51.7%18.1%7,511
51.7%80.3%33,325
50%0%18
48.2%0.6%247
58.8%0.2%68
51.7%98%40,645
51%0.9%388
51.7%97.2%40,338
52.7%0.9%364
50.9%1%399
51.2%5.7%2,366
50.9%2.2%921
51.8%91.2%37,814
Chuẩn Xác
52.2%3.4%1,397
55.2%0.1%29
55.7%1.1%451
51%0.6%253
51.8%74.3%30,826
54.5%0.1%33
50%0.1%22
51.7%70.4%29,212
48%1%431
Pháp Thuật
51.7%96.1%39,847
51.7%95.9%39,787
51.5%83.4%34,584
Mảnh ngọc
51.7%18.1%7,511
51.7%80.3%33,325
50%0%18
48.2%0.6%247
58.8%0.2%68
51.7%98%40,645
51%0.9%388
51.7%97.2%40,338
52.7%0.9%364
50.9%1%399
51.2%5.7%2,366
50.9%2.2%921
51.8%91.2%37,814
Chuẩn Xác
52.2%3.4%1,397
55.2%0.1%29
55.7%1.1%451
51%0.6%253
51.8%74.3%30,826
54.5%0.1%33
50%0.1%22
51.7%70.4%29,212
48%1%431
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.65%37,831 Trận | 51.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 65.85%12,666 Trận | 59.10% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.99%12,841 Trận | 51.55% | |
31.04%12,458 Trận | 51.12% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.18%16,436 Trận | 51.54% | |
40.80%15,181 Trận | 51.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.52%2,036 Trận | 54.52% | |
7.35%1,992 Trận | 52.91% | |
6.61%1,791 Trận | 57.17% | |
3.68%996 Trận | 56.63% | |
2.57%697 Trận | 59.40% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.96%3,454 Trận | |
52.81%2,388 Trận | |
58.50%2,135 Trận | |
59.36%871 Trận | |
55.26%751 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.90%522 Trận | |
59.18%512 Trận | |
52.44%492 Trận | |
57.41%479 Trận | |
54.00%450 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.69%26 Trận | |
57.14%21 Trận | |
64.71%17 Trận | |
47.06%17 Trận | |
20.00%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

