Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.22

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.22 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:17 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :1,256,705
Tướng chơi gần đây
    Bảng xếp hạng tướng
    Vai tròđội địch
    1
    56.36%0.84%
    • Tristana
    • Smolder
    • Aphelios
    2
    53.40%4.84%
    • Twisted Fate
    • Anivia
    • Azir
    3
    52.95%2.70%
    • Fizz
    • Vex
    • Akshan
    4
    52.70%3.63%
    • Vladimir
    • Kennen
    • Darius
    5
    52.60%4.66%
    • Nautilus
    • Blitzcrank
    • Thresh
    6
    52.49%4.30%
    • Leona
    • Sona
    • Senna
    7
    52.47%4.82%
    • Sylas
    • Senna
    • Janna
    8
    52.43%3.52%
    • Trundle
    • Udyr
    • Lillia
    9
    52.33%3.82%
    • Aurora
    • Orianna
    • Taliyah
    10
    52.26%2.73%
    • Kindred
    • Lillia
    • Briar
    11
    52.23%4.09%
    • Jax
    • Rek'Sai
    • Shyvana
    12
    52.10%8.38%
    • Aurelion Sol
    • Viktor
    • Ziggs
    13
    52.03%8.41%
    • Amumu
    • Elise
    • LeBlanc
    14
    52.02%6.95%
    • Singed
    • Sett
    • Pantheon
    15
    51.66%7.23%
    • Kayle
    • Jayce
    • Volibear
    16
    51.64%5.69%
    • Swain
    • Kassadin
    • Hwei
    17
    51.64%6.60%
    • Naafiri
    • Gragas
    • Galio
    18
    51.56%7.77%
    • Zoe
    • Swain
    • Braum
    19
    51.53%14.39%
    • Elise
    • Ashe
    • Poppy
    20
    51.47%5.74%
    • Ngộ Không
    • Ornn
    • Jayce
    21
    51.35%3.29%
    • Kindred
    • Evelynn
    • Nunu & Willump
    22
    51.33%10.58%
    • Brand
    • Jayce
    • Kayle
    23
    51.25%7.25%
    • Janna
    • Senna
    • Brand
    24
    51.06%4.93%
    • Rammus
    • Rengar
    • Xin Zhao
    25
    50.99%6.40%
    • Karthus
    • Zyra
    • Volibear
    26
    50.99%6.21%
    • Amumu
    • Warwick
    • Rek'Sai
    27
    50.82%4.28%
    • Zyra
    • Nidalee
    • Xin Zhao
    28
    50.81%5.72%
    • Fiddlesticks
    • Warwick
    • Naafiri
    29
    50.75%4.34%
    • Fiddlesticks
    • Cho'Gath
    • Hecarim
    30
    50.61%4.97%
    • Zyra
    • Rek'Sai
    • Trundle
    31
    50.56%19.04%
    • Karthus
    • Yasuo
    • Vel'Koz
    32
    50.52%7.42%
    • Ivern
    • Amumu
    • Pantheon
    33
    50.49%5.34%
    • Darius
    • Kindred
    • Kayn
    34
    50.36%5.13%
    • Rek'Sai
    • Darius
    • Amumu
    35
    50.01%6.27%
    • Master Yi
    • Ngộ Không
    • Sejuani
    36
    49.77%12.81%
    • Taric
    • Ashe
    • Elise
    37
    49.77%6.34%
    • Volibear
    • Nidalee
    • Kindred
    38
    49.54%7.83%
    • Aatrox
    • Rek'Sai
    • Darius
    39
    48.24%12.90%
    • Jax
    • Ivern
    • Briar
    40
    56.15%0.86%
    • Yunara
    41
    55.19%1.06%
    • Sivir
    • Jhin
    42
    53.81%0.53%Không đủ dữ liệu
    43
    53.65%0.52%
    • Yasuo
    44
    53.42%2.27%
    • Kalista
    • Vayne
    • Kog'Maw
    45
    53.07%1.47%
    • Evelynn
    • Hecarim
    • Taliyah
    46
    53.01%2.15%
    • Sett
    • Kayle
    • Garen
    47
    52.73%0.85%
    • Graves
    • Lee Sin
    48
    52.49%2.76%
    • Swain
    • Thresh
    • Lux
    49
    52.42%1.99%
    • Lillia
    • Talon
    • Xin Zhao
    50
    52.11%1.85%
    • Briar
    • Hecarim
    • Shaco
    51
    51.86%1.67%
    • Rengar
    • Xin Zhao
    • Lillia
    52
    51.81%1.19%
    • Lillia
    • Jarvan IV
    • Ekko
    53
    51.76%2.03%
    • Shaco
    • Diana
    • Viego
    54
    51.57%2.90%
    • Tristana
    • Akshan
    • Vex
    55
    51.55%3.44%
    • Olaf
    • Tahm Kench
    • Singed