52%91%9,767
50.7%5.2%554
100%0%1
52.9%12.3%1,317
51.8%82.2%8,819
53.8%1.7%186
53%7.9%844
51.9%86.6%9,290
51.6%1.8%188
57.5%2.4%259
51.7%1.4%147
51.8%92.4%9,916
Áp Đảo
56.4%2%211
51.3%79.4%8,522
55.6%0.3%27
51.7%75.1%8,063
50%0.3%30
56%0.9%91
53.5%12%1,289
45.5%0.1%11
56.4%3.1%330
Pháp Thuật
51.8%92%9,873
52%97.5%10,466
51.5%80.9%8,679
Mảnh ngọc
52%91%9,767
50.7%5.2%554
100%0%1
52.9%12.3%1,317
51.8%82.2%8,819
53.8%1.7%186
53%7.9%844
51.9%86.6%9,290
51.6%1.8%188
57.5%2.4%259
51.7%1.4%147
51.8%92.4%9,916
Áp Đảo
56.4%2%211
51.3%79.4%8,522
55.6%0.3%27
51.7%75.1%8,063
50%0.3%30
56%0.9%91
53.5%12%1,289
45.5%0.1%11
56.4%3.1%330
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.867,704 Trận | 52.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 63.38%3,824 Trận | 58.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.47%9,430 Trận | 52.09% |
2 | 0.2%19 Trận | 63.16% |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.42%8,243 Trận | 52.91% | |
6.17%575 Trận | 47.3% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.94%1,911 Trận | 54.06% | |
8.67%488 Trận | 56.15% | |
6.54%368 Trận | 52.17% | |
6.07%342 Trận | 52.92% | |
4.14%233 Trận | 62.23% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.32%831 Trận | |
62.01%537 Trận | |
50.58%259 Trận | |
54.7%181 Trận | |
58.22%146 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.54%130 Trận | |
50%108 Trận | |
53.03%66 Trận | |
62.75%51 Trận | |
55.56%45 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
20%5 Trận | |
100%4 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

