0%0%0
0%0%4
50.3%50.6%46,200
33.3%0%3
52.1%2%1,802
50.2%48.7%44,399
50.3%50.5%46,044
46.8%0.1%47
47.8%0.1%113
50.2%50.1%45,702
52.9%0.2%208
51%0.3%294
Cảm Hứng
46.7%0.1%92
43.4%0.1%53
50.5%52.9%48,288
45.2%0.4%367
48.6%0.1%74
46.7%0%15
50.4%48.2%43,973
49.5%1.6%1,491
50.8%3.3%3,009
Áp Đảo
49.4%96.9%88,404
49.3%99.4%90,679
49.3%86.9%79,227
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%4
50.3%50.6%46,200
33.3%0%3
52.1%2%1,802
50.2%48.7%44,399
50.3%50.5%46,044
46.8%0.1%47
47.8%0.1%113
50.2%50.1%45,702
52.9%0.2%208
51%0.3%294
Cảm Hứng
46.7%0.1%92
43.4%0.1%53
50.5%52.9%48,288
45.2%0.4%367
48.6%0.1%74
46.7%0%15
50.4%48.2%43,973
49.5%1.6%1,491
50.8%3.3%3,009
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.94%84,208 Trận | 49.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 25.36%12,426 Trận | 56.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
32.72%28,322 Trận | 48.52% | |
23.38%20,237 Trận | 49.12% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.63%45,979 Trận | 49.59% | |
14.56%10,203 Trận | 51.59% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
17.04%12,062 Trận | 55.66% | |
14.40%10,198 Trận | 53.25% | |
8.07%5,712 Trận | 55.50% | |
5.16%3,651 Trận | 51.14% | |
3.78%2,676 Trận | 54.41% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.35%15,719 Trận | |
58.92%12,725 Trận | |
53.27%4,980 Trận | |
59.77%3,246 Trận | |
60.87%2,699 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.70%5,791 Trận | |
61.22%3,930 Trận | |
60.86%3,104 Trận | |
59.49%2,202 Trận | |
63.56%1,235 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
63.12%1,006 Trận | |
62.48%645 Trận | |
48.02%202 Trận | |
58.08%167 Trận | |
62.04%137 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


