Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho Đường giữa, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.18

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.18 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:31 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :1,913,343
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
51.59%9.00%
  • Sion
  • Annie
  • Brand
2
51.89%4.32%
  • Fizz
  • Nasus
  • Zoe
3
51.46%5.49%
  • Jayce
  • Aurora
  • Ahri
4
50.74%6.73%
  • Kayle
  • Aurora
  • Tristana
5
51.78%3.97%
  • Azir
  • Aurelion Sol
  • Talon
6
52.14%3.09%
  • Diana
  • Annie
  • Viktor
7
51.19%4.89%
  • Vex
  • Diana
  • Azir
8
49.73%9.55%
  • Kayle
  • Vel'Koz
  • Pantheon
9
49.73%8.38%
  • Annie
  • Swain
  • Xerath
10
49.62%8.45%
  • Kayle
  • Riven
  • Brand
11
49.88%7.49%
  • Riven
  • Vel'Koz
  • Malphite
12
50.72%5.17%
  • Talon
  • Diana
  • Xerath
13
49.57%7.15%
  • Pantheon
  • Naafiri
  • Swain
14
50.21%5.55%
  • Sion
  • Malzahar
  • Kassadin
15
49.51%7.96%
  • Naafiri
  • Gwen
  • Pantheon
16
50.79%4.04%
  • Azir
  • Vel'Koz
  • Anivia
17
49.29%7.13%
  • Vel'Koz
  • Vex
  • Kayle
18
50.54%2.78%
  • LeBlanc
  • Ryze
  • Ahri
19
51.01%3.11%
  • Zoe
  • Nasus
  • Veigar
20
50.09%4.87%
  • Talon
  • Cassiopeia
  • Sion
21
49.43%5.96%
  • Pantheon
  • Malzahar
  • Zoe
22
50.45%3.60%
  • Anivia
  • LeBlanc
  • Cassiopeia
23
50.76%2.83%
  • Zoe
  • Talon
  • Malzahar
24
49.58%3.93%
  • Talon
  • Qiyana
  • Aurelion Sol
25
50.86%1.82%
  • Lux
  • Zed
  • Twisted Fate
26
52.99%0.53%
  • Sylas
  • Zed
  • Viktor
27
52.90%0.57%
  • Yone
28
50.63%1.98%
  • Talon
  • Malzahar
  • Ekko
29
49.28%4.00%
  • Tristana
  • Lux
  • Taliyah
30
49.29%3.80%
  • Lissandra
  • Aurelion Sol
  • Annie
31
50.69%1.82%
  • Akshan
  • Veigar
  • Ekko
32
49.86%2.76%
  • Zed
  • Kassadin
  • Ekko
33
52.74%0.57%
  • Syndra
  • Ahri
34
50.70%1.46%
  • Syndra
  • Nasus
  • Katarina
35
51.83%0.81%
  • Ahri
  • Twisted Fate
  • Yone
36
50.05%2.21%
  • Xerath
  • Malzahar
  • Aurelion Sol
37
49.05%3.33%
  • Kassadin
  • Katarina
  • Nasus
38
49.71%2.17%
  • Qiyana
  • Mel
  • Cassiopeia
39
51.20%0.80%
  • Lux
  • Ahri
  • Xerath
40
50.60%0.78%
  • Sylas
  • Akshan
  • Viktor
41
48.27%2.85%
  • Annie
  • Diana
  • Vex
42
47.70%3.32%
  • Zoe
  • Zed
  • Azir
43
50.69%0.53%
  • Yone
  • Yasuo
  • Katarina
44
48.88%1.42%
  • LeBlanc
  • Zoe
  • Katarina
45
50.12%0.64%
  • Yone
  • Viktor
  • Sylas
46
49.36%0.82%
  • Yasuo
  • Viktor
  • Twisted Fate
47
50.42%0.50%Không đủ dữ liệu
48
49.67%0.63%
  • Yone
  • Akali
  • Syndra
49
49.74%0.61%
  • Malzahar
  • Viktor
50
46.58%3.41%
  • Aurelion Sol
  • Kassadin
  • Zoe
51
48.96%0.73%
  • Katarina
  • Ahri
  • Sylas
52
47.41%1.79%
  • Irelia
  • Veigar
  • Annie
53
47.08%1.75%
  • Katarina
  • Taliyah
  • Zed
54
49.08%0.57%
  • Yone
  • Yasuo
  • Hwei
55
47.53%1.12%
  • Yone
  • Sylas
  • LeBlanc