0%0%0
75%0.4%4
48.4%66.5%694
75%0.4%4
80%0.5%5
48.1%61.1%638
52.5%5.7%59
49.2%63.9%667
41.7%2.3%24
36.4%1.1%11
48.6%66%689
66.7%0.3%3
50%1%10
Pháp Thuật
66.7%0.9%9
0%0%0
35%1.9%20
80%0.5%5
47.3%51.4%537
51.8%10.5%110
52.1%11.2%117
33.3%0.3%3
48.1%48.6%507
Kiên Định
50.4%97.1%1,014
50.5%96.7%1,010
49.9%69.1%721
Mảnh ngọc
0%0%0
75%0.4%4
48.4%66.5%694
75%0.4%4
80%0.5%5
48.1%61.1%638
52.5%5.7%59
49.2%63.9%667
41.7%2.3%24
36.4%1.1%11
48.6%66%689
66.7%0.3%3
50%1%10
Pháp Thuật
66.7%0.9%9
0%0%0
35%1.9%20
80%0.5%5
47.3%51.4%537
51.8%10.5%110
52.1%11.2%117
33.3%0.3%3
48.1%48.6%507
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGalioPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.53%799 Trận | 49.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 52.46%245 Trận | 62.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.93%845 Trận | 50.77% |
6.38%62 Trận | 45.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.58%443 Trận | 48.08% | |
29.97%279 Trận | 55.56% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.00%57 Trận | 59.65% | |
11.58%44 Trận | 59.09% | |
3.95%15 Trận | 66.67% | |
3.68%14 Trận | 42.86% | |
2.37%9 Trận | 55.56% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
42.86%14 Trận | |
36.36%11 Trận | |
88.89%9 Trận | |
100.00%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


