66.2%0.2%65
52.6%89.1%23,971
54.6%0.7%185
42.7%0.3%75
54.7%6.1%1,652
52.5%83.6%22,494
54.4%2.9%774
53.9%9.9%2,653
52.4%77.3%20,794
53.8%6.2%1,662
54.7%1.4%380
52.5%82.5%22,179
Kiên Định
52.3%66%17,748
55.9%3.1%826
54.1%0.5%146
45.8%0.1%24
45%0.1%20
53.4%3.5%934
52.4%70.2%18,888
52.5%0.2%61
62%0.3%71
Cảm Hứng
52.5%95%25,544
51.8%69.2%18,602
52%67.1%18,055
Mảnh ngọc
66.2%0.2%65
52.6%89.1%23,971
54.6%0.7%185
42.7%0.3%75
54.7%6.1%1,652
52.5%83.6%22,494
54.4%2.9%774
53.9%9.9%2,653
52.4%77.3%20,794
53.8%6.2%1,662
54.7%1.4%380
52.5%82.5%22,179
Kiên Định
52.3%66%17,748
55.9%3.1%826
54.1%0.5%146
45.8%0.1%24
45%0.1%20
53.4%3.5%934
52.4%70.2%18,888
52.5%0.2%61
62%0.3%71
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRellPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.5413,711 Trận | 51.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 77.31%3,172 Trận | 67.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.28%25,277 Trận | 52.26% |
1.12%292 Trận | 56.51% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.56%11,180 Trận | 51.57% | |
25.33%6,356 Trận | 52.44% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
65.35%16,897 Trận | 52.23% | |
26.41%6,830 Trận | 52.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.98%1,289 Trận | 59.74% | |
5.95%591 Trận | 60.91% | |
4.39%436 Trận | 57.34% | |
4.38%435 Trận | 57.7% | |
4.03%400 Trận | 62.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.23%390 Trận | |
61.06%339 Trận | |
56.67%270 Trận | |
62.69%201 Trận | |
59.85%132 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75%4 Trận | |
50%4 Trận | |
50%4 Trận | |
100%3 Trận | |
0%3 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

