Tên hiển thị + #NA1
Quinn

Quinnarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về arena Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Quinn, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.48
  • Top 117.57%
  • Tỷ lệ cấm2.51%
  • Tỉ lệ thắng50.37%
  • Tỷ lệ chọn10.19%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
18.96%10,383 Trận
56.19%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.63%10,205 Trận
55.70%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.27%7,266 Trận
52.12%
Âm Dội
Âm Dội
13.02%7,130 Trận
60.25%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.21%5,590 Trận
50.81%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.53%5,219 Trận
56.98%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.45%5,173 Trận
51.11%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.93%3,797 Trận
55.12%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.74%1,088 Trận
58.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
2.27%660 Trận
69.55%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.26%658 Trận
61.70%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.19%637 Trận
59.18%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
2.13%618 Trận
65.05%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.33%386 Trận
58.55%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.05%304 Trận
59.54%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Chớp Navori
1.03%298 Trận
54.03%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.01%293 Trận
65.19%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Nỏ Tử Thủ
1.00%291 Trận
69.42%
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Đao Chớp Navori
0.92%266 Trận
61.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.91%263 Trận
61.60%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.90%262 Trận
34.35%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.87%252 Trận
60.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.83%241 Trận
72.61%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
74.75%19,384 Trận
37.55%
Giày Bạc
Giày Bạc
17.69%4,588 Trận
41.17%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.88%1,006 Trận
42.05%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.63%681 Trận
43.76%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.70%181 Trận
47.51%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.34%87 Trận
43.68%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.02%5 Trận
40.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.40%26,255 Trận
54.11%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
6.21%19,406 Trận
37.48%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
6.00%18,734 Trận
50.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.03%12,583 Trận
53.70%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
3.72%11,635 Trận
62.00%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.32%10,375 Trận
61.57%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
18.96%10,383 Trận
56.19%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
18.63%10,205 Trận
55.70%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.98%9,310 Trận
64.06%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.69%8,396 Trận
52.07%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
2.65%8,285 Trận
59.51%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.27%7,266 Trận
52.12%
Âm Dội
Âm Dội
13.02%7,130 Trận
60.25%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
2.08%6,506 Trận
65.79%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.21%5,590 Trận
50.81%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.53%5,219 Trận
56.98%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.45%5,173 Trận
51.11%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.51%4,719 Trận
61.94%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.47%4,589 Trận
63.02%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.46%4,575 Trận
41.01%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.40%4,368 Trận
59.57%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
1.31%4,079 Trận
43.49%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.25%3,908 Trận
65.92%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
6.93%3,797 Trận
55.12%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.22%3,816 Trận
62.92%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.20%3,761 Trận
63.60%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.17%3,669 Trận
71.03%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.17%3,661 Trận
66.29%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.14%3,547 Trận
65.94%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.10%3,442 Trận
63.31%