37.5%0.2%8
44.3%84.9%4,397
100%0.1%3
45%2.3%120
43.7%18.1%935
44.5%68.6%3,553
45%0.8%40
44.4%83.5%4,321
45.3%1.7%86
42.1%2.3%121
44.3%81.8%4,235
45.5%0.2%11
45%5.5%282
Pháp Thuật
44.3%78.8%4,082
44.3%2.2%115
16.7%0.1%6
45.8%0.5%24
50%0.8%40
46.9%1.6%81
57.1%0.1%7
20%0.2%10
44.3%83.3%4,311
Áp Đảo
44.7%76.4%3,958
44.1%92.6%4,794
44.4%77.2%3,999
Mảnh ngọc
37.5%0.2%8
44.3%84.9%4,397
100%0.1%3
45%2.3%120
43.7%18.1%935
44.5%68.6%3,553
45%0.8%40
44.4%83.5%4,321
45.3%1.7%86
42.1%2.3%121
44.3%81.8%4,235
45.5%0.2%11
45%5.5%282
Pháp Thuật
44.3%78.8%4,082
44.3%2.2%115
16.7%0.1%6
45.8%0.5%24
50%0.8%40
46.9%1.6%81
57.1%0.1%7
20%0.2%10
44.3%83.3%4,311
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.70%3,838 Trận | 44.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 39.75%349 Trận | 57.02% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.24%4,484 Trận | 44.18% |
3.10%146 Trận | 43.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.20%4,180 Trận | 44.33% | |
4.97%233 Trận | 47.64% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
72.11%3,664 Trận | 44.38% | |
11.91%605 Trận | 43.80% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.89%213 Trận | 48.36% | |
8.65%155 Trận | 56.13% | |
6.19%111 Trận | 52.25% | |
4.52%81 Trận | 51.85% | |
3.68%66 Trận | 62.12% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.08%65 Trận | |
62.86%35 Trận | |
60.00%30 Trận | |
44.83%29 Trận | |
60.00%25 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


