25%1%12
50%0.7%8
50%0.2%2
50.7%97.9%1,165
50%0.7%8
50.3%97.3%1,158
57.1%1.8%21
50.3%66.3%789
0%0%0
50.8%33.5%398
62.5%2.7%32
57.5%6.1%73
49.6%90.9%1,082
Chuẩn Xác
0%0%0
43.5%1.9%23
49.8%67.3%801
57.9%6.4%76
0%0%0
44.4%1.5%18
49.9%63.5%756
0%0%0
75%0.7%8
Cảm Hứng
50.1%97.5%1,160
50.2%99.2%1,181
48.9%74.9%891
Mảnh ngọc
25%1%12
50%0.7%8
50%0.2%2
50.7%97.9%1,165
50%0.7%8
50.3%97.3%1,158
57.1%1.8%21
50.3%66.3%789
0%0%0
50.8%33.5%398
62.5%2.7%32
57.5%6.1%73
49.6%90.9%1,082
Chuẩn Xác
0%0%0
43.5%1.9%23
49.8%67.3%801
57.9%6.4%76
0%0%0
44.4%1.5%18
49.9%63.5%756
0%0%0
75%0.7%8
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNilahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.36%768 Trận | 48.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 74.21%328 Trận | 63.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.59%641 Trận | 51.33% | |
2 | 35.39%408 Trận | 52.45% |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.00%441 Trận | 54.65% | |
23.27%228 Trận | 42.54% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
35.86%308 Trận | 62.34% | |
15.25%131 Trận | 57.25% | |
11.06%95 Trận | 47.37% | |
4.89%42 Trận | 59.52% | |
4.19%36 Trận | 63.89% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
71.26%174 Trận | |
58.51%94 Trận | |
60.00%85 Trận | |
63.89%36 Trận | |
78.79%33 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
76.04%96 Trận | |
66.67%30 Trận | |
66.67%21 Trận | |
46.67%15 Trận | |
30.00%10 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
58.82%17 Trận | |
64.29%14 Trận | |
45.45%11 Trận | |
63.64%11 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

