Tên hiển thị + #NA1
Warwick

Warwick Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.12

Bậc 1
Đòn đánh của Warwick gây thêm sát thương phép. Nếu Warwick còn dưới 50% máu, hắn hồi lại lượng tương ứng. Nếu Warwick còn dưới 25% máu, hồi máu nhân ba.
Cắn XéQ
Mùi MáuW
Gầm ThétE
Khóa ChếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Stridebreaker làm trang bị đầu tiên để tăng độ cơ động và áp sát kẻ địch. Warwick rất mạnh trong các pha đấu tay đôi 1v1 nếu bạn có thể bám sát mục tiêu. Thành công phụ thuộc nhiều vào vị trí đứng và khả năng né tránh các kỹ năng khống chế của đối phương.
  • Tỉ lệ thắng51.71%
  • Tỷ lệ chọn3.19%
  • Tỷ lệ cấm1.71%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
11.43%2,060 Trận
51.8%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
7.71%1,391 Trận
57.58%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
4.03%726 Trận
57.44%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Gai
2.83%511 Trận
52.05%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
2.8%504 Trận
52.38%
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
2.33%421 Trận
59.14%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
1.66%299 Trận
55.85%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.45%261 Trận
53.26%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Móng Vuốt Sterak
1.4%252 Trận
60.71%
Rìu Tiamat
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
1.39%251 Trận
57.37%
Rìu Tiamat
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
Giáp Gai
1.28%230 Trận
57.83%
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
Giáp Tâm Linh
1.24%224 Trận
46.88%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
1.12%202 Trận
51.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.06%191 Trận
57.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Chùy Phản Kích
1.03%186 Trận
54.84%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
45.04%10,809 Trận
52.05%
Giày Thủy Ngân
39.43%9,461 Trận
51.53%
Giày Bạc
7.46%1,789 Trận
52.49%
Giày Phàm Ăn
6.2%1,487 Trận
54.34%
Giày Cuồng Nộ
1.43%343 Trận
44.9%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
35.71%9,258 Trận
51.74%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
31.39%8,136 Trận
50.8%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
11.48%2,977 Trận
50.69%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
9.7%2,514 Trận
53.94%
Linh Hồn Mộc Long
5.98%1,549 Trận
52.55%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
5.47%1,418 Trận
51.55%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.09%23 Trận
52.17%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.05%13 Trận
53.85%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.02%5 Trận
80%
Giày
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.02%5 Trận
60%
Kiếm Dài
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.01%2 Trận
0%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.01%2 Trận
0%
Giày
Linh Hồn Phong Hồ
0.01%2 Trận
50%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%2 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%2 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
76.16%19,196 Trận
52.39%
Chùy Phản Kích
55.49%13,986 Trận
52.32%
Giáp Gai
28.62%7,213 Trận
52.61%
Giáp Tâm Linh
28.23%7,116 Trận
54.13%
Móc Diệt Thủy Quái
23.53%5,930 Trận
52.92%
Vũ Điệu Tử Thần
20.53%5,176 Trận
55.78%
Rìu Đại Mãng Xà
12.18%3,071 Trận
53.66%
Áo Choàng Gai
12.08%3,045 Trận
47.68%
Móng Vuốt Sterak
9.12%2,298 Trận
56.22%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
5.73%1,445 Trận
54.33%
Khiên Băng Randuin
5.68%1,431 Trận
54.3%
Rìu Tiamat
4.47%1,127 Trận
48.27%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.84%968 Trận
54.96%
Bình Minh & Hoàng Hôn
2.96%746 Trận
54.56%
Tụ Bão Zeke
2.86%722 Trận
55.26%
Chùy Gai Malmortius
2.75%692 Trận
55.49%
Giáp Thiên Thần
2.29%576 Trận
63.89%
Đao Tím
2.19%553 Trận
57.14%
Giáp Liệt Sĩ
1.85%467 Trận
55.03%
Rìu Mãng Xà
1.53%385 Trận
54.55%
Tim Băng
1.38%348 Trận
53.45%
Giáp Thiên Nhiên
1.37%345 Trận
56.81%
Liềm Xích Huyết Thực
1.31%331 Trận
62.24%
Mãng Xà Kích
1.04%262 Trận
51.15%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.04%261 Trận
52.49%
Gươm Đồ Tể
1.03%259 Trận
41.31%
Tam Hợp Kiếm
0.93%235 Trận
57.45%
Dao Điện Statikk
0.91%229 Trận
50.22%
Cung Chạng Vạng
0.87%220 Trận
54.55%
Găng Tay Băng Giá
0.7%176 Trận
55.68%