0%0%0
0%0%5
51.6%49.2%32,451
60%0%5
50.9%2.3%1,535
51.6%46.9%30,916
51.6%49%32,305
39.5%0.1%43
49.1%0.2%108
51.6%48.6%32,041
46.9%0.2%130
51.2%0.4%285
Cảm Hứng
61.5%0.1%39
36.8%0.1%38
51.5%50.8%33,495
55.7%0.4%253
51%0.1%51
40%0%10
51.5%47.6%31,368
50.8%1.1%746
51%2.3%1,520
Áp Đảo
50.3%97%63,967
50.3%99.5%65,604
50.2%89.1%58,774
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%5
51.6%49.2%32,451
60%0%5
50.9%2.3%1,535
51.6%46.9%30,916
51.6%49%32,305
39.5%0.1%43
49.1%0.2%108
51.6%48.6%32,041
46.9%0.2%130
51.2%0.4%285
Cảm Hứng
61.5%0.1%39
36.8%0.1%38
51.5%50.8%33,495
55.7%0.4%253
51%0.1%51
40%0%10
51.5%47.6%31,368
50.8%1.1%746
51%2.3%1,520
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.1761,702 Trận | 50.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 24.41%8,840 Trận | 56.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.42%22,083 Trận | 49.58% | |
26.75%16,678 Trận | 50.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.42%32,902 Trận | 50.23% | |
15.97%8,286 Trận | 53.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.89%12,548 Trận | 55.25% | |
10.05%5,281 Trận | 51.11% | |
4.3%2,259 Trận | 50.95% | |
4.22%2,217 Trận | 59.45% | |
4.05%2,126 Trận | 54.89% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.9%13,751 Trận | |
59.76%8,159 Trận | |
54.34%3,679 Trận | |
62.1%1,810 Trận | |
57.24%1,401 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.29%4,913 Trận | |
62.42%2,491 Trận | |
64.55%1,842 Trận | |
57.05%1,767 Trận | |
62.51%1,051 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.8%801 Trận | |
62.52%515 Trận | |
49.38%160 Trận | |
64.54%141 Trận | |
58.62%116 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

