51.3%5.1%862
54%1.5%252
56%0.4%75
50%91.7%15,471
50.8%0.4%59
50.1%98.1%16,558
48.8%0.3%43
49.6%69.7%11,770
51.3%28.3%4,771
52.1%0.7%119
50.2%95.2%16,072
50%0%4
47.9%3.5%584
Pháp Thuật
60%0.1%10
0%0%0
49.8%71.7%12,102
60%0.2%30
55.2%2.1%353
49.8%71.9%12,142
53.6%2.7%450
47.6%0.5%82
54.7%2%333
Kiên Định
50.2%95.3%16,081
49.7%83.6%14,104
49.8%66.5%11,216
Mảnh ngọc
51.3%5.1%862
54%1.5%252
56%0.4%75
50%91.7%15,471
50.8%0.4%59
50.1%98.1%16,558
48.8%0.3%43
49.6%69.7%11,770
51.3%28.3%4,771
52.1%0.7%119
50.2%95.2%16,072
50%0%4
47.9%3.5%584
Pháp Thuật
60%0.1%10
0%0%0
49.8%71.7%12,102
60%0.2%30
55.2%2.1%353
49.8%71.9%12,142
53.6%2.7%450
47.6%0.5%82
54.7%2%333
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViktorPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.0212,011 Trận | 49.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 37.65%32 Trận | 25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.94%16,083 Trận | 50.2% |
0.17%27 Trận | 59.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.1%6,653 Trận | 50.73% | |
28.6%4,520 Trận | 50.51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.04%1,445 Trận | 52.46% | |
4.57%439 Trận | 55.13% | |
3.86%371 Trận | 54.72% | |
3.57%343 Trận | 54.81% | |
3.46%332 Trận | 58.13% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.2%1,121 Trận | |
60.82%855 Trận | |
53.44%552 Trận | |
55.19%462 Trận | |
81.87%193 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.07%262 Trận | |
54.95%222 Trận | |
58.82%119 Trận | |
59.74%77 Trận | |
53.52%71 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

