25%0.3%12
50.8%80.8%3,628
33.3%0.1%6
48.6%0.8%37
53.2%3.1%141
50.6%78.3%3,518
45.8%0.5%24
50.6%79%3,549
51.9%1.2%54
50%1.8%80
50.7%79.5%3,570
55.6%0.2%9
49%2.3%104
Pháp Thuật
45.8%1.1%48
50%0.3%12
45.8%1.1%48
49.2%1.4%63
50.8%43.9%1,973
49.7%7.4%334
50.7%50.3%2,261
58.3%0.3%12
44.9%1.1%49
Kiên Định
51.1%58.9%2,645
51.2%56.4%2,533
51%86%3,862
Mảnh ngọc
25%0.3%12
50.8%80.8%3,628
33.3%0.1%6
48.6%0.8%37
53.2%3.1%141
50.6%78.3%3,518
45.8%0.5%24
50.6%79%3,549
51.9%1.2%54
50%1.8%80
50.7%79.5%3,570
55.6%0.2%9
49%2.3%104
Pháp Thuật
45.8%1.1%48
50%0.3%12
45.8%1.1%48
49.2%1.4%63
50.8%43.9%1,973
49.7%7.4%334
50.7%50.3%2,261
58.3%0.3%12
44.9%1.1%49
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.652,372 Trận | 51.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 39.6%727 Trận | 58.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.8%3,239 Trận | 50.48% |
10.06%419 Trận | 49.4% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.14%1,893 Trận | 52.93% | |
27.91%1,121 Trận | 50.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.12%321 Trận | 54.52% | |
4.05%99 Trận | 64.65% | |
2.57%63 Trận | 44.44% | |
2.41%59 Trận | 55.93% | |
2.33%57 Trận | 56.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50.81%124 Trận | |
58.72%109 Trận | |
54.74%95 Trận | |
53.85%91 Trận | |
53.49%86 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
41.94%31 Trận | |
54.55%22 Trận | |
47.62%21 Trận | |
61.9%21 Trận | |
46.67%15 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

