Tên hiển thị + #NA1
Malphite

Malphite Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.19

Bậc 3
Malphite được bảo hộ bởi một lớp đá có thể hấp thụ sát thương bằng 10% máu tối đa của hắn. Nếu Malphite không bị tấn công trong vòng vài giây, hiệu ứng tự động lặp lại.
Mảnh Vỡ Địa ChấnQ
Nắm Đấm Chấn ĐộngW
Dậm ĐấtE
Không Thể Cản PháR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Malphite gặp khó khăn khi đối đầu với các mục tiêu có độ bền cao. Tập trung sử dụng kỹ năng hiệu quả để chống lại các tướng phụ thuộc vào sát thương vật lý.
  • Tỉ lệ thắng50.04%
  • Tỷ lệ chọn0.81%
  • Tỷ lệ cấm15.85%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
14.94%1,174 Trận
51.53%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Tim Băng
3.69%290 Trận
61.72%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.58%203 Trận
52.71%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.53%199 Trận
58.29%
Hỏa Khuẩn
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
2.07%163 Trận
52.76%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.71%134 Trận
49.25%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.39%109 Trận
52.29%
Phong Ấn Hắc Ám
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.30%102 Trận
57.84%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.18%93 Trận
47.31%
Khiên Thái Dương
Tim Băng
Giáp Gai
1.17%92 Trận
58.70%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Khiên Băng Randuin
1.17%92 Trận
50.00%
Áo Choàng Gai
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Tim Băng
0.94%74 Trận
67.57%
Hỏa Khuẩn
Giáp Gai
Khiên Thái Dương
0.89%70 Trận
60.00%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Hỏa Khuẩn
0.80%63 Trận
61.90%
Khiên Thái Dương
Hỏa Khuẩn
Giáp Gai
0.78%61 Trận
49.18%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
47.22%6,085 Trận
52.79%
Giày Pháp Sư
29.70%3,828 Trận
50.03%
Giày Thủy Ngân
17.23%2,220 Trận
46.13%
Giày Khai Sáng Ionia
5.07%654 Trận
46.64%
Giày Bạc
0.65%84 Trận
40.48%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.50%10,461 Trận
50.24%
Khiên Doran
Bình Máu
10.36%1,381 Trận
48.30%
Mũ Doran
Bình Máu
8.10%1,080 Trận
50.37%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.76%101 Trận
39.60%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.43%57 Trận
42.11%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.38%50 Trận
46.00%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.29%39 Trận
66.67%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.26%35 Trận
51.43%
Nhẫn Doran
0.09%12 Trận
66.67%
Lam Ngọc
Bình Máu
4
0.08%11 Trận
45.45%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.06%8 Trận
50.00%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.05%6 Trận
16.67%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.04%5 Trận
20.00%
Khiên Doran
0.03%4 Trận
100.00%
Ngọc Lục Bảo
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%4 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
60.92%7,940 Trận
49.41%
Khiên Thái Dương
30.65%3,995 Trận
54.34%
Giáp Gai
30.54%3,980 Trận
53.89%
Quyền Trượng Bão Tố
29.66%3,866 Trận
51.53%
Tim Băng
20.74%2,703 Trận
57.16%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
17.66%2,301 Trận
51.63%
Vòng Sắt Cổ Tự
11.65%1,518 Trận
49.93%
Áo Choàng Gai
11.62%1,514 Trận
45.31%
Áo Choàng Hắc Quang
10.93%1,424 Trận
46.07%
Khiên Băng Randuin
10.04%1,309 Trận
54.77%
Phong Ấn Hắc Ám
8.74%1,139 Trận
50.13%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.83%1,021 Trận
55.34%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.58%988 Trận
54.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
4.43%578 Trận
54.84%
Tụ Bão Zeke
4.14%540 Trận
54.63%
Găng Tay Băng Giá
2.85%372 Trận
56.72%
Vọng Âm Luden
2.73%356 Trận
49.44%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.29%298 Trận
83.89%
Áo Choàng Diệt Vong
2.00%261 Trận
54.02%
Đai Tên Lửa Hextech
1.86%242 Trận
51.24%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.48%193 Trận
46.11%
Kiếm Tai Ương
1.47%191 Trận
56.54%
Ngọc Quên Lãng
1.43%186 Trận
41.94%
Giáp Tay Seeker
1.40%183 Trận
56.83%
Trượng Hư Vô
1.29%168 Trận
47.62%
Giáp Thiên Nhiên
0.80%104 Trận
54.81%
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.77%101 Trận
47.52%
Trái Tim Khổng Thần
0.77%101 Trận
45.54%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.71%92 Trận
60.87%
Giáp Liệt Sĩ
0.69%90 Trận
66.67%