Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fatearena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Gian Lận
  • Phi BàiQ
  • Chọn BàiW
  • Tráo BàiE
  • Định MệnhR

Tất cả thông tin về arena Twisted Fate đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Twisted Fate, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.68
  • Top 116.13%
  • Tỷ lệ cấm2.01%
  • Tỉ lệ thắng44.84%
  • Tỷ lệ chọn11.34%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
14.63%8,171 Trận
50.34%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
14.13%7,890 Trận
48.48%
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Lưỡi Hái Bóng Đêm
11.43%6,380 Trận
58.54%
Ngọc Phát Nổ
Ngọc Phát Nổ
8.78%4,901 Trận
53.34%
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Băng Trượng Vĩnh Cửu
7.35%4,102 Trận
49.17%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.74%3,203 Trận
32.44%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.35%2,988 Trận
45.68%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
4.83%2,698 Trận
49.11%
Chùy Tàn Độc
Chùy Tàn Độc
4.79%2,672 Trận
48.62%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.50%2,515 Trận
54.75%
Lối lên đồ chính
Synergies
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
2.71%489 Trận
55.83%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Kiếm Tai Ương
1.18%213 Trận
67.61%
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.06%192 Trận
66.67%
Kiếm Tai Ương
Trang Bị Tối Thượng
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.92%166 Trận
57.83%
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.90%163 Trận
57.67%
Trang Bị Pháp Sư Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.64%115 Trận
70.43%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.59%106 Trận
53.77%
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Trang Bị Tối Thượng
0.56%101 Trận
72.28%
Kiếm Tai Ương
Trang Bị Tối Thượng
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
0.44%80 Trận
76.25%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Trượng Hư Vô
0.42%76 Trận
57.89%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Nanh Nashor
0.39%70 Trận
60.00%
Vọng Âm Luden
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.37%67 Trận
61.19%
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trang Bị Tối Thượng
0.37%67 Trận
44.78%
Thần Kiếm Muramana
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.35%63 Trận
68.25%
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.34%62 Trận
50.00%
Giày
Synergies
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
52.65%7,090 Trận
38.11%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
22.59%3,042 Trận
28.80%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
19.25%2,593 Trận
31.16%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.04%410 Trận
39.27%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.29%174 Trận
44.25%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.81%109 Trận
43.12%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.36%49 Trận
34.69%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
8.34%14,482 Trận
55.75%
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
6.32%10,981 Trận
56.22%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
14.63%8,171 Trận
50.34%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
14.13%7,890 Trận
48.48%
Kiếm Tai Ương
Kiếm Tai Ương
4.39%7,625 Trận
55.95%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
4.09%7,103 Trận
38.07%
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Lưỡi Hái Bóng Đêm
11.43%6,380 Trận
58.54%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.91%5,055 Trận
57.86%
Ngọc Phát Nổ
Ngọc Phát Nổ
8.78%4,901 Trận
53.34%
Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô
2.70%4,686 Trận
64.11%
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Băng Trượng Vĩnh Cửu
7.35%4,102 Trận
49.17%
Mũ Phù Thủy Wooglet
Mũ Phù Thủy Wooglet
1.89%3,291 Trận
62.41%
Nanh Nashor
Nanh Nashor
1.87%3,246 Trận
50.18%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.74%3,203 Trận
32.44%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.75%3,049 Trận
28.96%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.35%2,988 Trận
45.68%
Vọng Âm Luden
Vọng Âm Luden
1.58%2,742 Trận
50.26%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
1.55%2,687 Trận
54.37%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
4.83%2,698 Trận
49.11%
Chùy Tàn Độc
Chùy Tàn Độc
4.79%2,672 Trận
48.62%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.49%2,591 Trận
30.84%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.50%2,515 Trận
54.75%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.41%2,454 Trận
49.88%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
3.97%2,214 Trận
46.16%
Áo Choàng Phóng Hỏa
Áo Choàng Phóng Hỏa
3.92%2,188 Trận
51.83%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.20%2,083 Trận
55.45%
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
3.69%2,059 Trận
48.91%
Dây Chuyền Tự Lực
Dây Chuyền Tự Lực
3.65%2,040 Trận
53.24%
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
1.06%1,833 Trận
56.14%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
3.25%1,813 Trận
49.09%