21.4%0.3%14
50%80.6%4,195
42.9%0.1%7
51.2%0.8%41
49.7%3.4%175
49.9%78%4,057
44%0.5%25
50%78.9%4,104
47.6%1.2%63
47.8%1.7%90
49.9%79.2%4,122
54.5%0.2%11
48.4%2.4%124
Pháp Thuật
45%1.2%60
50%0.2%12
47.4%1.1%57
50.6%1.5%77
49.9%44%2,290
48.2%7.3%382
49.8%50.3%2,618
53.3%0.3%15
43.9%1.1%57
Kiên Định
50.5%58.7%3,056
50.5%56.3%2,930
50.3%86.1%4,478
Mảnh ngọc
21.4%0.3%14
50%80.6%4,195
42.9%0.1%7
51.2%0.8%41
49.7%3.4%175
49.9%78%4,057
44%0.5%25
50%78.9%4,104
47.6%1.2%63
47.8%1.7%90
49.9%79.2%4,122
54.5%0.2%11
48.4%2.4%124
Pháp Thuật
45%1.2%60
50%0.2%12
47.4%1.1%57
50.6%1.5%77
49.9%44%2,290
48.2%7.3%382
49.8%50.3%2,618
53.3%0.3%15
43.9%1.1%57
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.412,740 Trận | 50.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.73%851 Trận | 56.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.92%3,783 Trận | 50.01% |
9.87%479 Trận | 48.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.05%2,207 Trận | 52.79% | |
28.2%1,323 Trận | 48.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.38%383 Trận | 54.31% | |
3.91%112 Trận | 65.18% | |
2.58%74 Trận | 40.54% | |
2.58%74 Trận | 52.7% | |
2.55%73 Trận | 54.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.38%147 Trận | |
56.25%128 Trận | |
53.57%112 Trận | |
53.27%107 Trận | |
51.52%99 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
47.22%36 Trận | |
41.67%24 Trận | |
65.22%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
73.68%19 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

