Tên hiển thị + #NA1
Kayle

Kaylearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Thượng Nhân Cảnh Giới
  • Hào Quang Trừng PhạtQ
  • Thiên Giới Ban PhướcW
  • Kiếm Tinh HỏaE
  • Thần Linh Định ĐoạtR

Tất cả thông tin về arena Kayle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Kayle xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.52
  • Top 118.63%
  • Tỷ lệ cấm6.05%
  • Tỉ lệ thắng49.04%
  • Tỷ lệ chọn12.74%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.54%1,720 Trận
58.43%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
8.26%727 Trận
59.56%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
7.90%695 Trận
57.27%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.40%651 Trận
51.77%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.94%611 Trận
56.14%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.20%546 Trận
52.01%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.21%547 Trận
52.65%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.86%516 Trận
50.39%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.70%502 Trận
42.23%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.44%391 Trận
61.13%
Lối lên đồ chính
Synergies
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.65%235 Trận
56.17%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
3.41%142 Trận
55.63%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.78%74 Trận
31.08%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.37%57 Trận
50.88%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.25%52 Trận
69.23%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trang Bị Tối Thượng
1.06%44 Trận
68.18%
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.89%37 Trận
70.27%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Cung Chạng Vạng
0.86%36 Trận
58.33%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
0.84%35 Trận
77.14%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Nashor
0.82%34 Trận
70.59%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.77%32 Trận
15.63%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
0.74%31 Trận
87.10%
Nanh Nashor
Bình Minh & Hoàng Hôn
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.65%27 Trận
55.56%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Cung Runaan
0.62%26 Trận
57.69%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.60%25 Trận
60.00%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.60%3,240 Trận
35.31%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.50%125 Trận
47.20%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
2.49%89 Trận
33.71%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.96%70 Trận
38.57%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.78%28 Trận
25.00%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.56%20 Trận
50.00%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.11%4 Trận
75.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Nanh Nashor
Nanh Nashor
10.35%3,518 Trận
52.25%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
9.92%3,374 Trận
54.89%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.29%3,158 Trận
35.18%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.54%1,720 Trận
58.43%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
4.13%1,405 Trận
64.70%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.71%1,261 Trận
62.97%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.03%1,030 Trận
61.26%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
8.26%727 Trận
59.56%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
7.90%695 Trận
57.27%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.92%652 Trận
58.59%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.40%651 Trận
51.77%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.82%619 Trận
59.45%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.94%611 Trận
56.14%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.20%546 Trận
52.01%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.21%547 Trận
52.65%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.86%516 Trận
50.39%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.70%502 Trận
42.23%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.40%475 Trận
58.11%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
1.34%454 Trận
66.74%
Đao Tím
Đao Tím
1.34%454 Trận
64.76%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.25%425 Trận
61.88%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.18%401 Trận
62.84%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.44%391 Trận
61.13%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.09%372 Trận
63.44%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
4.00%352 Trận
50.85%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.87%341 Trận
59.24%
Âm Dội
Âm Dội
3.58%315 Trận
59.68%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
3.44%303 Trận
56.11%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.40%299 Trận
53.51%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.25%286 Trận
46.85%