50.1%17.6%12,321
51.5%81.2%56,747
50%0%22
50%0.5%314
39%0.2%118
51.3%98.2%68,687
48.7%0.9%599
51.3%97.2%67,970
49.6%0.8%579
50.3%1.2%855
51.5%6.2%4,357
48.2%1.5%1,034
51.3%91.6%64,013
Chuẩn Xác
52.2%3.7%2,616
44%0%25
50.2%1.9%1,300
49.8%0.7%498
51.6%76.1%53,205
46.3%0.1%82
44.2%0.1%43
51.6%71.2%49,795
53.1%1.3%900
Pháp Thuật
51.3%96.4%67,430
51.3%95.2%66,591
51.2%84.2%58,853
Mảnh ngọc
50.1%17.6%12,321
51.5%81.2%56,747
50%0%22
50%0.5%314
39%0.2%118
51.3%98.2%68,687
48.7%0.9%599
51.3%97.2%67,970
49.6%0.8%579
50.3%1.2%855
51.5%6.2%4,357
48.2%1.5%1,034
51.3%91.6%64,013
Chuẩn Xác
52.2%3.7%2,616
44%0%25
50.2%1.9%1,300
49.8%0.7%498
51.6%76.1%53,205
46.3%0.1%82
44.2%0.1%43
51.6%71.2%49,795
53.1%1.3%900
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.96%64,015 Trận | 51.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 67.37%23,301 Trận | 59.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
33.20%22,399 Trận | 50.88% | |
29.33%19,790 Trận | 50.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.93%28,094 Trận | 51.51% | |
41.30%25,825 Trận | 50.97% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.54%3,873 Trận | 56.78% | |
5.85%2,655 Trận | 53.94% | |
5.42%2,457 Trận | 52.01% | |
4.01%1,820 Trận | 58.24% | |
3.18%1,441 Trận | 55.93% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.08%6,128 Trận | |
54.17%3,991 Trận | |
58.78%3,290 Trận | |
58.41%1,438 Trận | |
54.34%1,312 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
55.07%877 Trận | |
58.74%875 Trận | |
55.14%847 Trận | |
54.83%766 Trận | |
54.91%763 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
48.44%64 Trận | |
50.91%55 Trận | |
56.76%37 Trận | |
48.57%35 Trận | |
41.18%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


