66.7%0.3%3
43.7%84.3%877
0%0%0
59.1%2.1%22
44.6%16%166
44%70%728
50%0.8%8
44.1%82.2%855
50%1.7%18
41.4%2.8%29
44%80.5%837
0%0.1%1
46.9%6.2%64
Pháp Thuật
44.5%77.8%809
39.1%2.2%23
0%0%0
50%0.2%2
33.3%0.6%6
42.9%1.4%14
0%0.1%1
0%0%0
44.3%82%853
Áp Đảo
44.9%74.9%779
43.2%93.9%976
44.3%76.8%799
Mảnh ngọc
66.7%0.3%3
43.7%84.3%877
0%0%0
59.1%2.1%22
44.6%16%166
44%70%728
50%0.8%8
44.1%82.2%855
50%1.7%18
41.4%2.8%29
44%80.5%837
0%0.1%1
46.9%6.2%64
Pháp Thuật
44.5%77.8%809
39.1%2.2%23
0%0%0
50%0.2%2
33.3%0.6%6
42.9%1.4%14
0%0.1%1
0%0%0
44.3%82%853
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.67%793 Trận | 44.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 37.80%62 Trận | 59.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.92%945 Trận | 43.81% |
2.15%21 Trận | 52.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
91.14%895 Trận | 44.02% | |
3.77%37 Trận | 37.84% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
69.37%718 Trận | 43.45% | |
13.04%135 Trận | 47.41% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.71%45 Trận | 60.00% | |
7.06%25 Trận | 48.00% | |
6.21%22 Trận | 54.55% | |
5.65%20 Trận | 50.00% | |
3.95%14 Trận | 64.29% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
46.15%13 Trận | |
45.45%11 Trận | |
71.43%7 Trận | |
80.00%5 Trận | |
40.00%5 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



