36.7%0.3%30
50%80.7%9,801
41.2%0.1%17
47.1%0.7%87
50.9%3.6%436
49.9%77.8%9,453
39.1%0.4%46
49.9%78.6%9,551
51.3%1.3%154
50%1.9%230
49.9%79.1%9,610
57.1%0.3%35
50.3%2.4%290
Pháp Thuật
49.3%1.2%142
59.1%0.2%22
49.2%1.1%132
55.1%1.9%227
49.8%43.7%5,310
50.4%7.2%879
50%50.2%6,092
48.8%0.3%41
48.9%1.1%131
Kiên Định
51.1%58.7%7,129
50.7%56.4%6,848
50.3%86.2%10,469
Mảnh ngọc
36.7%0.3%30
50%80.7%9,801
41.2%0.1%17
47.1%0.7%87
50.9%3.6%436
49.9%77.8%9,453
39.1%0.4%46
49.9%78.6%9,551
51.3%1.3%154
50%1.9%230
49.9%79.1%9,610
57.1%0.3%35
50.3%2.4%290
Pháp Thuật
49.3%1.2%142
59.1%0.2%22
49.2%1.1%132
55.1%1.9%227
49.8%43.7%5,310
50.4%7.2%879
50%50.2%6,092
48.8%0.3%41
48.9%1.1%131
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.626,426 Trận | 50.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.69%2,050 Trận | 57.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.2%9,069 Trận | 50.15% |
9.56%1,109 Trận | 49.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.72%5,248 Trận | 53.18% | |
28.84%3,240 Trận | 49.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.89%975 Trận | 53.23% | |
3.87%272 Trận | 59.19% | |
2.48%174 Trận | 53.45% | |
2.31%162 Trận | 56.79% | |
2.19%154 Trận | 48.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.67%353 Trận | |
57.56%311 Trận | |
55.68%264 Trận | |
57.71%253 Trận | |
54.62%238 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.46%74 Trận | |
54.29%70 Trận | |
47.62%63 Trận | |
63.16%57 Trận | |
56%50 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

