52.3%90.6%29,018
53.4%5.6%1,778
50%0%4
54.5%11.7%3,744
52.1%82.9%26,578
51.9%1.5%478
52.9%7.9%2,537
52.4%86.4%27,702
52.6%1.8%561
55.4%2.1%686
56%1.1%366
52.3%92.8%29,748
Áp Đảo
54.4%2.2%709
51.9%78.1%25,040
53.2%0.2%62
52.1%75%24,021
50%0.3%100
53.2%1%310
53.8%11.5%3,676
44.4%0.1%18
54.2%3.1%996
Pháp Thuật
52.3%91.6%29,364
52.4%97.5%31,251
52.1%82.3%26,372
Mảnh ngọc
52.3%90.6%29,018
53.4%5.6%1,778
50%0%4
54.5%11.7%3,744
52.1%82.9%26,578
51.9%1.5%478
52.9%7.9%2,537
52.4%86.4%27,702
52.6%1.8%561
55.4%2.1%686
56%1.1%366
52.3%92.8%29,748
Áp Đảo
54.4%2.2%709
51.9%78.1%25,040
53.2%0.2%62
52.1%75%24,021
50%0.3%100
53.2%1%310
53.8%11.5%3,676
44.4%0.1%18
54.2%3.1%996
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.0323,928 Trận | 53.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.97%11,872 Trận | 59.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.41%29,832 Trận | 52.49% |
0.25%77 Trận | 48.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.1%25,993 Trận | 53.29% | |
6.49%1,916 Trận | 49.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.56%6,056 Trận | 53.96% | |
8.97%1,618 Trận | 56.67% | |
6.74%1,216 Trận | 54.69% | |
6.18%1,116 Trận | 57.44% | |
4.21%759 Trận | 63.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.39%2,688 Trận | |
60.44%1,666 Trận | |
52.72%827 Trận | |
56.04%637 Trận | |
59.21%505 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.28%489 Trận | |
55.41%379 Trận | |
52.51%219 Trận | |
60.39%154 Trận | |
52%150 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%15 Trận | |
35.71%14 Trận | |
66.67%12 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

