận
66.17%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.11%3,380 Trận
55%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.42%3,263 Trận
60.4%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.02%3,110 Trận
60.8%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.98%2,961 Trận
69.33%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.95%2,878 Trận
51.18%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.8%2,885 Trận
52.13%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.87%2,325 Trận
41.81%
Âm Dội
Âm Dội
3.78%2,276 Trận
68.5%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.75%2,275 Trận
52.4%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
3.51%2,113 Trận
53.34%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.67%2,041 Trận
77.46%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo