36.7%0.2%30
49.8%80.5%10,387
40%0.2%20
47.8%0.7%90
50.7%3.6%460
49.8%77.6%10,020
40.4%0.4%47
49.7%78.4%10,114
52.5%1.3%162
50.6%2%251
49.7%78.8%10,174
57.1%0.3%35
50%2.5%318
Pháp Thuật
50.3%1.2%153
56%0.2%25
49.3%1.1%136
54.3%1.9%243
49.8%43.6%5,629
49.9%7.2%925
49.9%50%6,445
52.2%0.4%46
47.8%1.1%138
Kiên Định
51.1%58.7%7,568
50.8%56.3%7,270
50.3%86.3%11,139
Mảnh ngọc
36.7%0.2%30
49.8%80.5%10,387
40%0.2%20
47.8%0.7%90
50.7%3.6%460
49.8%77.6%10,020
40.4%0.4%47
49.7%78.4%10,114
52.5%1.3%162
50.6%2%251
49.7%78.8%10,174
57.1%0.3%35
50%2.5%318
Pháp Thuật
50.3%1.2%153
56%0.2%25
49.3%1.1%136
54.3%1.9%243
49.8%43.6%5,629
49.9%7.2%925
49.9%50%6,445
52.2%0.4%46
47.8%1.1%138
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.686,845 Trận | 50.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.89%2,189 Trận | 57.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.28%9,673 Trận | 50.09% |
9.54%1,179 Trận | 49.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.72%5,589 Trận | 53.32% | |
28.9%3,457 Trận | 49.46% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.9%1,040 Trận | 53.17% | |
3.94%295 Trận | 59.32% | |
2.49%186 Trận | 54.3% | |
2.32%174 Trận | 56.9% | |
2.18%163 Trận | 44.17% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.03%378 Trận | |
58.31%331 Trận | |
56.18%283 Trận | |
56.77%266 Trận | |
55.51%245 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.76%79 Trận | |
54.79%73 Trận | |
47.62%63 Trận | |
66.67%63 Trận | |
56.86%51 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

