21.4%0.2%14
50%80.7%5,033
44.4%0.1%9
45.8%0.8%48
48.6%3.5%216
49.9%77.9%4,859
41.4%0.5%29
49.9%78.8%4,915
52.5%1.3%80
45%1.8%109
49.9%79.3%4,944
46.2%0.2%13
48.3%2.4%147
Pháp Thuật
46.8%1.2%77
60%0.2%15
47.1%1.1%68
53.6%1.6%97
50.3%43.8%2,732
47.3%7.3%457
50%50%3,120
44.4%0.3%18
43.9%1.1%66
Kiên Định
50.8%58.3%3,637
50.7%55.9%3,489
50.2%85.9%5,358
Mảnh ngọc
21.4%0.2%14
50%80.7%5,033
44.4%0.1%9
45.8%0.8%48
48.6%3.5%216
49.9%77.9%4,859
41.4%0.5%29
49.9%78.8%4,915
52.5%1.3%80
45%1.8%109
49.9%79.3%4,944
46.2%0.2%13
48.3%2.4%147
Pháp Thuật
46.8%1.2%77
60%0.2%15
47.1%1.1%68
53.6%1.6%97
50.3%43.8%2,732
47.3%7.3%457
50%50%3,120
44.4%0.3%18
43.9%1.1%66
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.253,297 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.98%1,032 Trận | 58.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.07%4,585 Trận | 49.99% |
9.59%563 Trận | 47.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.68%2,652 Trận | 52.71% | |
28.45%1,616 Trận | 49.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.73%478 Trận | 54.81% | |
3.85%134 Trận | 61.19% | |
2.64%92 Trận | 44.57% | |
2.61%91 Trận | 53.85% | |
2.47%86 Trận | 54.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.98%184 Trận | |
57.05%149 Trận | |
54.62%130 Trận | |
53.66%123 Trận | |
53.28%122 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.66%41 Trận | |
41.38%29 Trận | |
48.28%29 Trận | |
65.38%26 Trận | |
69.57%23 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

