49.5%14.8%1,867
50.6%83.9%10,564
27.3%0.1%11
45.2%0.5%62
30%0.1%10
50.5%98.3%12,377
43.6%0.9%117
50.4%97.2%12,237
46.8%1.1%139
53.9%1%128
50.4%6.4%809
48.7%1.2%152
50.4%91.7%11,543
Chuẩn Xác
48.9%3.6%456
38.5%0.1%13
54.6%2.4%304
38.7%0.3%31
50.7%72.8%9,160
70%0.1%10
16.7%0.1%6
50.5%67.8%8,539
45.3%0.6%75
Pháp Thuật
50.4%96%12,082
50.4%95.4%12,005
50.3%84.7%10,667
Mảnh Thuộc Tính
49.5%14.8%1,867
50.6%83.9%10,564
27.3%0.1%11
45.2%0.5%62
30%0.1%10
50.5%98.3%12,377
43.6%0.9%117
50.4%97.2%12,237
46.8%1.1%139
53.9%1%128
50.4%6.4%809
48.7%1.2%152
50.4%91.7%11,543
Chuẩn Xác
48.9%3.6%456
38.5%0.1%13
54.6%2.4%304
38.7%0.3%31
50.7%72.8%9,160
70%0.1%10
16.7%0.1%6
50.5%67.8%8,539
45.3%0.6%75
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoWarwickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
94.2211,426 Trận | 50.51% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 70.73%4,098 Trận | 58.39% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
38.41%4,752 Trận | 50.25% | |
32.36%4,003 Trận | 49.59% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.43%5,127 Trận | 50.32% | |
41.03%4,734 Trận | 50.4% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
10.93%922 Trận | 52.39% | |
7.62%643 Trận | 51.32% | |
3.6%304 Trận | 53.62% | |
3.05%257 Trận | 61.09% | |
2.37%200 Trận | 55% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.23%1,076 Trận | |
56.41%803 Trận | |
57.18%397 Trận | |
57.47%395 Trận | |
56.63%279 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
54.62%249 Trận | |
61.94%155 Trận | |
58.87%141 Trận | |
53.66%123 Trận | |
51.46%103 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%10 Trận | |
87.5%8 Trận | |
87.5%8 Trận | |
37.5%8 Trận | |
80%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo