42.9%6.2%56
48%62.2%561
0%0.2%2
44.8%23.3%210
20%1.7%15
47.3%88.9%802
41.7%1.3%12
46.4%84.3%760
50%5.5%50
47.4%2.1%19
47.9%80.6%727
0%0%0
38.2%11.3%102
Pháp Thuật
0%0%0
0%0.2%2
50.3%59.1%533
0%0%0
49.1%59%532
0%0%0
38.7%3.4%31
48.6%24.4%220
0%0%0
Chuẩn Xác
48.2%77.1%695
47.6%89.3%805
48.8%71.3%643
Mảnh ngọc
42.9%6.2%56
48%62.2%561
0%0.2%2
44.8%23.3%210
20%1.7%15
47.3%88.9%802
41.7%1.3%12
46.4%84.3%760
50%5.5%50
47.4%2.1%19
47.9%80.6%727
0%0%0
38.2%11.3%102
Pháp Thuật
0%0%0
0%0.2%2
50.3%59.1%533
0%0%0
49.1%59%532
0%0%0
38.7%3.4%31
48.6%24.4%220
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHweiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.58%649 Trận | 49.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 48.03%110 Trận | 63.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.63%832 Trận | 48.32% |
3.45%30 Trận | 40.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.93%432 Trận | 50.93% | |
40.57%325 Trận | 47.38% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
89.59%800 Trận | 49.00% | |
5.49%49 Trận | 42.86% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
9.25%26 Trận | 46.15% | |
7.12%20 Trận | 55.00% | |
4.27%12 Trận | 50.00% | |
3.56%10 Trận | 40.00% | |
2.49%7 Trận | 71.43% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
47.06%17 Trận | |
56.25%16 Trận | |
58.33%12 Trận | |
55.56%9 Trận | |
33.33%3 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%3 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



