Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho Đường giữa, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.18

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.18 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:33 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :4,412,046
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
51.30%9.26%
  • Brand
  • Gragas
  • Annie
2
51.69%4.96%
  • Gragas
  • Garen
  • Sion
3
50.98%6.72%
  • Gwen
  • Vex
  • Kayle
4
51.66%4.35%
  • Pantheon
  • Locke
  • Fizz
5
50.04%9.36%
  • Ziggs
  • Xerath
  • Vel'Koz
6
52.46%3.06%
  • Viktor
  • Vladimir
  • Hwei
7
51.51%4.98%
  • Gragas
  • Diana
  • Talon
8
49.88%8.49%
  • Garen
  • Gragas
  • Nasus
9
50.16%7.55%
  • Vex
  • Gragas
  • Jayce
10
50.94%5.46%
  • Jayce
  • Swain
  • Gangplank
11
51.49%3.99%
  • Aurelion Sol
  • Jayce
  • Azir
12
49.88%7.85%
  • Gwen
  • Gragas
  • Malphite
13
50.44%5.47%
  • Pantheon
  • Gragas
  • Malzahar
14
51.13%3.83%
  • Swain
  • Pantheon
  • Ekko
15
49.12%8.66%
  • Gragas
  • Gangplank
  • Brand
16
49.24%6.96%
  • Ziggs
  • Kayle
  • Pantheon
17
50.52%2.62%
  • Pantheon
  • Malphite
  • Gwen
18
54.56%0.51%
  • Lux
  • Ekko
  • Hwei
19
50.57%3.97%
  • Aurelion Sol
  • Azir
  • Gwen
20
51.05%3.03%
  • Gragas
  • Swain
  • Cassiopeia
21
48.99%6.86%
  • Pantheon
  • Vel'Koz
  • Garen
22
49.83%5.10%
  • Kayle
  • Garen
  • Sion
23
49.33%5.87%
  • Gwen
  • Gragas
  • Aurelion Sol
24
50.14%3.98%
  • Garen
  • Lux
  • Sion
25
50.70%2.84%
  • Gwen
  • Xerath
  • Naafiri
26
50.65%2.76%
  • Vex
  • Jayce
  • Akshan
27
49.76%3.77%
  • Smolder
  • Swain
  • Jayce
28
49.91%3.46%
  • Sion
  • Pantheon
  • Gwen
29
50.96%1.44%
  • Taliyah
  • Qiyana
  • Azir
30
50.69%1.85%
  • Talon
  • Ekko
  • Nasus
31
49.12%3.87%
  • Garen
  • Gwen
  • Brand
32
50.37%1.98%
  • Talon
  • Brand
  • Vex
33
52.71%0.55%
  • Twisted Fate
  • Kassadin
  • Ekko
34
50.06%2.15%
  • Pantheon
  • Syndra
  • Kayle
35
49.81%2.26%
  • Ziggs
  • Xerath
  • Vex
36
50.19%1.86%
  • Lux
  • Irelia
  • Zed
37
51.56%0.80%
  • Twisted Fate
  • Ahri
  • Vladimir
38
51.30%0.83%
  • Qiyana
  • Twisted Fate
  • Lux
39
48.12%2.80%
  • Vex
  • Annie
  • Jayce
40
51.27%0.54%
  • Diana
  • Hwei
  • Yone
41
50.69%0.64%
  • Diana
  • Zoe
  • Syndra
42
49.88%0.78%
  • Ekko
  • Lissandra
  • Malzahar
43
50.59%0.63%
  • LeBlanc
  • Locke
  • Qiyana
44
50.53%0.62%
  • Lissandra
  • Zoe
  • Vladimir
45
50.23%0.63%
  • Ekko
  • Viktor
  • Fizz
46
48.70%1.39%
  • Zoe
  • LeBlanc
  • Nasus
47
48.07%1.67%
  • Annie
  • Azir
  • Tristana
48
46.73%3.21%
  • Brand
  • Kayle
  • Zed
49
46.09%3.72%
  • Brand
  • Vel'Koz
  • Zoe
50
48.99%0.74%
  • Diana
  • Nasus
  • Xerath
51
48.16%1.12%
  • Taliyah
  • Annie
  • Aurora
52
47.41%1.82%
  • Veigar
  • Vex
  • Nasus
53
48.81%0.79%
  • Taliyah
  • Nasus
  • Hwei
54
49.05%0.52%
  • Ekko
  • Syndra
  • Veigar
55
48.69%0.54%
  • Qiyana
  • Galio
  • Hwei