50.6%17.1%5,987
51.5%81.5%28,604
50%0.1%28
44.4%0.5%171
54.9%0.3%102
51.3%98%34,417
45%0.8%271
51.3%96.7%33,953
49.3%1%357
49.6%1.4%480
52.9%6.5%2,285
48.6%1.5%508
51.2%91.1%31,997
Chuẩn Xác
52.6%4.7%1,643
42.9%0.1%21
52.7%1.9%679
49.8%0.7%233
51.2%76%26,702
48.8%0.1%41
8.3%0%12
51%70.1%24,628
48.4%1%341
Pháp Thuật
51.2%95.9%33,688
51.2%95%33,375
51.3%84.1%29,522
Mảnh ngọc
50.6%17.1%5,987
51.5%81.5%28,604
50%0.1%28
44.4%0.5%171
54.9%0.3%102
51.3%98%34,417
45%0.8%271
51.3%96.7%33,953
49.3%1%357
49.6%1.4%480
52.9%6.5%2,285
48.6%1.5%508
51.2%91.1%31,997
Chuẩn Xác
52.6%4.7%1,643
42.9%0.1%21
52.7%1.9%679
49.8%0.7%233
51.2%76%26,702
48.8%0.1%41
8.3%0%12
51%70.1%24,628
48.4%1%341
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.98%32,115 Trận | 51.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 67.37%10,661 Trận | 60.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
32.42%10,823 Trận | 51.79% | |
30.30%10,114 Trận | 50.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.91%13,831 Trận | 51.26% | |
41.38%12,742 Trận | 51.40% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.50%1,900 Trận | 56.79% | |
5.74%1,282 Trận | 54.45% | |
5.67%1,266 Trận | 52.84% | |
3.79%846 Trận | 59.10% | |
3.04%679 Trận | 56.70% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.06%3,025 Trận | |
54.14%1,982 Trận | |
57.00%1,607 Trận | |
59.89%713 Trận | |
53.80%619 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
52.92%463 Trận | |
59.29%452 Trận | |
62.30%382 Trận | |
54.13%375 Trận | |
56.60%371 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
54.55%22 Trận | |
75.00%20 Trận | |
61.11%18 Trận | |
60.00%15 Trận | |
57.14%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


