66.7%0.3%3
51.2%70.6%733
100%0.1%1
50.6%61.4%638
56.3%4.6%48
54.9%4.9%51
56.2%7%73
49.9%43%447
52.5%20.9%217
38.5%1.3%13
66.7%0.3%3
51.5%69.4%721
Áp Đảo
48.2%11%114
35.5%7.3%76
47.6%2%21
51.5%39.1%406
50%8.5%88
54.8%3%31
47.3%9%93
0%0%0
48.3%49%509
Pháp Thuật
51%60.4%628
48.7%84.1%874
48.7%61.3%637
Mảnh ngọc
66.7%0.3%3
51.2%70.6%733
100%0.1%1
50.6%61.4%638
56.3%4.6%48
54.9%4.9%51
56.2%7%73
49.9%43%447
52.5%20.9%217
38.5%1.3%13
66.7%0.3%3
51.5%69.4%721
Áp Đảo
48.2%11%114
35.5%7.3%76
47.6%2%21
51.5%39.1%406
50%8.5%88
54.8%3%31
47.3%9%93
0%0%0
48.3%49%509
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTeemoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.07783 Trận | 49.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 42.14%59 Trận | 66.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.21%798 Trận | 49.62% |
4.72%40 Trận | 52.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.47%527 Trận | 53.51% | |
22.48%181 Trận | 46.41% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
93.54%912 Trận | 50.77% | |
2.56%25 Trận | 40% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.75%72 Trận | 62.5% | |
6.04%20 Trận | 50% | |
5.44%18 Trận | 44.44% | |
3.93%13 Trận | 69.23% | |
3.63%12 Trận | 83.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.85%27 Trận | |
71.43%14 Trận | |
80%10 Trận | |
57.14%7 Trận | |
33.33%6 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


