Tên hiển thị + #NA1
Sion

Sionarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Vinh Quang Tử Sĩ
  • Cú Nện Tàn KhốcQ
  • Lò Luyện Linh HồnW
  • Sát Nhân HốngE
  • Bất Khả Kháng CựR

Tất cả thông tin về arena Sion đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Sion, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.23
  • Top 122.34%
  • Tỷ lệ cấm8.05%
  • Tỉ lệ thắng56.47%
  • Tỷ lệ chọn11.08%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
19.19%16,061 Trận
64.86%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
12.99%10,875 Trận
62.62%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
10.40%8,701 Trận
57.84%
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
10.21%8,542 Trận
62.80%
Áo Choàng Sao Đêm
Áo Choàng Sao Đêm
8.12%6,799 Trận
59.24%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.11%6,787 Trận
67.05%
Búa Loạn Đả
Búa Loạn Đả
6.47%5,418 Trận
57.57%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
6.11%5,111 Trận
63.08%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
4.63%3,878 Trận
70.65%
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Ngọn Đuốc Thánh Quang
3.95%3,307 Trận
68.04%
Lối lên đồ chính
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Huyết Giáp Chúa Tể
3.85%1,722 Trận
67.25%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Hắc Quang
3.01%1,346 Trận
74.15%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
1.81%810 Trận
41.73%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Giáp Gai
1.77%793 Trận
64.06%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
1.71%764 Trận
62.96%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Trang Bị Tối Thượng
1.46%652 Trận
42.18%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
1.41%633 Trận
57.19%
Trái Tim Khổng Thần
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
1.37%614 Trận
54.89%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Khiên Thái Dương
1.34%602 Trận
63.95%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Giáp Chúa Tể
1.21%543 Trận
78.27%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Áo Choàng Diệt Vong
1.16%518 Trận
65.44%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đại Mãng Xà
1.00%448 Trận
61.16%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.94%420 Trận
65.71%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.92%413 Trận
61.99%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.80%359 Trận
77.44%
Giày
Synergies
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
52.23%15,669 Trận
42.37%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
35.72%10,716 Trận
40.08%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
5.01%1,503 Trận
37.19%
Giày Bạc
Giày Bạc
4.22%1,265 Trận
44.27%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.46%438 Trận
46.12%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.31%393 Trận
40.46%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%18 Trận
44.44%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
14.78%46,154 Trận
57.91%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
8.89%27,771 Trận
66.64%
Khiên Thái Dương
Khiên Thái Dương
5.44%17,001 Trận
64.15%
Găng Tay Hố Đen
Găng Tay Hố Đen
19.19%16,061 Trận
64.86%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
5.01%15,655 Trận
42.34%
Giáp Gai
Giáp Gai
4.33%13,537 Trận
68.67%
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
12.99%10,875 Trận
62.62%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
3.43%10,710 Trận
40.09%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
3.34%10,444 Trận
65.74%
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Diệt Vong
3.18%9,931 Trận
68.93%
Lá Chắn Đá Dung Nham
Lá Chắn Đá Dung Nham
10.40%8,701 Trận
57.84%
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
10.21%8,542 Trận
62.80%
Áo Choàng Sao Đêm
Áo Choàng Sao Đêm
8.12%6,799 Trận
59.24%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
8.11%6,787 Trận
67.05%
Búa Loạn Đả
Búa Loạn Đả
6.47%5,418 Trận
57.57%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.67%5,212 Trận
66.90%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
6.11%5,111 Trận
63.08%
Hiến Tế Hư Không
Hiến Tế Hư Không
1.56%4,871 Trận
73.37%
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
1.35%4,228 Trận
69.21%
Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Hắc Quang
1.27%3,977 Trận
67.46%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
4.63%3,878 Trận
70.65%
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Ngọn Đuốc Thánh Quang
3.95%3,307 Trận
68.04%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
3.80%3,179 Trận
59.99%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.00%3,108 Trận
58.53%
Trường Thương Atma
Trường Thương Atma
0.88%2,761 Trận
65.23%
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
3.21%2,685 Trận
55.53%
Khiên Băng Randuin
Khiên Băng Randuin
0.85%2,642 Trận
70.40%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.75%2,355 Trận
64.37%
Âm Dội
Âm Dội
2.81%2,349 Trận
59.43%
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Thiên Nhiên
0.73%2,273 Trận
68.90%