Tên hiển thị + #NA1
Kayle

Kaylearena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Thượng Nhân Cảnh Giới
  • Hào Quang Trừng PhạtQ
  • Thiên Giới Ban PhướcW
  • Kiếm Tinh HỏaE
  • Thần Linh Định ĐoạtR

Tất cả thông tin về arena Kayle đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Kayle, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.55
  • Top 117.62%
  • Tỷ lệ cấm4.55%
  • Tỉ lệ thắng48.61%
  • Tỷ lệ chọn8.21%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.76%13,952 Trận
58.89%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
8.69%6,136 Trận
59.75%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
8.06%5,693 Trận
55.66%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.57%5,347 Trận
54.39%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.06%4,986 Trận
52.99%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.35%4,480 Trận
51.27%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.25%4,410 Trận
54.42%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.95%4,200 Trận
44.83%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.74%4,054 Trận
52.71%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
4.50%3,174 Trận
50.54%
Lối lên đồ chính
Synergies
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.80%2,028 Trận
54.19%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
3.14%1,096 Trận
59.58%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.10%735 Trận
35.10%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.24%432 Trận
64.12%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.16%407 Trận
54.55%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Cung Chạng Vạng
1.08%376 Trận
59.04%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trang Bị Tối Thượng
0.91%318 Trận
69.50%
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.90%315 Trận
58.41%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Nashor
0.82%287 Trận
61.32%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.80%280 Trận
59.64%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
0.78%274 Trận
74.09%
Nanh Nashor
Bình Minh & Hoàng Hôn
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.73%255 Trận
57.65%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.68%237 Trận
51.48%
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Trang Bị Tối Thượng
0.58%204 Trận
39.22%
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Cung Runaan
0.56%194 Trận
49.48%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.61%26,247 Trận
35.03%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.47%1,006 Trận
43.24%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
2.82%818 Trận
33.86%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.54%447 Trận
39.60%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.74%213 Trận
37.09%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.63%182 Trận
47.80%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.19%55 Trận
40.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Nanh Nashor
Nanh Nashor
11.38%29,891 Trận
51.44%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.62%27,883 Trận
54.16%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.01%26,275 Trận
34.98%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.76%13,952 Trận
58.89%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
4.28%11,250 Trận
64.50%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
4.28%11,244 Trận
61.27%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.15%8,268 Trận
61.87%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
8.69%6,136 Trận
59.75%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
8.06%5,693 Trận
55.66%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
7.57%5,347 Trận
54.39%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.06%4,986 Trận
52.99%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.86%4,877 Trận
60.92%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.35%4,480 Trận
51.27%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
6.25%4,410 Trận
54.42%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.65%4,325 Trận
58.36%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.95%4,200 Trận
44.83%
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.58%4,146 Trận
55.50%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.74%4,054 Trận
52.71%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
1.27%3,332 Trận
63.42%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
4.50%3,174 Trận
50.54%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
4.52%3,189 Trận
56.79%
Đao Tím
Đao Tím
1.15%3,022 Trận
63.04%
Âm Dội
Âm Dội
4.26%3,010 Trận
64.32%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.12%2,930 Trận
61.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.10%2,897 Trận
59.16%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
3.89%2,749 Trận
54.89%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.87%2,734 Trận
59.84%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.02%2,690 Trận
55.65%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.52%2,486 Trận
50.60%
Kiếm Tai Ương
Kiếm Tai Ương
0.88%2,316 Trận
52.72%