51.9%88%10,056
53%6.7%760
0%0%1
54.4%11.2%1,274
51.7%82.5%9,424
53.8%1%119
53.8%8.4%955
51.8%84.9%9,704
54.4%1.4%158
56%1.7%191
62.9%0.9%97
51.8%92.2%10,529
Áp Đảo
52.5%1.4%160
51.8%79.2%9,053
54.5%0.3%33
51.7%76.7%8,760
53.1%0.3%32
65.9%0.8%88
53.3%10.3%1,175
50%0.1%6
49.8%1.9%221
Pháp Thuật
52%92.6%10,581
52.1%97.5%11,140
51.6%79.1%9,037
Mảnh ngọc
51.9%88%10,056
53%6.7%760
0%0%1
54.4%11.2%1,274
51.7%82.5%9,424
53.8%1%119
53.8%8.4%955
51.8%84.9%9,704
54.4%1.4%158
56%1.7%191
62.9%0.9%97
51.8%92.2%10,529
Áp Đảo
52.5%1.4%160
51.8%79.2%9,053
54.5%0.3%33
51.7%76.7%8,760
53.1%0.3%32
65.9%0.8%88
53.3%10.3%1,175
50%0.1%6
49.8%1.9%221
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.47%8,595 Trận | 52.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 63.44%4,388 Trận | 58.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.41%11,114 Trận | 52.09% |
0.28%32 Trận | 56.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.22%9,702 Trận | 53.32% | |
6.14%675 Trận | 48.44% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
31.80%2,123 Trận | 54.36% | |
7.79%520 Trận | 55.77% | |
6.72%449 Trận | 53.01% | |
6.68%446 Trận | 53.81% | |
4.69%313 Trận | 59.74% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.41%1,022 Trận | |
59.32%649 Trận | |
51.82%274 Trận | |
55.74%235 Trận | |
52.85%193 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
55.03%169 Trận | |
60.74%135 Trận | |
62.16%74 Trận | |
63.64%55 Trận | |
50.98%51 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
20.00%5 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

