Tên hiển thị + #NA1
Malphite

Malphite Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.21

Bậc 4
Malphite được bảo hộ bởi một lớp đá có thể hấp thụ sát thương bằng 10% máu tối đa của hắn. Nếu Malphite không bị tấn công trong vòng vài giây, hiệu ứng tự động lặp lại.
Mảnh Vỡ Địa ChấnQ
Nắm Đấm Chấn ĐộngW
Dậm ĐấtE
Không Thể Cản PháR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Sylas làm khắc chế mạnh đối với Malphite cả trong giai đoạn đi đường và giao tranh tổng. Thử lên trang bị Nguyệt Đao (Eclipse) để áp đảo giai đoạn đi đường. Malphite phụ thuộc nhiều vào đồng đội, nên chọn làm lượt cuối khi đối đầu với đội hình nhiều sát thương vật lý.
  • Tỉ lệ thắng49.65%
  • Tỷ lệ chọn0.76%
  • Tỷ lệ cấm17.50%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
15.83%609 Trận
52.87%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Tim Băng
3.46%133 Trận
56.39%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.68%103 Trận
59.22%
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.00%77 Trận
55.84%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
1.98%76 Trận
53.95%
Hỏa Khuẩn
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
1.90%73 Trận
49.32%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.48%57 Trận
52.63%
Phong Ấn Hắc Ám
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.25%48 Trận
72.92%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Khiên Băng Randuin
1.22%47 Trận
61.70%
Khiên Thái Dương
Tim Băng
Giáp Gai
1.07%41 Trận
58.54%
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.07%41 Trận
51.22%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Hỏa Khuẩn
0.94%36 Trận
47.22%
Khiên Thái Dương
Hỏa Khuẩn
Giáp Gai
0.81%31 Trận
54.84%
Áo Choàng Gai
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Tim Băng
0.81%31 Trận
58.06%
Áo Choàng Hắc Quang
Giáp Gai
Tim Băng
0.73%28 Trận
46.43%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
45.89%2,836 Trận
52.50%
Giày Pháp Sư
30.15%1,863 Trận
49.87%
Giày Thủy Ngân
17.64%1,090 Trận
44.04%
Giày Khai Sáng Ionia
5.68%351 Trận
49.00%
Giày Bạc
0.57%35 Trận
62.86%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.87%5,039 Trận
49.39%
Khiên Doran
Bình Máu
9.23%590 Trận
50.85%
Mũ Doran
Bình Máu
8.66%553 Trận
48.46%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.97%62 Trận
50.00%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.47%30 Trận
53.33%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.27%17 Trận
29.41%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.25%16 Trận
50.00%
Nhẫn Doran
0.23%15 Trận
53.33%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.11%7 Trận
57.14%
Giáp Lụa
Bình Máu
4
0.11%7 Trận
28.57%
Áo Vải
Bình Máu
2
0.06%4 Trận
25.00%
Khiên Doran
0.06%4 Trận
50.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%3 Trận
0.00%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.05%3 Trận
33.33%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%3 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Hỏa Khuẩn
60.19%4,084 Trận
49.88%
Giáp Gai
31.17%2,115 Trận
52.25%
Khiên Thái Dương
30.08%2,041 Trận
53.75%
Quyền Trượng Bão Tố
29.61%2,009 Trận
51.72%
Tim Băng
21.15%1,435 Trận
54.43%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
18.31%1,242 Trận
52.58%
Vòng Sắt Cổ Tự
13.21%896 Trận
49.44%
Khiên Băng Randuin
10.98%745 Trận
50.34%
Áo Choàng Hắc Quang
10.73%728 Trận
43.13%
Áo Choàng Gai
10.61%720 Trận
45.56%
Phong Ấn Hắc Ám
8.78%596 Trận
54.19%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.83%531 Trận
55.93%
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.28%494 Trận
56.68%
Tụ Bão Zeke
5.19%352 Trận
52.56%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
5.06%343 Trận
56.27%
Găng Tay Băng Giá
2.45%166 Trận
61.45%
Vọng Âm Luden
2.34%159 Trận
50.94%
Sách Chiêu Hồn Mejai
2.18%148 Trận
82.43%
Áo Choàng Diệt Vong
2.12%144 Trận
52.08%
Giáp Tay Seeker
1.53%104 Trận
57.69%
Ngọc Quên Lãng
1.40%95 Trận
34.74%
Đai Tên Lửa Hextech
1.39%94 Trận
62.77%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.37%93 Trận
54.84%
Kiếm Tai Ương
1.31%89 Trận
53.93%
Trượng Hư Vô
1.22%83 Trận
50.60%
Giáp Thiên Nhiên
1.12%76 Trận
55.26%
Lời Thề Hiệp Sĩ
0.81%55 Trận
54.55%
Giáp Liệt Sĩ
0.75%51 Trận
60.78%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.72%49 Trận
44.90%
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.71%48 Trận
56.25%