Tên hiển thị + #NA1
Pyke

Pykearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Quà Của Kẻ Chết Đuối
  • Đâm Thấu XươngQ
  • Lặn Mất TămW
  • Dòng Nước Ma QuáiE
  • Tử Thần Đáy SâuR

Tất cả thông tin về arena Pyke đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Pyke xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.61
  • Top 119.24%
  • Tỷ lệ cấm16.86%
  • Tỉ lệ thắng46.8%
  • Tỷ lệ chọn15.77%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.72%26,975 Trận
54.76%
Đảo Chính
Đảo Chính
21.22%18,041 Trận
52.87%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.02%5,973 Trận
52.3%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.97%5,080 Trận
52.13%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.61%4,769 Trận
49.05%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
4.89%4,159 Trận
51.31%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
4.38%3,724 Trận
50.48%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
3.6%3,065 Trận
46.07%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.57%3,032 Trận
32.65%
Búa Loạn Đả
Búa Loạn Đả
3.39%2,881 Trận
47.69%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Áo Choàng Bóng Tối
6.12%1,806 Trận
60.8%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
2.06%606 Trận
44.06%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ác Xà
1.71%505 Trận
63.96%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
1.11%326 Trận
60.43%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Thương Phục Hận Serylda
1.1%324 Trận
64.81%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Tối Thượng
Áo Choàng Bóng Tối
0.92%272 Trận
67.28%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Áo Choàng Bóng Tối
Trang Bị Tối Thượng
0.89%263 Trận
74.14%
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
0.65%193 Trận
77.2%
Kiếm Điện Phong
Gươm Thức Thời
Rìu Hỏa Ngục
0.63%185 Trận
56.76%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
0.54%159 Trận
44.03%
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
Kiếm Ma Youmuu
0.54%158 Trận
67.72%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.48%142 Trận
54.93%
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Hỏa Ngục
Áo Choàng Bóng Tối
0.45%132 Trận
77.27%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.4%119 Trận
57.14%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Rìu Hỏa Ngục
0.39%116 Trận
62.93%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
78.04%22,688 Trận
40.74%
Giày Bạc
Giày Bạc
12.59%3,660 Trận
38.8%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.38%984 Trận
36.99%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.25%944 Trận
43.75%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.62%472 Trận
40.04%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.09%316 Trận
29.11%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.03%10 Trận
20%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
8.76%27,916 Trận
56.54%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
31.72%26,975 Trận
54.76%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
8.02%25,552 Trận
66.06%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
7.6%24,228 Trận
59.47%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
7.13%22,740 Trận
53.1%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
7.06%22,497 Trận
40.75%
Đảo Chính
Đảo Chính
21.22%18,041 Trận
52.87%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
3.71%11,820 Trận
62.83%
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ác Xà
3.1%9,873 Trận
64.46%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
2.57%8,185 Trận
60.39%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
2.47%7,860 Trận
64.05%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
2.4%7,637 Trận
50.79%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.2%6,999 Trận
53.81%
Nguyên Tố Luân
Nguyên Tố Luân
1.89%6,025 Trận
57.79%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.02%5,973 Trận
52.3%
Gươm Thức Thời
Gươm Thức Thời
1.86%5,915 Trận
57.55%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.97%5,080 Trận
52.13%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.61%4,769 Trận
49.05%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
4.89%4,159 Trận
51.31%
Lưỡi Kiếm Kinkou
Lưỡi Kiếm Kinkou
4.38%3,724 Trận
50.48%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.14%3,642 Trận
38.5%
Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích
0.99%3,160 Trận
49.78%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
3.6%3,065 Trận
46.07%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.57%3,032 Trận
32.65%
Búa Loạn Đả
Búa Loạn Đả
3.39%2,881 Trận
47.69%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.83%2,658 Trận
68.51%
Bùa Thăng Hoa
Bùa Thăng Hoa
2.99%2,542 Trận
46.42%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%2,462 Trận
65.6%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
2.85%2,420 Trận
58.31%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
2.79%2,372 Trận
42.75%