34.9%0.2%43
50.2%80.4%15,820
38.7%0.2%31
50%0.8%148
50.6%3.4%666
50.1%77.8%15,309
40.3%0.3%67
50.1%78.4%15,424
51.9%1.2%233
48.6%2%385
50.1%78.9%15,513
60.4%0.3%53
48.9%2.4%476
Pháp Thuật
50.2%1.3%249
48.3%0.2%29
48.7%1%197
53.7%2.3%456
50.1%43.6%8,579
51.9%7.1%1,392
50.5%50.3%9,894
49.3%0.4%73
48.2%1%197
Kiên Định
51.2%58.5%11,507
51%56.4%11,100
50.6%86.4%17,006
Mảnh ngọc
34.9%0.2%43
50.2%80.4%15,820
38.7%0.2%31
50%0.8%148
50.6%3.4%666
50.1%77.8%15,309
40.3%0.3%67
50.1%78.4%15,424
51.9%1.2%233
48.6%2%385
50.1%78.9%15,513
60.4%0.3%53
48.9%2.4%476
Pháp Thuật
50.2%1.3%249
48.3%0.2%29
48.7%1%197
53.7%2.3%456
50.1%43.6%8,579
51.9%7.1%1,392
50.5%50.3%9,894
49.3%0.4%73
48.2%1%197
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.1810,423 Trận | 50.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 40.41%3,431 Trận | 58.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.25%14,926 Trận | 50.37% |
9.33%1,779 Trận | 50.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.36%8,752 Trận | 53.61% | |
28.97%5,354 Trận | 49.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.55%1,564 Trận | 52.88% | |
4.06%468 Trận | 59.83% | |
2.56%296 Trận | 54.73% | |
2.24%259 Trận | 57.92% | |
2.17%251 Trận | 54.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.62%573 Trận | |
59.03%476 Trận | |
58.02%424 Trận | |
55.33%394 Trận | |
56.06%355 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.72%109 Trận | |
58.33%108 Trận | |
62.64%91 Trận | |
47.73%88 Trận | |
58.97%78 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

