46.6%16.4%1,096
51.4%82.2%5,485
0%0%0
40.5%0.6%42
42.9%0.1%7
50.6%98.2%6,552
46.9%1%64
50.7%96.9%6,471
45.8%1.2%83
43.5%1%69
51.4%7.3%488
43.5%0.7%46
50.5%91.2%6,089
Chuẩn Xác
48.5%3.6%239
50%0.2%10
48.5%2%134
45.8%0.4%24
50.8%71.9%4,796
0%0.1%4
0%0%0
51.1%66.9%4,463
50%1.1%74
Pháp Thuật
50.5%96.1%6,412
50.8%95.3%6,364
50.9%81.8%5,457
Mảnh Thuộc Tính
46.6%16.4%1,096
51.4%82.2%5,485
0%0%0
40.5%0.6%42
42.9%0.1%7
50.6%98.2%6,552
46.9%1%64
50.7%96.9%6,471
45.8%1.2%83
43.5%1%69
51.4%7.3%488
43.5%0.7%46
50.5%91.2%6,089
Chuẩn Xác
48.5%3.6%239
50%0.2%10
48.5%2%134
45.8%0.4%24
50.8%71.9%4,796
0%0.1%4
0%0%0
51.1%66.9%4,463
50%1.1%74
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoWarwickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
95.085,933 Trận | 50.63% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 66.3%2,089 Trận | 60.94% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
40.17%2,684 Trận | 52.38% | |
31.34%2,094 Trận | 49.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.98%2,787 Trận | 50.63% | |
42.8%2,652 Trận | 49.21% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.66%438 Trận | 51.37% | |
7.63%346 Trận | 54.34% | |
3.53%160 Trận | 47.5% | |
3.42%155 Trận | 65.16% | |
2.8%127 Trận | 51.18% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.05%594 Trận | |
57.44%437 Trận | |
63.32%229 Trận | |
58.47%183 Trận | |
47.86%140 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.85%121 Trận | |
63.04%92 Trận | |
45.45%77 Trận | |
66.67%69 Trận | |
56.1%41 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%6 Trận | |
75%4 Trận | |
0%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo