46.2%0%26
46.2%0.1%39
60.6%0.1%71
51.2%71.7%41,476
54.9%0.5%266
51.2%71.5%41,346
0%0%0
51.2%4.4%2,566
51.3%67.3%38,939
52.3%0.2%107
51%2.8%1,636
51.3%1.9%1,092
51.3%67.2%38,884
Chuẩn Xác
51.1%49.5%28,636
0%0%0
51.7%2.1%1,209
50.8%0.4%244
51.1%50.1%28,985
53.9%0.2%115
52.7%0.4%201
33.3%0%18
53.4%1.1%622
Pháp Thuật
51.4%94.2%54,497
51.2%94.6%54,731
51.2%87.3%50,529
Mảnh ngọc
46.2%0%26
46.2%0.1%39
60.6%0.1%71
51.2%71.7%41,476
54.9%0.5%266
51.2%71.5%41,346
0%0%0
51.2%4.4%2,566
51.3%67.3%38,939
52.3%0.2%107
51%2.8%1,636
51.3%1.9%1,092
51.3%67.2%38,884
Chuẩn Xác
51.1%49.5%28,636
0%0%0
51.7%2.1%1,209
50.8%0.4%244
51.1%50.1%28,985
53.9%0.2%115
52.7%0.4%201
33.3%0%18
53.4%1.1%622
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGarenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.4650,809 Trận | 51.48% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 60.24%23,024 Trận | 55.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.74%29,737 Trận | 50.61% | |
29.67%16,121 Trận | 52.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.1%34,303 Trận | 52.14% | |
17.69%9,321 Trận | 51.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.2%9,649 Trận | 56.6% | |
8.54%3,144 Trận | 55.69% | |
6.35%2,339 Trận | 53.7% | |
5%1,843 Trận | 59.63% | |
2.98%1,098 Trận | 63.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.51%5,323 Trận | |
57.58%2,765 Trận | |
56.02%2,576 Trận | |
56.77%2,480 Trận | |
57.44%1,506 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.3%1,059 Trận | |
55.72%1,057 Trận | |
58.49%1,043 Trận | |
57.24%739 Trận | |
52.3%478 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.82%102 Trận | |
51.39%72 Trận | |
51.22%41 Trận | |
57.58%33 Trận | |
43.75%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

