Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho Support, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.16

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.16 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:15 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :14,797,453
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.14%14%
  • Zilean
  • Hwei
  • Rakan
2
51.9%8.05%
  • Fiddlesticks
  • Vel'Koz
  • Janna
3
50.88%8.94%
  • Zilean
  • Thresh
  • Leona
4
50.4%10.12%
  • Fiddlesticks
  • Elise
  • Amumu
5
49.9%10.84%
  • Taric
  • Rell
  • Alistar
6
50.71%7.47%
  • Senna
  • Rell
  • Milio
7
51.37%5.81%
  • Amumu
  • Elise
  • Zyra
8
51.03%5.89%
  • Rakan
  • Taric
  • Braum
9
51.64%4.38%
  • Senna
  • Zilean
  • Maokai
10
51.67%4.31%
  • Vel'Koz
  • Blitzcrank
  • Sona
11
51.67%4.02%
  • Poppy
  • Amumu
  • Janna
12
50.63%6.18%
  • Blitzcrank
  • Thresh
  • Taric
13
51.13%4.72%
  • Taric
  • Hwei
  • Senna
14
51.94%3.25%
  • Taric
  • Amumu
  • Zyra
15
50.81%4.75%
  • Elise
  • Fiddlesticks
  • Galio
16
51.28%3.75%
  • Neeko
  • Taric
  • Amumu
17
51.43%3.14%
  • Amumu
  • Thresh
  • Shen
18
49.23%6.85%
  • Braum
  • Blitzcrank
  • Nautilus
19
51.26%2.7%
  • Amumu
  • Fiddlesticks
  • Neeko
20
49.62%5.53%
  • Maokai
  • Elise
  • Sona
21
49.21%6.19%
  • Taric
  • Poppy
  • Rell
22
48.68%6.99%
  • Teemo
  • Amumu
  • Maokai
23
49.8%4.37%
  • Sona
  • Milio
  • Renata Glasc
24
52.05%1.3%
  • Janna
  • Fiddlesticks
  • Neeko
25
49.99%2.76%
  • Teemo
  • Zilean
  • Xerath
26
48.72%4.33%
  • Taric
  • Renata Glasc
  • Soraka
27
48.92%2.97%
  • Amumu
  • Galio
  • Taric
28
50.64%1.68%
  • Morgana
  • Fiddlesticks
  • Taric
29
49.82%2.28%
  • Hwei
  • Fiddlesticks
  • Pantheon
30
49.4%2.43%
  • Maokai
  • Rell
  • Vel'Koz
31
47.51%4.85%
  • Leona
  • Braum
  • Fiddlesticks
32
50.7%1.19%
  • Tahm Kench
  • Sona
  • Senna
33
49.22%2.22%
  • Sona
  • Taric
  • Rakan
34
46.83%4.23%
  • Rakan
  • Taric
  • Renata Glasc
35
48.9%1.86%
  • Hwei
  • Fiddlesticks
  • Rell
36
50.12%1.02%
  • Zilean
  • Vel'Koz
  • Poppy
37
47.55%2.58%
  • Janna
  • Hwei
  • Nami
38
50.78%0.57%
  • Renata Glasc
  • Swain
  • Morgana
39
48.7%1.44%
  • Galio
  • Ashe
  • Xerath
40
47.81%1.64%
  • Elise
  • Taric
  • Milio
41
50.01%0.71%
  • Galio
  • Sona
  • Maokai
42
47.45%1.49%
  • Teemo
  • Taric
  • Soraka
43
49.64%0.62%
  • Shaco
  • Sylas
  • Poppy
44
48.71%0.79%
  • Maokai
  • Janna
  • Galio
45
49.68%0.57%
  • LeBlanc
  • Vel'Koz
  • Sona
46
47.53%0.84%
  • Taric
  • Rell
  • Poppy
47
46.75%0.5%
  • Maokai
  • Neeko
  • Tahm Kench
48
42.11%1.47%
  • Galio
  • Shen
  • Taric
49
44.26%0.66%
  • LeBlanc
  • Nautilus
  • Yuumi