52.2%18%4,516
52.6%80.5%20,207
50%0%6
49.4%0.7%166
44.4%0.1%18
52.5%98.4%24,677
52%0.8%200
52.6%97.3%24,406
49.5%0.8%202
45.6%1.1%287
52.4%6.4%1,594
49.3%2.2%562
52.6%90.6%22,739
Chuẩn Xác
54.1%3.2%814
60%0%10
52.6%1.7%430
51.8%0.5%114
52.6%74.9%18,782
37%0.1%27
43.8%0.1%16
52.5%70.9%17,781
53.6%0.8%194
Pháp Thuật
52.5%96.6%24,236
52.5%95.8%24,028
52.6%85.3%21,394
Mảnh ngọc
52.2%18%4,516
52.6%80.5%20,207
50%0%6
49.4%0.7%166
44.4%0.1%18
52.5%98.4%24,677
52%0.8%200
52.6%97.3%24,406
49.5%0.8%202
45.6%1.1%287
52.4%6.4%1,594
49.3%2.2%562
52.6%90.6%22,739
Chuẩn Xác
54.1%3.2%814
60%0%10
52.6%1.7%430
51.8%0.5%114
52.6%74.9%18,782
37%0.1%27
43.8%0.1%16
52.5%70.9%17,781
53.6%0.8%194
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
9422,038 Trận | 52.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 66.81%7,767 Trận | 60.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.18%8,663 Trận | 52.51% | |
29.68%7,106 Trận | 52.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.78%9,524 Trận | 52.62% | |
41.88%9,323 Trận | 51.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.37%1,426 Trận | 57.08% | |
7.76%1,322 Trận | 55.67% | |
4.65%792 Trận | 55.68% | |
3.39%578 Trận | 53.98% | |
2.61%445 Trận | 54.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.36%2,254 Trận | |
54.15%1,673 Trận | |
59.29%1,346 Trận | |
58.63%510 Trận | |
56.56%488 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.63%399 Trận | |
59.2%326 Trận | |
57.79%308 Trận | |
56.68%307 Trận | |
56.42%296 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
78.26%23 Trận | |
45%20 Trận | |
70%20 Trận | |
52.94%17 Trận | |
71.43%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

