0%0%0
14.3%1.2%7
56.6%75.3%452
57.9%17.8%107
55.1%55.7%334
61.1%3%18
57.1%1.2%7
48.6%6.2%37
56.6%69.2%415
18.2%1.8%11
59.5%26.3%158
55.5%48.3%290
Kiên Định
20%0.8%5
66.7%0.5%3
50%2%12
54.7%40.8%245
0%0.2%1
51.9%21.8%131
100%0.2%1
66.7%0.5%3
53.2%65.2%391
Áp Đảo
56.3%71.7%430
55.4%73.2%439
57.5%67.8%407
Mảnh ngọc
0%0%0
14.3%1.2%7
56.6%75.3%452
57.9%17.8%107
55.1%55.7%334
61.1%3%18
57.1%1.2%7
48.6%6.2%37
56.6%69.2%415
18.2%1.8%11
59.5%26.3%158
55.5%48.3%290
Kiên Định
20%0.8%5
66.7%0.5%3
50%2%12
54.7%40.8%245
0%0.2%1
51.9%21.8%131
100%0.2%1
66.7%0.5%3
53.2%65.2%391
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRakanPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
43.89%255 Trận | 55.69% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQWWRWEWEREEQQ | 42.98%52 Trận | 76.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.38%557 Trận | 53.86% |
1.05%6 Trận | 50.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.33%371 Trận | 56.33% | |
13.25%73 Trận | 49.32% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
61.11%363 Trận | 54.27% | |
32.32%192 Trận | 56.25% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.27%33 Trận | 60.61% | |
5.58%15 Trận | 66.67% | |
4.83%13 Trận | 53.85% | |
4.83%13 Trận | 69.23% | |
4.46%12 Trận | 58.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.11%18 Trận | |
73.33%15 Trận | |
50.00%10 Trận | |
62.50%8 Trận | |
87.50%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



