100%0.4%3
66.7%0.8%6
0%0%0
49.8%80.1%620
0%0%0
50.2%81.3%629
0%0%0
51.2%32.3%250
49.6%49%379
0%0%0
50.8%66.9%518
47.8%11.6%90
47.6%2.7%21
Chuẩn Xác
100%0.1%1
49.9%68.9%533
57.1%1.8%14
0%0.1%1
0%0%0
0%0%0
50.2%70.5%546
100%0.1%1
0%0%0
Cảm Hứng
49.5%99.2%768
49.6%100%774
50%84.5%654
Mảnh ngọc
100%0.4%3
66.7%0.8%6
0%0%0
49.8%80.1%620
0%0%0
50.2%81.3%629
0%0%0
51.2%32.3%250
49.6%49%379
0%0%0
50.8%66.9%518
47.8%11.6%90
47.6%2.7%21
Chuẩn Xác
100%0.1%1
49.9%68.9%533
57.1%1.8%14
0%0.1%1
0%0%0
0%0%0
50.2%70.5%546
100%0.1%1
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.74%769 Trận | 49.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQQQRQEQEREEWW | 74.90%182 Trận | 62.09% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.28%345 Trận | 50.72% | |
20.34%155 Trận | 43.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.24%318 Trận | 51.26% | |
43.29%274 Trận | 48.91% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.08%43 Trận | 55.81% | |
9.54%37 Trận | 67.57% | |
6.96%27 Trận | 66.67% | |
4.90%19 Trận | 63.16% | |
4.12%16 Trận | 62.50% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.29%42 Trận | |
43.48%23 Trận | |
50.00%16 Trận | |
60.00%15 Trận | |
77.78%9 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
72.73%11 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


