32.1%0.3%28
49.7%80.9%8,618
50%0.1%14
49.4%0.7%77
49.1%3.5%377
49.7%78.1%8,319
43.9%0.4%41
49.7%79%8,416
50.4%1.2%131
46.3%1.8%190
49.6%79.3%8,453
58.1%0.3%31
49.8%2.4%253
Pháp Thuật
49.2%1.2%128
58.8%0.2%17
48.8%1.1%121
53.3%1.8%195
49.8%44%4,691
49.4%7.3%774
49.9%50.4%5,369
45.5%0.3%33
46.6%1.1%118
Kiên Định
50.9%58.7%6,260
50.5%56.4%6,013
50.1%86.1%9,182
Mảnh ngọc
32.1%0.3%28
49.7%80.9%8,618
50%0.1%14
49.4%0.7%77
49.1%3.5%377
49.7%78.1%8,319
43.9%0.4%41
49.7%79%8,416
50.4%1.2%131
46.3%1.8%190
49.6%79.3%8,453
58.1%0.3%31
49.8%2.4%253
Pháp Thuật
49.2%1.2%128
58.8%0.2%17
48.8%1.1%121
53.3%1.8%195
49.8%44%4,691
49.4%7.3%774
49.9%50.4%5,369
45.5%0.3%33
46.6%1.1%118
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.885,646 Trận | 49.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 40.19%1,816 Trận | 57.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.25%7,915 Trận | 49.96% |
9.54%965 Trận | 48.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.57%4,564 Trận | 52.87% | |
28.93%2,835 Trận | 49.35% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.77%846 Trận | 53.9% | |
3.92%241 Trận | 59.75% | |
2.55%157 Trận | 50.96% | |
2.41%148 Trận | 56.08% | |
2.25%138 Trận | 43.48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.37%320 Trận | |
58.48%277 Trận | |
55.32%235 Trận | |
55.16%223 Trận | |
53.37%208 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.88%68 Trận | |
53.97%63 Trận | |
44.83%58 Trận | |
62.75%51 Trận | |
55.32%47 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

