Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorickarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về arena Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Yorick xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 114.80%
  • Tỷ lệ cấm1.70%
  • Tỉ lệ thắng50.42%
  • Tỷ lệ chọn8.03%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.55%464 Trận
63.15%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
11.38%257 Trận
63.04%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
10.72%242 Trận
60.33%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.65%218 Trận
51.38%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
8.55%193 Trận
62.18%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.60%149 Trận
67.79%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
6.07%137 Trận
61.31%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.89%133 Trận
51.88%
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
5.62%127 Trận
57.48%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
5.31%120 Trận
49.17%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáo Thiên Ly
2.94%33 Trận
45.45%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
2.58%29 Trận
65.52%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
2.14%24 Trận
62.50%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
1.25%14 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
0.98%11 Trận
72.73%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.89%10 Trận
60.00%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Huyết Giáp Chúa Tể
0.89%10 Trận
70.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
0.80%9 Trận
55.56%
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
Trái Tim Khổng Thần
0.71%8 Trận
62.50%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Giáo Thiên Ly
0.71%8 Trận
75.00%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.71%8 Trận
62.50%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáo Thiên Ly
Trang Bị Tối Thượng
0.62%7 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Gai
0.53%6 Trận
66.67%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Tối Thượng
0.53%6 Trận
50.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.45%5 Trận
80.00%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
48.89%461 Trận
40.78%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
28.95%273 Trận
39.19%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
10.39%98 Trận
48.98%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
9.33%88 Trận
35.23%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.48%14 Trận
71.43%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.53%5 Trận
60.00%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.42%4 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
7.38%720 Trận
51.11%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
7.05%688 Trận
57.27%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.55%464 Trận
63.15%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.73%461 Trận
40.78%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
3.22%314 Trận
61.46%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.81%274 Trận
39.05%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.75%268 Trận
54.48%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
11.38%257 Trận
63.04%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
10.72%242 Trận
60.33%
Rìu Đen
Rìu Đen
2.29%223 Trận
60.09%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.65%218 Trận
51.38%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.18%213 Trận
56.34%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
2.13%208 Trận
61.06%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
8.55%193 Trận
62.18%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.90%185 Trận
55.68%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.60%149 Trận
67.79%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.49%145 Trận
55.86%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%145 Trận
57.93%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
6.07%137 Trận
61.31%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.89%133 Trận
51.88%
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
5.62%127 Trận
57.48%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
5.31%120 Trận
49.17%
Giáp Gai
Giáp Gai
1.19%116 Trận
67.24%
Áo Choàng Sao Đêm
Áo Choàng Sao Đêm
5.09%115 Trận
54.78%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.18%115 Trận
61.74%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.15%112 Trận
56.25%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
1.13%110 Trận
56.36%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.12%109 Trận
77.98%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
4.56%103 Trận
55.34%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.01%99 Trận
49.49%