Tên hiển thị + #NA1
Warwick

Warwick Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 2
Đòn đánh của Warwick gây thêm sát thương phép. Nếu Warwick còn dưới 50% máu, hắn hồi lại lượng tương ứng. Nếu Warwick còn dưới 25% máu, hồi máu nhân ba.
Cắn XéQ
Mùi MáuW
Gầm ThétE
Khóa ChếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q bằng cách nhấn giữ để né kỹ năng của kẻ địch hoặc vô hiệu hóa các hiệu ứng khống chế (CC). Đừng giữ chiêu cuối quá lâu, vì về cuối trận bạn thường sẽ chết trước khi kịp sử dụng nó.
  • Tỉ lệ thắng51.51%
  • Tỷ lệ chọn1.42%
  • Tỷ lệ cấm1.56%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
10.07%476 Trận
54.62%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
5.12%242 Trận
53.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Móng Vuốt Sterak
4.23%200 Trận
60.50%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
3.62%171 Trận
59.65%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Gai
2.56%121 Trận
62.81%
Móc Diệt Thủy Quái
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vũ Điệu Tử Thần
2.39%113 Trận
66.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.88%89 Trận
50.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Chùy Phản Kích
1.67%79 Trận
62.03%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.59%75 Trận
54.67%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.50%71 Trận
56.34%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Giáp Tâm Linh
1.31%62 Trận
61.29%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
1.21%57 Trận
54.39%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Phản Kích
1.21%57 Trận
59.65%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Phản Kích
1.12%53 Trận
50.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.04%49 Trận
44.90%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
54.62%4,345 Trận
52.59%
Giày Thủy Ngân
31.85%2,534 Trận
50.20%
Giày Bạc
9.24%735 Trận
57.01%
Giày Phàm Ăn
2.73%217 Trận
55.76%
Giày Cuồng Nộ
0.84%67 Trận
53.73%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
64.43%5,618 Trận
51.33%
Cung Doran
Bình Máu
2
19.84%1,730 Trận
51.04%
Khiên Doran
Bình Máu
6.82%595 Trận
47.39%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
2.08%181 Trận
46.96%
Mũ Doran
Bình Máu
1.94%169 Trận
51.48%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.03%90 Trận
50.00%
Kiếm Doran
0.83%72 Trận
72.22%
Cung Doran
Bình Máu
0.69%60 Trận
51.67%
Cung Doran
0.38%33 Trận
48.48%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.33%29 Trận
44.83%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.23%20 Trận
60.00%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.17%15 Trận
66.67%
Khiên Doran
0.15%13 Trận
53.85%
Kiếm Dài
0.11%10 Trận
60.00%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%10 Trận
70.00%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
67.05%6,032 Trận
51.66%
Chùy Phản Kích
41.67%3,749 Trận
53.96%
Móc Diệt Thủy Quái
37.77%3,398 Trận
54.12%
Vũ Điệu Tử Thần
26.87%2,417 Trận
55.28%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
16.70%1,502 Trận
55.26%
Giáp Tâm Linh
14.34%1,290 Trận
54.50%
Áo Choàng Gai
7.86%707 Trận
48.23%
Móng Vuốt Sterak
7.36%662 Trận
58.16%
Giáp Gai
7.21%649 Trận
56.39%
Rìu Tiamat
7.11%640 Trận
45.00%
Cung Chạng Vạng
6.48%583 Trận
52.49%
Gươm Đồ Tể
3.98%358 Trận
47.77%
Rìu Đại Mãng Xà
3.98%358 Trận
49.44%
Khiên Băng Randuin
3.40%306 Trận
51.31%
Rìu Mãng Xà
3.35%301 Trận
56.81%
Búa Tiến Công
3.25%292 Trận
61.30%
Chùy Gai Malmortius
2.86%257 Trận
58.37%
Dao Điện Statikk
2.31%208 Trận
53.37%
Đao Tím
2.03%183 Trận
45.36%
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.79%161 Trận
59.01%
Tụ Bão Zeke
1.78%160 Trận
50.00%
Cuồng Đao Guinsoo
1.52%137 Trận
56.93%
Giáp Thiên Thần
1.46%131 Trận
56.49%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.33%120 Trận
52.50%
Nguyệt Đao
0.84%76 Trận
63.16%
Tim Băng
0.81%73 Trận
63.01%
Giáp Thiên Nhiên
0.63%57 Trận
57.89%
Tam Hợp Kiếm
0.62%56 Trận
64.29%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.58%52 Trận
48.08%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.54%49 Trận
65.31%