33.3%0.3%6
49.9%81.6%1,832
50%0.1%2
50%0.6%14
53.7%3%67
49.6%79%1,773
57.1%0.6%14
49.9%79.2%1,779
48.4%1.4%31
47.7%2%44
49.9%80.5%1,806
100%0%1
46.8%2.1%47
Pháp Thuật
47.6%0.9%21
75%0.4%8
47.6%0.9%21
40%1.6%35
50.2%44.3%995
48.1%7%158
49.7%50.4%1,132
0%0.2%4
41.7%1.1%24
Kiên Định
51.2%58.8%1,321
51.8%56.5%1,269
51%84.9%1,905
Mảnh ngọc
33.3%0.3%6
49.9%81.6%1,832
50%0.1%2
50%0.6%14
53.7%3%67
49.6%79%1,773
57.1%0.6%14
49.9%79.2%1,779
48.4%1.4%31
47.7%2%44
49.9%80.5%1,806
100%0%1
46.8%2.1%47
Pháp Thuật
47.6%0.9%21
75%0.4%8
47.6%0.9%21
40%1.6%35
50.2%44.3%995
48.1%7%158
49.7%50.4%1,132
0%0.2%4
41.7%1.1%24
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.61,213 Trận | 52.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 40.57%370 Trận | 56.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.15%1,517 Trận | 49.97% |
11.19%223 Trận | 49.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.09%906 Trận | 51.99% | |
27.29%525 Trận | 51.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.35%144 Trận | 55.56% | |
5.06%59 Trận | 59.32% | |
2.66%31 Trận | 41.94% | |
2.66%31 Trận | 38.71% | |
2.23%26 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
43.1%58 Trận | |
48.98%49 Trận | |
40.91%44 Trận | |
53.66%41 Trận | |
48.72%39 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
36.36%11 Trận | |
55.56%9 Trận | |
37.5%8 Trận | |
42.86%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

