Tên hiển thị + #NA1
Malphite

Malphite Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.19

Bậc 3
Malphite được bảo hộ bởi một lớp đá có thể hấp thụ sát thương bằng 10% máu tối đa của hắn. Nếu Malphite không bị tấn công trong vòng vài giây, hiệu ứng tự động lặp lại.
Mảnh Vỡ Địa ChấnQ
Nắm Đấm Chấn ĐộngW
Dậm ĐấtE
Không Thể Cản PháR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Malphite gặp khó khăn khi đối đầu với các mục tiêu có độ bền cao. Tập trung sử dụng kỹ năng hiệu quả để chống lại các tướng phụ thuộc vào sát thương vật lý.
  • Tỉ lệ thắng49.82%
  • Tỷ lệ chọn0.81%
  • Tỷ lệ cấm15.77%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
14.91%1,099 Trận
51.23%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Tim Băng
3.64%268 Trận
60.82%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.62%193 Trận
53.37%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.55%188 Trận
57.98%
Hỏa Khuẩn
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
2.13%157 Trận
52.87%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.70%125 Trận
50.40%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.36%100 Trận
53.00%
Phong Ấn Hắc Ám
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.34%99 Trận
58.59%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.17%86 Trận
46.51%
Khiên Thái Dương
Tim Băng
Giáp Gai
1.15%85 Trận
58.82%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Khiên Băng Randuin
1.14%84 Trận
51.19%
Áo Choàng Gai
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Tim Băng
0.94%69 Trận
69.57%
Hỏa Khuẩn
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
0.94%69 Trận
59.42%
Khiên Thái Dương
Hỏa Khuẩn
Giáp Gai
0.81%60 Trận
50.00%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Hỏa Khuẩn
0.80%59 Trận
59.32%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
47.17%5,702 Trận
52.74%
Giày Pháp Sư
29.69%3,589 Trận
49.57%
Giày Thủy Ngân
17.23%2,082 Trận
46.06%
Giày Khai Sáng Ionia
5.16%624 Trận
46.47%
Giày Bạc
0.62%75 Trận
40.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.63%9,822 Trận
50.10%
Khiên Doran
Bình Máu
10.23%1,278 Trận
47.89%
Mũ Doran
Bình Máu
8.14%1,017 Trận
50.15%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.76%95 Trận
37.89%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.42%52 Trận
40.38%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.37%46 Trận
47.83%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.29%36 Trận
69.44%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.26%33 Trận
51.52%
Nhẫn Doran
0.10%12 Trận
66.67%
Lam Ngọc
Bình Máu
4
0.09%11 Trận
45.45%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.06%7 Trận
42.86%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.05%6 Trận
16.67%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.04%5 Trận
20.00%
Giáp Lụa
Bình Máu
4
0.03%4 Trận
50.00%
Ngọc Lục Bảo
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%4 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
61.15%7,470 Trận
49.20%
Khiên Thái Dương
30.50%3,726 Trận
54.35%
Giáp Gai
30.26%3,696 Trận
53.92%
Quyền Trượng Bão Tố
29.64%3,621 Trận
51.48%
Tim Băng
20.52%2,507 Trận
56.84%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
17.72%2,165 Trận
51.41%
Vòng Sắt Cổ Tự
11.80%1,441 Trận
49.97%
Áo Choàng Gai
11.72%1,431 Trận
44.93%
Áo Choàng Hắc Quang
10.95%1,338 Trận
46.11%
Khiên Băng Randuin
10.00%1,221 Trận
54.63%
Phong Ấn Hắc Ám
8.75%1,069 Trận
49.49%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.97%973 Trận
55.09%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.61%930 Trận
54.62%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
4.47%546 Trận
55.13%
Tụ Bão Zeke
4.06%496 Trận
53.63%
Găng Tay Băng Giá
2.88%352 Trận
55.97%
Vọng Âm Luden
2.78%339 Trận
48.38%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.32%283 Trận
84.10%
Áo Choàng Diệt Vong
1.99%243 Trận
53.09%
Đai Tên Lửa Hextech
1.91%233 Trận
52.36%
Kiếm Tai Ương
1.50%183 Trận
55.74%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.46%178 Trận
46.07%
Ngọc Quên Lãng
1.42%173 Trận
41.62%
Giáp Tay Seeker
1.41%172 Trận
58.72%
Trượng Hư Vô
1.33%162 Trận
48.15%
Trái Tim Khổng Thần
0.78%95 Trận
46.32%
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.76%93 Trận
46.24%
Giáp Thiên Nhiên
0.74%90 Trận
53.33%
Giáp Liệt Sĩ
0.70%85 Trận
65.88%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.70%85 Trận
62.35%