32%0.3%25
49.8%81%7,396
50%0.1%12
50.8%0.7%65
51.4%3.5%317
49.7%78.2%7,142
43.6%0.4%39
49.8%79.1%7,229
49.6%1.3%117
45.4%1.7%152
49.7%79.4%7,258
50%0.2%22
51.8%2.4%218
Pháp Thuật
47.7%1.2%107
60%0.2%15
51.4%1.2%107
55.3%1.7%159
49.7%44.1%4,026
49.3%7.3%663
49.8%50.3%4,599
42.3%0.3%26
47.9%1.1%96
Kiên Định
50.9%58.6%5,351
50.7%56.2%5,134
50.3%85.9%7,852
Mảnh ngọc
32%0.3%25
49.8%81%7,396
50%0.1%12
50.8%0.7%65
51.4%3.5%317
49.7%78.2%7,142
43.6%0.4%39
49.8%79.1%7,229
49.6%1.3%117
45.4%1.7%152
49.7%79.4%7,258
50%0.2%22
51.8%2.4%218
Pháp Thuật
47.7%1.2%107
60%0.2%15
51.4%1.2%107
55.3%1.7%159
49.7%44.1%4,026
49.3%7.3%663
49.8%50.3%4,599
42.3%0.3%26
47.9%1.1%96
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.134,888 Trận | 50.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 40.32%1,556 Trận | 57.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.35%6,794 Trận | 49.99% |
9.49%823 Trận | 48.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.66%3,917 Trận | 52.97% | |
28.78%2,416 Trận | 49.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.51%706 Trận | 54.53% | |
3.92%205 Trận | 61.46% | |
2.56%134 Trận | 52.99% | |
2.45%128 Trận | 43.75% | |
2.35%123 Trận | 56.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.92%264 Trận | |
59.49%237 Trận | |
55.67%203 Trận | |
52.94%187 Trận | |
52.3%174 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.57%56 Trận | |
54.55%55 Trận | |
46.15%52 Trận | |
63.41%41 Trận | |
59.46%37 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

