Tên hiển thị + #NA1
Kayle

Kaylearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Thượng Nhân Cảnh Giới
  • Hào Quang Trừng PhạtQ
  • Thiên Giới Ban PhướcW
  • Kiếm Tinh HỏaE
  • Thần Linh Định ĐoạtR

Tất cả thông tin về arena Kayle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Kayle xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.56
  • Top 117.54%
  • Tỷ lệ cấm6.48%
  • Tỉ lệ thắng48.41%
  • Tỷ lệ chọn12.49%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.90%11,591 Trận
57.25%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
8.22%5,038 Trận
58.38%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
7.78%4,769 Trận
55.27%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.46%4,571 Trận
52.26%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.72%4,118 Trận
54.83%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.63%4,063 Trận
50.23%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.58%4,037 Trận
53.58%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.99%3,670 Trận
43.13%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.55%3,404 Trận
52.09%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.45%2,726 Trận
56.57%
Lối lên đồ chính
Synergies
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
6.23%1,737 Trận
56.13%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
2.86%797 Trận
58.34%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.19%612 Trận
39.87%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.35%376 Trận
70.48%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.20%334 Trận
55.09%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Cung Chạng Vạng
0.99%275 Trận
60.73%
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.96%267 Trận
58.05%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Nashor
0.84%235 Trận
62.55%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trang Bị Tối Thượng
0.82%229 Trận
70.31%
Nanh Nashor
Bình Minh & Hoàng Hôn
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.78%219 Trận
57.53%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.71%198 Trận
59.09%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.67%186 Trận
66.67%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.62%174 Trận
39.08%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
0.59%166 Trận
68.07%
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.56%156 Trận
46.79%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.07%21,621 Trận
36.03%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.79%909 Trận
43.12%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
3.00%720 Trận
34.58%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.67%400 Trận
40.50%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.74%178 Trận
38.76%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.54%129 Trận
47.29%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.20%48 Trận
37.50%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Nanh Nashor
Nanh Nashor
10.67%23,829 Trận
51.66%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.18%22,743 Trận
54.48%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.65%21,568 Trận
36.01%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.90%11,591 Trận
57.25%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.96%8,849 Trận
62.10%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
3.89%8,679 Trận
64.72%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.18%7,098 Trận
61.36%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.47%5,522 Trận
60.16%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
8.22%5,038 Trận
58.38%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
7.78%4,769 Trận
55.27%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.46%4,571 Trận
52.26%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.72%4,118 Trận
54.83%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.63%4,063 Trận
50.23%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.58%4,037 Trận
53.58%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.65%3,695 Trận
57.97%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.99%3,670 Trận
43.13%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.52%3,398 Trận
56.50%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.55%3,404 Trận
52.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.32%2,940 Trận
59.15%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.24%2,771 Trận
62.68%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.45%2,726 Trận
56.57%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
1.21%2,711 Trận
61.53%
Đao Tím
Đao Tím
1.19%2,651 Trận
61.79%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
4.15%2,545 Trận
50.81%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
3.85%2,360 Trận
54.79%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.83%2,348 Trận
60.05%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
0.97%2,166 Trận
58.77%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.50%2,146 Trận
50.98%
Âm Dội
Âm Dội
3.24%1,986 Trận
61.03%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.17%1,942 Trận
46.60%