Tên hiển thị + #NA1
Lucian

Lucianarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

5 Bậc

  • Xạ Thủ Ánh Sáng
  • Tia Sáng Xuyên ThấuQ
  • Tia Sáng Rực CháyW
  • Truy Cùng Diệt TậnE
  • Thanh TrừngR

Tất cả thông tin về arena Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Lucian xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.64
  • Top 113.43%
  • Tỷ lệ cấm1.98%
  • Tỉ lệ thắng46.34%
  • Tỷ lệ chọn11.51%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.97%7,544 Trận
55.25%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.15%6,291 Trận
54.22%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.27%5,009 Trận
59.63%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
10.10%4,490 Trận
49.40%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.51%3,783 Trận
49.46%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
6.97%3,100 Trận
54.68%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.50%2,888 Trận
47.33%
Đảo Chính
Đảo Chính
5.61%2,495 Trận
54.31%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
4.64%2,064 Trận
54.70%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.21%1,871 Trận
43.83%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.13%966 Trận
54.87%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%484 Trận
56.82%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.50%352 Trận
57.67%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.17%274 Trận
49.27%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
1.06%249 Trận
66.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.03%242 Trận
31.40%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.00%233 Trận
65.24%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.87%203 Trận
54.19%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.76%177 Trận
55.93%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.74%174 Trận
60.34%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.71%166 Trận
63.86%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.63%148 Trận
70.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.60%141 Trận
60.28%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.54%127 Trận
74.02%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
0.53%123 Trận
57.72%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
72.14%14,102 Trận
33.58%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.90%1,935 Trận
41.81%
Giày Bạc
Giày Bạc
8.62%1,686 Trận
35.35%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
7.49%1,464 Trận
30.74%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.00%196 Trận
41.33%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.64%126 Trận
42.86%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.20%39 Trận
17.95%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.01%23,245 Trận
52.27%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
7.13%13,797 Trận
33.58%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
6.78%13,128 Trận
49.25%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
4.97%9,624 Trận
57.94%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.97%7,544 Trận
55.25%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
3.73%7,225 Trận
46.45%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.73%7,218 Trận
60.25%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.15%6,291 Trận
54.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
2.86%5,533 Trận
45.91%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
2.72%5,261 Trận
55.81%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.27%5,009 Trận
59.63%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
2.46%4,767 Trận
62.93%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
10.10%4,490 Trận
49.40%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.51%3,783 Trận
49.46%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.95%3,773 Trận
53.17%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
6.97%3,100 Trận
54.68%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.50%2,888 Trận
47.33%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.41%2,724 Trận
54.55%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.40%2,712 Trận
48.38%
Đảo Chính
Đảo Chính
5.61%2,495 Trận
54.31%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
4.64%2,064 Trận
54.70%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.99%1,909 Trận
50.34%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
0.98%1,892 Trận
41.81%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
4.21%1,871 Trận
43.83%
Gươm Đa Năng
Gươm Đa Năng
3.96%1,762 Trận
50.28%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.91%1,768 Trận
66.35%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.88%1,709 Trận
35.23%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.85%1,636 Trận
57.33%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.59%1,596 Trận
55.51%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.50%1,558 Trận
34.40%