52.2%90.6%55,802
52.4%5.6%3,459
41.7%0%12
53.6%11.5%7,056
52%83.3%51,347
50.7%1.4%870
53.4%8%4,933
52.1%86.5%53,307
54%1.7%1,033
52.9%2%1,247
56.2%1.1%701
52.1%93%57,325
Áp Đảo
53.8%2.1%1,285
51.8%78.4%48,339
55.6%0.2%108
51.9%74.7%46,021
53.1%0.3%207
52.9%1%592
53.4%11.6%7,121
52.3%0.1%44
54%3%1,855
Pháp Thuật
52.1%91.4%56,337
52.2%97.6%60,155
51.9%82.1%50,598
Mảnh ngọc
52.2%90.6%55,802
52.4%5.6%3,459
41.7%0%12
53.6%11.5%7,056
52%83.3%51,347
50.7%1.4%870
53.4%8%4,933
52.1%86.5%53,307
54%1.7%1,033
52.9%2%1,247
56.2%1.1%701
52.1%93%57,325
Áp Đảo
53.8%2.1%1,285
51.8%78.4%48,339
55.6%0.2%108
51.9%74.7%46,021
53.1%0.3%207
52.9%1%592
53.4%11.6%7,121
52.3%0.1%44
54%3%1,855
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.746,765 Trận | 52.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.76%23,201 Trận | 58.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.34%58,530 Trận | 52.25% |
0.29%171 Trận | 45.61% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.52%51,265 Trận | 53.06% | |
6.26%3,625 Trận | 48.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.5%12,002 Trận | 53.84% | |
9.23%3,305 Trận | 55.46% | |
6.84%2,451 Trận | 53.08% | |
5.93%2,126 Trận | 55.64% | |
4.23%1,517 Trận | 62.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.98%5,225 Trận | |
59.78%3,230 Trận | |
53.31%1,540 Trận | |
57.55%1,199 Trận | |
58.91%915 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.68%924 Trận | |
57.66%725 Trận | |
52.63%399 Trận | |
59.43%318 Trận | |
52.41%290 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%24 Trận | |
68.42%19 Trận | |
37.5%16 Trận | |
33.33%9 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

