Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorickarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về arena Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Yorick xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.51
  • Top 114.54%
  • Tỷ lệ cấm1.63%
  • Tỉ lệ thắng49.93%
  • Tỷ lệ chọn5.91%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.74%5,552 Trận
61.42%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
12.71%3,403 Trận
55.63%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.62%2,843 Trận
60.36%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
10.06%2,693 Trận
52.14%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
7.92%2,120 Trận
59.10%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.04%1,885 Trận
58.94%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
5.97%1,598 Trận
59.82%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.91%1,581 Trận
56.86%
Áo Choàng Sao Đêm
Áo Choàng Sao Đêm
5.10%1,364 Trận
57.40%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
5.11%1,367 Trận
47.62%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáo Thiên Ly
3.51%527 Trận
55.98%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
2.54%381 Trận
38.06%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
1.41%212 Trận
56.60%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
1.27%190 Trận
60.53%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
1.14%171 Trận
71.35%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Giáo Thiên Ly
0.82%123 Trận
62.60%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Huyết Giáp Chúa Tể
0.79%119 Trận
58.82%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáo Thiên Ly
Trang Bị Tối Thượng
0.60%90 Trận
67.78%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.45%68 Trận
47.06%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Gai
0.45%67 Trận
52.24%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Đại Mãng Xà
0.41%62 Trận
70.97%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.38%57 Trận
50.88%
Trái Tim Khổng Thần
Tam Hợp Kiếm
Huyết Giáp Chúa Tể
0.33%49 Trận
55.10%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.33%49 Trận
36.73%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
0.33%50 Trận
58.00%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
44.20%5,410 Trận
39.65%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
30.69%3,757 Trận
39.39%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
12.29%1,504 Trận
42.89%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
10.51%1,286 Trận
36.00%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.17%143 Trận
34.97%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.83%102 Trận
25.49%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.32%39 Trận
30.77%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
7.85%9,000 Trận
53.12%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
7.13%8,178 Trận
58.93%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
20.74%5,552 Trận
61.42%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.65%5,328 Trận
39.70%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
3.20%3,668 Trận
39.26%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
3.16%3,621 Trận
57.77%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.99%3,431 Trận
48.76%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
12.71%3,403 Trận
55.63%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.62%2,843 Trận
60.36%
Rìu Đen
Rìu Đen
2.36%2,706 Trận
55.58%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
10.06%2,693 Trận
52.14%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.11%2,424 Trận
56.81%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
2.11%2,422 Trận
61.68%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
7.92%2,120 Trận
59.10%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.72%1,971 Trận
54.49%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.66%1,907 Trận
62.35%
Huyết Đao
Huyết Đao
7.04%1,885 Trận
58.94%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%1,688 Trận
58.29%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
5.97%1,598 Trận
59.82%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
5.91%1,581 Trận
56.86%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.28%1,471 Trận
43.24%
Áo Choàng Sao Đêm
Áo Choàng Sao Đêm
5.10%1,364 Trận
57.40%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
5.11%1,367 Trận
47.62%
Giáp Gai
Giáp Gai
1.17%1,343 Trận
70.14%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.14%1,304 Trận
54.14%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.10%1,256 Trận
53.98%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.09%1,250 Trận
35.60%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
4.42%1,182 Trận
65.23%
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
4.41%1,181 Trận
61.64%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.00%1,145 Trận
63.41%