Tên hiển thị + #NA1
Smolder

Smolderarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Long Hỏa
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Tất cả thông tin về arena Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Smolder xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.45
  • Top 119.80%
  • Tỷ lệ cấm10.45%
  • Tỉ lệ thắng50.80%
  • Tỷ lệ chọn15.45%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
21.16%17,466 Trận
61.89%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.37%12,687 Trận
57.27%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
11.69%9,653 Trận
64.08%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
10.76%8,882 Trận
59.18%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.88%7,329 Trận
55.57%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
6.94%5,728 Trận
60.04%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.43%5,309 Trận
56.36%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.07%5,012 Trận
60.69%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
3.52%2,903 Trận
58.35%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
3.48%2,870 Trận
49.34%
Lối lên đồ chính
Synergies
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Huyết Kiếm
4.27%1,615 Trận
62.79%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.94%735 Trận
42.72%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
1.18%447 Trận
81.66%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Đại Bác Liên Thanh
1.11%421 Trận
63.18%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.91%346 Trận
58.67%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.89%337 Trận
63.20%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.84%318 Trận
63.84%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Huyết Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.77%293 Trận
80.55%
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.66%251 Trận
59.76%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Lời Nhắc Tử Vong
0.66%249 Trận
63.86%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.58%221 Trận
58.37%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.58%221 Trận
47.96%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.56%212 Trận
62.74%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.52%198 Trận
34.85%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.45%169 Trận
50.30%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
57.20%17,682 Trận
39.54%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
20.68%6,393 Trận
34.48%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
10.91%3,371 Trận
46.90%
Giày Bạc
Giày Bạc
8.94%2,763 Trận
41.80%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.35%418 Trận
50.96%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.82%253 Trận
47.43%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.10%32 Trận
31.25%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.33%39,295 Trận
57.04%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.01%17,716 Trận
39.51%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
21.16%17,466 Trận
61.89%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
5.40%15,905 Trận
62.14%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.37%12,687 Trận
57.27%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
4.30%12,689 Trận
64.73%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.32%9,790 Trận
51.70%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
3.30%9,733 Trận
62.63%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
11.69%9,653 Trận
64.08%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
10.76%8,882 Trận
59.18%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
2.89%8,531 Trận
62.81%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.88%7,329 Trận
55.57%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.16%6,375 Trận
34.35%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.10%6,205 Trận
59.47%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
6.94%5,728 Trận
60.04%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.43%5,309 Trận
56.36%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
6.07%5,012 Trận
60.69%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.68%4,943 Trận
53.73%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.39%4,110 Trận
75.43%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.35%3,967 Trận
62.54%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
1.23%3,636 Trận
59.35%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.14%3,362 Trận
46.85%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.12%3,309 Trận
58.81%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
1.08%3,170 Trận
69.05%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.06%3,121 Trận
56.20%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
3.52%2,903 Trận
58.35%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
3.48%2,870 Trận
49.34%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.93%2,753 Trận
41.92%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
2.97%2,453 Trận
46.27%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
2.73%2,254 Trận
35.58%