Tên hiển thị + #NA1
Aphelios

Apheliosarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Sát Thủ Và Tiên Tri
  • Kỹ Năng Vũ KhíQ
  • ĐổiW
  • Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
  • Ánh Trăng Dẫn LốiR

Tất cả thông tin về arena Aphelios đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Aphelios xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.7
  • Top 113.35%
  • Tỷ lệ cấm5.98%
  • Tỉ lệ thắng44.92%
  • Tỷ lệ chọn6.5%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
21.43%21,126 Trận
54.86%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
17.63%17,376 Trận
49.32%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.62%16,384 Trận
51.68%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.11%10,946 Trận
56.89%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.91%7,792 Trận
48.2%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.29%7,183 Trận
43.64%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
4.39%4,322 Trận
49.65%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.5%3,448 Trận
34.16%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
3.45%3,398 Trận
45.09%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.06%3,013 Trận
54.83%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
4.52%1,961 Trận
53.19%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.21%1,392 Trận
54.31%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.91%831 Trận
57.88%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.37%595 Trận
30.59%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
1.23%532 Trận
60.15%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
1.14%494 Trận
49.19%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.83%359 Trận
56.55%
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
Huyết Kiếm
0.81%351 Trận
63.82%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
0.77%335 Trận
57.31%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.76%329 Trận
63.53%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.64%277 Trận
63.54%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.61%264 Trận
41.29%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.6%262 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.57%248 Trận
74.19%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.54%236 Trận
61.02%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
85.05%35,245 Trận
32.7%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.97%4,960 Trận
38.87%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.24%512 Trận
35.16%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.83%344 Trận
39.83%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.63%262 Trận
37.02%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.24%100 Trận
20%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%19 Trận
31.58%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.9%46,648 Trận
50.24%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.53%35,336 Trận
32.65%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
7.32%24,575 Trận
46.63%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
21.43%21,126 Trận
54.86%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
17.63%17,376 Trận
49.32%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
5.1%17,100 Trận
59.95%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
4.88%16,374 Trận
57.62%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.62%16,384 Trận
51.68%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.48%11,684 Trận
58.73%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
11.11%10,946 Trận
56.89%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.23%10,849 Trận
54.62%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.91%7,792 Trận
48.2%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.29%7,183 Trận
43.64%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.83%6,127 Trận
47.14%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.72%5,783 Trận
48.99%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.63%5,471 Trận
48.25%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.48%4,983 Trận
38.71%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.31%4,400 Trận
55.7%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
4.39%4,322 Trận
49.65%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.1%3,690 Trận
43.79%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.09%3,673 Trận
46.58%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.04%3,482 Trận
47.3%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.5%3,448 Trận
34.16%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
3.45%3,398 Trận
45.09%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
0.91%3,052 Trận
46.76%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.06%3,013 Trận
54.83%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.82%2,761 Trận
69.4%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.6%2,010 Trận
56.62%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
1.92%1,894 Trận
53.91%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
1.71%1,681 Trận
63.12%