51.4%17.3%6,945
52.7%81.2%32,603
36.4%0%11
48.6%0.6%251
44.1%0.1%34
52.4%98.3%39,448
52.7%0.8%328
52.5%96.9%38,905
51.4%1%401
47.6%1.3%504
52.5%6.3%2,528
51.3%2.3%902
52.4%90.6%36,380
Chuẩn Xác
53.1%3.3%1,323
42.1%0.1%19
52.1%1.7%662
49.7%0.5%187
52.5%74.7%29,979
34.9%0.1%43
40%0.1%20
52.4%70.7%28,362
50.2%0.8%307
Pháp Thuật
52.5%96.8%38,848
52.4%95.7%38,423
52.4%85.8%34,445
Mảnh ngọc
51.4%17.3%6,945
52.7%81.2%32,603
36.4%0%11
48.6%0.6%251
44.1%0.1%34
52.4%98.3%39,448
52.7%0.8%328
52.5%96.9%38,905
51.4%1%401
47.6%1.3%504
52.5%6.3%2,528
51.3%2.3%902
52.4%90.6%36,380
Chuẩn Xác
53.1%3.3%1,323
42.1%0.1%19
52.1%1.7%662
49.7%0.5%187
52.5%74.7%29,979
34.9%0.1%43
40%0.1%20
52.4%70.7%28,362
50.2%0.8%307
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.3236,118 Trận | 52.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWQWQRQQEE | 66.77%12,638 Trận | 60.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.85%13,586 Trận | 52.37% | |
30.31%11,488 Trận | 52.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.45%14,836 Trận | 52.16% | |
42.42%14,826 Trận | 52.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.19%2,228 Trận | 57% | |
7.7%2,095 Trận | 54.22% | |
4.65%1,264 Trận | 56.41% | |
3.25%885 Trận | 55.03% | |
2.59%705 Trận | 55.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.62%3,641 Trận | |
55.24%2,779 Trận | |
59.68%2,160 Trận | |
58.66%820 Trận | |
56.42%771 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.09%624 Trận | |
57.81%538 Trận | |
58.78%524 Trận | |
56.94%504 Trận | |
54.21%487 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.23%39 Trận | |
47.22%36 Trận | |
70.59%34 Trận | |
46.43%28 Trận | |
8.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

