Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho Hỗ trợ, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.20

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.20 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:17 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :1,230,923
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
51.96%15.54%
  • Janna
  • Renata Glasc
  • Zilean
2
52.14%7.75%
  • Brand
  • Vel'Koz
  • Shen
3
52.62%5.94%
  • Zyra
  • Xerath
  • Janna
4
52.59%5.85%
  • Pantheon
  • Sylas
  • Blitzcrank
5
51.80%7.41%
  • Braum
  • Seraphine
  • Vel'Koz
6
49.57%13.37%
  • Elise
  • Rakan
  • Zyra
7
51.60%5.53%
  • Galio
  • Brand
  • Rakan
8
49.88%10.42%
  • Taric
  • Elise
  • Shaco
9
50.38%8.49%
  • Shen
  • Amumu
  • Zyra
10
52.07%4.03%
  • Zyra
  • Renata Glasc
  • Tahm Kench
11
52.04%3.99%
  • Neeko
  • Zilean
  • Poppy
12
50.34%6.07%
  • Maokai
  • Tahm Kench
  • Rell
13
51.94%2.98%
  • Xerath
  • Senna
  • Pyke
14
50.35%5.25%
  • Camille
  • Brand
  • Neeko
15
51.50%2.71%
  • Pyke
  • Soraka
  • Swain
16
49.27%5.99%
  • Morgana
  • Renata Glasc
  • Taric
17
50.19%4.64%
  • Sona
  • Rakan
  • Alistar
18
49.18%6.82%
  • Maokai
  • Blitzcrank
  • Janna
19
48.82%7.04%
  • Sylas
  • Rell
  • Maokai
20
53.49%0.86%
  • Karma
21
50.27%3.35%
  • Swain
  • Tahm Kench
  • Blitzcrank
22
51.22%2.31%
  • Braum
  • Janna
  • Blitzcrank
23
49.57%4.09%
  • Senna
  • Rell
  • Alistar
24
48.66%6.32%
  • Nami
  • Tahm Kench
  • Janna
25
48.55%4.92%
  • Hwei
  • Sona
  • Swain
26
50.02%2.56%
  • Alistar
  • Morgana
  • Zilean
27
49.38%2.93%
  • Sona
  • Milio
  • Rell
28
51.36%1.17%
  • Nami
  • Seraphine
  • Blitzcrank
29
50.09%1.81%
  • Senna
  • Nami
  • Lulu
30
49.45%2.32%
  • Bard
  • Janna
  • Seraphine
31
50.20%1.60%
  • Alistar
  • Blitzcrank
  • Janna
32
50.00%1.51%
  • Rakan
  • Lulu
  • Senna
33
51.75%0.66%
  • Thresh
34
48.69%2.23%
  • Vel'Koz
  • Milio
  • Janna
35
50.32%1.03%
  • Blitzcrank
  • Seraphine
  • Leona
36
46.00%5.92%
  • Rakan
  • Sylas
  • Braum
37
47.55%2.78%
  • Seraphine
  • Blitzcrank
  • Janna
38
48.49%1.82%
  • Alistar
  • Leona
  • Karma
39
48.65%0.85%
  • Lulu
40
47.27%1.82%
  • Blitzcrank
  • Braum
  • Poppy
41
46.56%1.39%
  • Pyke
  • Lux
  • Alistar
42
46.74%1.28%
  • Milio
  • Leona
  • Nami
43
49.20%0.51%Không đủ dữ liệu
44
47.36%0.89%
  • Karma
  • Nautilus
  • Pyke
45
46.05%0.75%
  • Nautilus
  • Lulu
46
46.26%0.63%
  • Thresh
  • Lulu
47
44.49%0.64%
  • Blitzcrank
  • Lux
  • Thresh
48
43.19%0.80%
  • Thresh
  • Lux
  • Nami