Tên hiển thị + #NA1
Renekton

Renektonarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Đế Chế Cuồng Nộ
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Tất cả thông tin về arena Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Renekton xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.34
  • Top 118.78%
  • Tỷ lệ cấm2.49%
  • Tỉ lệ thắng54.04%
  • Tỷ lệ chọn10.18%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
21.74%8,322 Trận
59.79%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
19.75%7,559 Trận
55.83%
Huyết Đao
Huyết Đao
15.55%5,952 Trận
60.77%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
12.05%4,614 Trận
60.14%
Âm Dội
Âm Dội
11.42%4,372 Trận
60.68%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
10.88%4,166 Trận
56.02%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
8.60%3,292 Trận
59.02%
Lối lên đồ chính
Synergies
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.36%775 Trận
78.45%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.18%718 Trận
83.29%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.16%712 Trận
80.34%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
2.09%689 Trận
81.86%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.99%656 Trận
81.55%
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
Móng Vuốt Sterak
1.03%339 Trận
57.52%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.96%316 Trận
81.01%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.84%276 Trận
86.23%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
0.77%253 Trận
58.10%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.64%211 Trận
86.26%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.61%202 Trận
86.63%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Nguyệt Đao
0.61%200 Trận
90.00%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.61%200 Trận
67.00%
Trái Tim Khổng Thần
Huyết Giáp Chúa Tể
Trang Bị Tối Thượng
0.60%197 Trận
37.06%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.58%190 Trận
81.58%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
58.79%21,899 Trận
59.39%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
21.42%7,981 Trận
40.78%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.80%4,397 Trận
41.53%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.73%2,507 Trận
35.30%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.92%343 Trận
33.53%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.30%111 Trận
41.44%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.04%14 Trận
21.43%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
7.38%21,756 Trận
59.49%
Rìu Đen
Rìu Đen
6.60%19,451 Trận
61.23%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
3.96%11,682 Trận
65.01%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
3.94%11,623 Trận
65.53%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
3.89%11,467 Trận
59.78%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
3.36%9,919 Trận
63.48%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
3.17%9,347 Trận
62.18%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
21.74%8,322 Trận
59.79%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.68%7,892 Trận
40.80%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
19.75%7,559 Trận
55.83%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
2.18%6,438 Trận
47.98%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
2.07%6,101 Trận
60.60%
Huyết Đao
Huyết Đao
15.55%5,952 Trận
60.77%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.98%5,833 Trận
71.22%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.96%5,768 Trận
55.37%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.67%4,929 Trận
69.47%
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
1.61%4,760 Trận
58.82%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
12.05%4,614 Trận
60.14%
Âm Dội
Âm Dội
11.42%4,372 Trận
60.68%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.47%4,328 Trận
41.45%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.44%4,234 Trận
58.76%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
1.41%4,147 Trận
59.39%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
10.88%4,166 Trận
56.02%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.36%4,002 Trận
57.45%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.29%3,813 Trận
61.40%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.28%3,763 Trận
73.69%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
1.16%3,434 Trận
52.71%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
8.60%3,292 Trận
59.02%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.10%3,252 Trận
74.17%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
1.02%3,000 Trận
77.77%